permanent employee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An employee who is hired on a long-term or indefinite basis, with the expectation of continued employment.
Vietnamese Meaning
Một nhân viên được thuê trên cơ sở dài hạn hoặc vô thời hạn, với kỳ vọng được tiếp tục làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is looking to hire several permanent employees for its new marketing department."
"Công ty đang tìm kiếm để thuê một vài nhân viên chính thức cho bộ phận marketing mới của mình."
-
"Becoming a permanent employee comes with several advantages, including health insurance and paid vacation."
"Trở thành nhân viên chính thức đi kèm với một số lợi thế, bao gồm bảo hiểm y tế và nghỉ phép có lương."
-
"After six months of probation, she was offered a position as a permanent employee."
"Sau sáu tháng thử việc, cô ấy đã được đề nghị một vị trí là nhân viên chính thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | permanence | tính vĩnh cửu, sự bền vững |
| Adverb | permanently | một cách vĩnh viễn, lâu dài |
| Verb | employ | tuyển dụng, thuê |
| Noun | employer | người sử dụng lao động, chủ |
| Noun | employment | việc làm, sự tuyển dụng |
| Adjective | employable | có thể được tuyển dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với nhân viên tạm thời (temporary employee), nhân viên hợp đồng (contract employee) hoặc nhân viên thời vụ (seasonal employee). 'Permanent' nhấn mạnh tính ổn định và lâu dài của công việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new permanent employee (nhân viên chính thức mới)
-
full-time full-time permanent employee (nhân viên chính thức làm việc toàn thời gian)
-
existing existing permanent employee (nhân viên chính thức hiện tại/đang làm việc)
-
former former permanent employee (cựu nhân viên chính thức)
-
hire hire a permanent employee (tuyển dụng một nhân viên chính thức)
-
retain retain permanent employees (giữ chân các nhân viên chính thức)
-
dismiss dismiss a permanent employee (sa thải một nhân viên chính thức)
-
treat treat permanent employees (đối xử với nhân viên chính thức)
-
benefits permanent employee benefits (phúc lợi của nhân viên chính thức)
-
status permanent employee status (tình trạng/tư cách nhân viên chính thức)
-
contract permanent employee contract (hợp đồng nhân viên chính thức)
Idioms
-
secure a permanent employee position
đảm bảo một vị trí nhân viên chính thức
"After months of freelancing, she finally managed to secure a permanent employee position."
(Sau nhiều tháng làm việc tự do, cuối cùng cô ấy đã đảm bảo được một vị trí nhân viên chính thức.)
-
transition to a permanent employee
chuyển đổi thành nhân viên chính thức
"The company often allows interns to transition to a permanent employee role if they perform well."
(Công ty thường cho phép thực tập sinh chuyển đổi thành vai trò nhân viên chính thức nếu họ làm việc tốt.)
-
offer a permanent employee contract
đề nghị hợp đồng nhân viên chính thức
"They were so impressed with his work that they decided to offer him a permanent employee contract."
(Họ rất ấn tượng với công việc của anh ấy nên đã quyết định đề nghị anh ấy một hợp đồng nhân viên chính thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permanent employee
Danh từMột nhân viên được thuê trên cơ sở dài hạn hoặc vô thời hạn, với kỳ vọng được tiếp tục làm việc.
"The company is looking to hire several permanent employees for its new marketing department."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are a permanent employee, you receive benefits. |
Nếu bạn là nhân viên chính thức, bạn sẽ nhận được các phúc lợi. |
| Phủ định | When a company doesn't value its permanent employees, they don't stay long. |
Khi một công ty không coi trọng nhân viên chính thức của mình, họ sẽ không ở lại lâu. |
| Nghi vấn | If employees are permanently late, does the manager take action? |
Nếu nhân viên thường xuyên đi làm muộn, người quản lý có hành động gì không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a permanent employee here, isn't she? |
Cô ấy là nhân viên chính thức ở đây, đúng không? |
| Phủ định | He isn't a permanent employee, is he? |
Anh ấy không phải là nhân viên chính thức, phải không? |
| Nghi vấn | They hired him permanently, didn't they? |
Họ đã thuê anh ấy làm việc lâu dài, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent employee".
