money order
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lệnh thanh toán được in, ghi rõ số tiền cần thanh toán, được phát hành bởi ngân hàng hoặc bưu điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sent a money order to her son who was studying abroad."
"Cô ấy đã gửi một lệnh chuyển tiền cho con trai đang du học của mình."
-
"You can purchase a money order at most post offices and banks."
"Bạn có thể mua lệnh chuyển tiền tại hầu hết các bưu điện và ngân hàng."
-
"I used a money order to pay my rent last month."
"Tôi đã sử dụng lệnh chuyển tiền để trả tiền thuê nhà tháng trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Money order là một phương thức thanh toán an toàn, đặc biệt hữu ích khi người gửi không có tài khoản ngân hàng hoặc không muốn chia sẻ thông tin tài khoản của mình. Nó thường được sử dụng để thanh toán hóa đơn, gửi tiền cho người khác, hoặc mua hàng trực tuyến từ những người bán không chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc các phương thức thanh toán điện tử khác. Khác với check (séc), money order thường được bảo đảm thanh toán trước khi phát hành.
Prepositions
* **for:** thường dùng để chỉ mục đích sử dụng money order, ví dụ: 'send a money order for payment'.
* **to:** dùng để chỉ người nhận của money order, ví dụ: 'send a money order to someone'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
send send a money order (gửi một phiếu chuyển tiền)
-
buy buy a money order (mua một phiếu chuyển tiền)
-
cash cash a money order (đổi phiếu chuyển tiền thành tiền mặt)
-
fill out fill out a money order (điền thông tin vào phiếu chuyển tiền)
-
get get a money order (lấy/mua một phiếu chuyển tiền)
-
international international money order (phiếu chuyển tiền quốc tế)
-
postal postal money order (phiếu chuyển tiền qua bưu điện)
-
blank blank money order (phiếu chuyển tiền chưa điền thông tin)
-
invalid invalid money order (phiếu chuyển tiền không hợp lệ)
-
form money order form (mẫu phiếu chuyển tiền)
-
fee money order fee (phí phiếu chuyển tiền)
-
scam money order scam (lừa đảo bằng phiếu chuyển tiền)
Idioms
-
send money by money order
gửi tiền bằng phiếu chuyển tiền
"You can send money by money order if you don't have a bank account."
(Bạn có thể gửi tiền bằng phiếu chuyển tiền nếu bạn không có tài khoản ngân hàng.)
-
make a money order payable to someone
làm phiếu chuyển tiền thanh toán cho ai đó
"Please make the money order payable to 'John Doe'."
(Vui lòng làm phiếu chuyển tiền thanh toán cho 'John Doe'.)
-
cash a money order at the post office
đổi phiếu chuyển tiền thành tiền mặt tại bưu điện
"I need to cash this money order at the post office before the bank closes."
(Tôi cần đổi phiếu chuyển tiền này thành tiền mặt ở bưu điện trước khi ngân hàng đóng cửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
money order
Danh từMột lệnh thanh toán được in, ghi rõ số tiền cần thanh toán, được phát hành bởi ngân hàng hoặc bưu điện.
"She sent a money order to her son who was studying abroad."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he sent the money orders promptly ensured her financial security. |
Việc anh ấy gửi những phiếu chuyển tiền kịp thời đảm bảo an toàn tài chính cho cô ấy. |
| Phủ định | That they didn't accept money orders at the small shop surprised everyone. |
Việc họ không chấp nhận phiếu chuyển tiền tại cửa hàng nhỏ đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Whether the bank cashes money orders from foreign countries is something I need to confirm. |
Việc ngân hàng có thanh toán phiếu chuyển tiền từ nước ngoài hay không là điều tôi cần xác nhận. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "money order".
