(Top Banner Ad)
permanent employee
B2
Danh từ B2 Nhân sự, Kinh doanh

permanent employee

UK: /ˈpɜːmənənt ɪmˈplɔɪiː/ • US: /ˈpɜːrmənənt ɪmˈplɔɪiː/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên chính thức nhân viên biên chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An employee who is hired on a long-term or indefinite basis, with the expectation of continued employment.

Vietnamese Meaning

Một nhân viên được thuê trên cơ sở dài hạn hoặc vô thời hạn, với kỳ vọng được tiếp tục làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is looking to hire several permanent employees for its new marketing department."

    "Công ty đang tìm kiếm để thuê một vài nhân viên chính thức cho bộ phận marketing mới của mình."

  • "Becoming a permanent employee comes with several advantages, including health insurance and paid vacation."

    "Trở thành nhân viên chính thức đi kèm với một số lợi thế, bao gồm bảo hiểm y tế và nghỉ phép có lương."

  • "After six months of probation, she was offered a position as a permanent employee."

    "Sau sáu tháng thử việc, cô ấy đã được đề nghị một vị trí là nhân viên chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permanence tính vĩnh cửu, sự bền vững
Adverb permanently một cách vĩnh viễn, lâu dài
Verb employ tuyển dụng, thuê
Noun employer người sử dụng lao động, chủ
Noun employment việc làm, sự tuyển dụng
Adjective employable có thể được tuyển dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permanere
Old French
parmanent
Middle English
permanent
English
permanent

Gốc từ của 'Permanent'

Từ 'permanent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'permanere', nghĩa là 'ở lại, tồn tại lâu dài'. Ý nghĩa này nhấn mạnh tính bền vững, không thay đổi của một sự vật hay mối quan hệ.

Sự kết hợp 'Permanent Employee'

Cụm từ 'permanent employee' kết hợp 'permanent' với 'employee' (người lao động, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'employer' - sử dụng). Nó mô tả một người làm việc có hợp đồng không xác định thời hạn, được hưởng các quyền lợi và sự ổn định cao hơn so với nhân viên hợp đồng ngắn hạn hoặc tạm thời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với nhân viên tạm thời (temporary employee), nhân viên hợp đồng (contract employee) hoặc nhân viên thời vụ (seasonal employee). 'Permanent' nhấn mạnh tính ổn định và lâu dài của công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permanent employee
  • new new permanent employee
    (nhân viên chính thức mới)
  • full-time full-time permanent employee
    (nhân viên chính thức làm việc toàn thời gian)
  • existing existing permanent employee
    (nhân viên chính thức hiện tại/đang làm việc)
  • former former permanent employee
    (cựu nhân viên chính thức)
Verb + permanent employee
  • hire hire a permanent employee
    (tuyển dụng một nhân viên chính thức)
  • retain retain permanent employees
    (giữ chân các nhân viên chính thức)
  • dismiss dismiss a permanent employee
    (sa thải một nhân viên chính thức)
  • treat treat permanent employees
    (đối xử với nhân viên chính thức)
permanent employee + Noun
  • benefits permanent employee benefits
    (phúc lợi của nhân viên chính thức)
  • status permanent employee status
    (tình trạng/tư cách nhân viên chính thức)
  • contract permanent employee contract
    (hợp đồng nhân viên chính thức)

Idioms

  • secure a permanent employee position

    đảm bảo một vị trí nhân viên chính thức

    "After months of freelancing, she finally managed to secure a permanent employee position."

    (Sau nhiều tháng làm việc tự do, cuối cùng cô ấy đã đảm bảo được một vị trí nhân viên chính thức.)

  • transition to a permanent employee

    chuyển đổi thành nhân viên chính thức

    "The company often allows interns to transition to a permanent employee role if they perform well."

    (Công ty thường cho phép thực tập sinh chuyển đổi thành vai trò nhân viên chính thức nếu họ làm việc tốt.)

  • offer a permanent employee contract

    đề nghị hợp đồng nhân viên chính thức

    "They were so impressed with his work that they decided to offer him a permanent employee contract."

    (Họ rất ấn tượng với công việc của anh ấy nên đã quyết định đề nghị anh ấy một hợp đồng nhân viên chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent employee

Danh từ
Lật mặt

Một nhân viên được thuê trên cơ sở dài hạn hoặc vô thời hạn, với kỳ vọng được tiếp tục làm việc.

"The company is looking to hire several permanent employees for its new marketing department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are a permanent employee, you receive benefits.
Nếu bạn là nhân viên chính thức, bạn sẽ nhận được các phúc lợi.
Phủ định
When a company doesn't value its permanent employees, they don't stay long.
Khi một công ty không coi trọng nhân viên chính thức của mình, họ sẽ không ở lại lâu.
Nghi vấn
If employees are permanently late, does the manager take action?
Nếu nhân viên thường xuyên đi làm muộn, người quản lý có hành động gì không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a permanent employee here, isn't she?
Cô ấy là nhân viên chính thức ở đây, đúng không?
Phủ định
He isn't a permanent employee, is he?
Anh ấy không phải là nhân viên chính thức, phải không?
Nghi vấn
They hired him permanently, didn't they?
Họ đã thuê anh ấy làm việc lâu dài, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent employee".

Sự ổn định và phúc lợi

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'nhân viên chính thức' (permanent employee) thường đi kèm với sự ổn định công việc cao hơn, các phúc lợi toàn diện như bảo hiểm y tế, lương hưu, nghỉ phép có lương, và cơ hội thăng tiến rõ ràng. Điều này trái ngược với các công việc hợp đồng ngắn hạn hoặc tự do (freelance).

Mối quan hệ lâu dài với công ty

Việc trở thành một nhân viên chính thức thường biểu thị một cam kết lâu dài giữa người lao động và công ty. Nó thường liên quan đến việc đóng góp vào văn hóa và mục tiêu dài hạn của tổ chức, tạo ra cảm giác thuộc về và sự gắn kết chặt chẽ hơn so với các hình thức làm việc linh hoạt khác.