(Top Banner Ad)
certified check
B2
danh từ B2 Kinh tế

certified check

UK: /ˈsɜːtɪfaɪd tʃek/ • US: /ˈsɜːrtɪfaɪd tʃek/

Nghĩa tiếng Việt

séc bảo chi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A check that is guaranteed by a bank to be good.

Vietnamese Meaning

Một tờ séc được ngân hàng đảm bảo thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seller required a certified check for the purchase."

    "Người bán yêu cầu séc bảo chi cho giao dịch mua bán."

  • "I need to get a certified check from the bank."

    "Tôi cần lấy một tờ séc bảo chi từ ngân hàng."

  • "The title company requested a certified check to close escrow."

    "Công ty quản lý tài sản yêu cầu một tờ séc bảo chi để kết thúc ký quỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb certify Chứng nhận, xác nhận (ví dụ: ngân hàng xác nhận tiền có sẵn).
Noun certificate Giấy chứng nhận, chứng chỉ.
Noun certification Sự chứng nhận, quá trình cấp giấy chứng nhận.
Noun checker Người kiểm tra, nhân viên kiểm soát.
Verb check Kiểm tra; hoặc (tài chính) ký séc, thanh toán bằng séc.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
certificare (to make certain)
Old French
certifier (to attest)
Middle English
certifien (to formally declare true)
Old French
eschec (chess move, stopping/controlling; source of 'check')
English Compound
certified check (c. 19th-20th century)

Sự Đảm Bảo Bằng Ngân Hàng

Séc bảo chứng (certified check) ra đời để giải quyết rủi ro phổ biến khi sử dụng séc cá nhân: việc séc bị trả lại do không đủ tiền. Khi một ngân hàng “chứng nhận” séc, họ đóng dấu xác nhận và ngay lập tức giữ số tiền đó lại từ tài khoản người viết séc. Điều này biến séc bảo chứng thành một phương thức thanh toán cực kỳ an toàn, được ngân hàng bảo lãnh.

Usage Note

Séc bảo chi (certified check) là một loại séc mà ngân hàng xác nhận rằng người viết séc có đủ tiền trong tài khoản để chi trả cho số tiền ghi trên séc. Ngân hàng sẽ đóng băng số tiền đó trong tài khoản của người viết séc cho đến khi séc được rút tiền hoặc hết hạn. Điều này khác với séc thông thường, nơi mà người nhận séc phải tin tưởng rằng người viết séc có đủ tiền trong tài khoản.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + certified check
  • obtain obtain a certified check
    (Lấy/xin một tờ séc bảo chứng)
  • issue issue a certified check
    (Phát hành một tờ séc bảo chứng (thường là ngân hàng làm))
  • require require a certified check
    (Yêu cầu thanh toán bằng séc bảo chứng)
  • submit submit a certified check
    (Nộp séc bảo chứng (trong hồ sơ đấu thầu/mua bán))
Adjective + certified check
  • official official certified check
    (Séc bảo chứng chính thức)
  • required required certified check
    (Séc bảo chứng bắt buộc)
  • valid valid certified check
    (Séc bảo chứng hợp lệ)
Prepositional Phrase
  • payment by payment by certified check
    (Thanh toán bằng séc bảo chứng)
  • deposit using deposit using a certified check
    (Đặt cọc bằng cách sử dụng séc bảo chứng)

Idioms

  • Payment must be made by certified check only.

    Yêu cầu thanh toán chỉ được chấp nhận bằng séc bảo chứng.

    "For the auction, payment must be made by certified check only, ensuring immediate fund availability."

    (Đối với buổi đấu giá, việc thanh toán phải được thực hiện chỉ bằng séc bảo chứng, nhằm đảm bảo tiền có sẵn ngay lập tức.)

  • The bank certified the check.

    Ngân hàng đã xác nhận séc (và đảm bảo tiền).

    "Before delivering the car, the dealership called to ensure the bank certified the check."

    (Trước khi giao xe, đại lý đã gọi điện để đảm bảo rằng ngân hàng đã xác nhận tờ séc đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

certified check

danh từ
Lật mặt

Một tờ séc được ngân hàng đảm bảo thanh toán.

"The seller required a certified check for the purchase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "certified check".

Yêu cầu trong các giao dịch lớn

Tại các nước phương Tây, séc bảo chứng là hình thức thanh toán tiêu chuẩn cho các giao dịch có giá trị lớn hoặc rủi ro cao, đặc biệt trong mua bán bất động sản (như thanh toán tiền đặt cọc hoặc tiền đóng tài khoản ký quỹ). Việc này loại bỏ hoàn toàn rủi ro séc bị trả lại (bounced check).

Khác biệt với Séc Cá Nhân

Không giống như séc cá nhân (personal check), séc bảo chứng thể hiện sự cam kết trực tiếp của ngân hàng. Khi séc được chứng nhận, tiền sẽ được trích ngay lập tức từ tài khoản của người viết séc và chuyển vào tài khoản nội bộ của ngân hàng, tạo ra sự tin cậy tuyệt đối cho người nhận.