(Top Banner Ad)
money order
B1
Danh từ B1 Kinh tế

money order

UK: /ˈmʌni ˈɔːdə(r)/ • US: /ˈmʌni ˈɔrdər/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh chuyển tiền phiếu chuyển tiền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A printed order for payment of a specified sum, issued by a bank or post office.

Vietnamese Meaning

Một lệnh thanh toán được in, ghi rõ số tiền cần thanh toán, được phát hành bởi ngân hàng hoặc bưu điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sent a money order to her son who was studying abroad."

    "Cô ấy đã gửi một lệnh chuyển tiền cho con trai đang du học của mình."

  • "You can purchase a money order at most post offices and banks."

    "Bạn có thể mua lệnh chuyển tiền tại hầu hết các bưu điện và ngân hàng."

  • "I used a money order to pay my rent last month."

    "Tôi đã sử dụng lệnh chuyển tiền để trả tiền thuê nhà tháng trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun money tiền
Adjective monetary thuộc về tiền tệ
Noun order lệnh, đơn đặt hàng, trật tự
Verb order đặt hàng, ra lệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moneta
Old French
moneie
Middle English
moneie
English
money
Latin
ordo
Old French
ordre
Middle English
ordre
English
order
English (Compound)
money order

Nguồn gốc 'Money Order'

Từ 'money order' là sự kết hợp của hai từ 'money' (tiền) và 'order' (lệnh, đơn hàng). Khái niệm 'money order' xuất hiện vào giữa thế kỷ 19, khi các dịch vụ bưu chính ở Anh và sau đó là Mỹ bắt đầu cung cấp dịch vụ chuyển tiền an toàn qua đường bưu điện. Đây là một giải pháp quan trọng cho những người muốn gửi tiền mặt đi xa mà không lo bị mất cắp, đặc biệt trước khi có hệ thống ngân hàng điện tử phát triển rộng rãi như ngày nay.

Usage Note

Money order là một phương thức thanh toán an toàn, đặc biệt hữu ích khi người gửi không có tài khoản ngân hàng hoặc không muốn chia sẻ thông tin tài khoản của mình. Nó thường được sử dụng để thanh toán hóa đơn, gửi tiền cho người khác, hoặc mua hàng trực tuyến từ những người bán không chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc các phương thức thanh toán điện tử khác. Khác với check (séc), money order thường được bảo đảm thanh toán trước khi phát hành.

Prepositions

for to

* **for:** thường dùng để chỉ mục đích sử dụng money order, ví dụ: 'send a money order for payment'.
* **to:** dùng để chỉ người nhận của money order, ví dụ: 'send a money order to someone'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + money order
  • send send a money order
    (gửi một phiếu chuyển tiền)
  • buy buy a money order
    (mua một phiếu chuyển tiền)
  • cash cash a money order
    (đổi phiếu chuyển tiền thành tiền mặt)
  • fill out fill out a money order
    (điền thông tin vào phiếu chuyển tiền)
  • get get a money order
    (lấy/mua một phiếu chuyển tiền)
Adjective + money order
  • international international money order
    (phiếu chuyển tiền quốc tế)
  • postal postal money order
    (phiếu chuyển tiền qua bưu điện)
  • blank blank money order
    (phiếu chuyển tiền chưa điền thông tin)
  • invalid invalid money order
    (phiếu chuyển tiền không hợp lệ)
money order + Noun
  • form money order form
    (mẫu phiếu chuyển tiền)
  • fee money order fee
    (phí phiếu chuyển tiền)
  • scam money order scam
    (lừa đảo bằng phiếu chuyển tiền)

Idioms

  • send money by money order

    gửi tiền bằng phiếu chuyển tiền

    "You can send money by money order if you don't have a bank account."

    (Bạn có thể gửi tiền bằng phiếu chuyển tiền nếu bạn không có tài khoản ngân hàng.)

  • make a money order payable to someone

    làm phiếu chuyển tiền thanh toán cho ai đó

    "Please make the money order payable to 'John Doe'."

    (Vui lòng làm phiếu chuyển tiền thanh toán cho 'John Doe'.)

  • cash a money order at the post office

    đổi phiếu chuyển tiền thành tiền mặt tại bưu điện

    "I need to cash this money order at the post office before the bank closes."

    (Tôi cần đổi phiếu chuyển tiền này thành tiền mặt ở bưu điện trước khi ngân hàng đóng cửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

money order

Danh từ
Lật mặt

Một lệnh thanh toán được in, ghi rõ số tiền cần thanh toán, được phát hành bởi ngân hàng hoặc bưu điện.

"She sent a money order to her son who was studying abroad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he sent the money orders promptly ensured her financial security.
Việc anh ấy gửi những phiếu chuyển tiền kịp thời đảm bảo an toàn tài chính cho cô ấy.
Phủ định
That they didn't accept money orders at the small shop surprised everyone.
Việc họ không chấp nhận phiếu chuyển tiền tại cửa hàng nhỏ đã làm mọi người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Whether the bank cashes money orders from foreign countries is something I need to confirm.
Việc ngân hàng có thanh toán phiếu chuyển tiền từ nước ngoài hay không là điều tôi cần xác nhận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "money order".

Vai trò trong giao dịch an toàn

Trước khi có sự phát triển mạnh mẽ của ngân hàng trực tuyến và chuyển khoản điện tử, phiếu chuyển tiền (money order) là một trong những phương tiện an toàn và phổ biến nhất để gửi tiền qua đường bưu điện hoặc cho các giao dịch từ xa. Chúng được coi là an toàn hơn gửi tiền mặt qua thư và cung cấp bằng chứng thanh toán, giúp người nhận và người gửi yên tâm hơn.

Công cụ tài chính cho người không có tài khoản ngân hàng

Đến ngày nay, money order vẫn giữ vai trò quan trọng, đặc biệt đối với những người không có tài khoản ngân hàng (unbanked individuals) hoặc những người cần gửi tiền ra nước ngoài. Chúng là một cách đơn giản để thực hiện các khoản thanh toán, chẳng hạn như tiền thuê nhà hoặc hóa đơn, mà không cần sử dụng séc cá nhân hoặc tài khoản ngân hàng.