(Top Banner Ad)
temp worker
B1
danh từ B1 Kinh tế, Nhân sự

temp worker

UK: /ˈtemp ˈwɜːkə(r)/ • US: /ˈtemp ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

người lao động thời vụ công nhân thời vụ nhân viên tạm thời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worker who is employed for a limited period, often to cover for someone who is sick or on vacation, or to help with a temporary increase in workload.

Vietnamese Meaning

Một người lao động được thuê trong một khoảng thời gian giới hạn, thường để thay thế cho người đang ốm hoặc nghỉ phép, hoặc để giúp giải quyết sự gia tăng tạm thời trong khối lượng công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired several temp workers to help with the holiday rush."

    "Công ty đã thuê một vài công nhân thời vụ để giúp giải quyết lượng công việc tăng đột biến trong dịp lễ."

  • "She started as a temp worker but was later offered a permanent position."

    "Cô ấy bắt đầu với vị trí công nhân thời vụ nhưng sau đó đã được đề nghị một vị trí chính thức."

  • "Many companies use temp workers to avoid paying benefits."

    "Nhiều công ty sử dụng công nhân thời vụ để tránh phải trả các khoản phúc lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temporary tạm thời
Adjective temporary tạm thời
Adverb temporarily một cách tạm thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự

Nguồn Gốc Của 'Temp Worker'

Cụm từ 'temp worker' khá hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 20 khi nhu cầu về lao động tạm thời tăng cao. Các công ty bắt đầu thuê nhân viên thông qua các agency để đáp ứng các dự án ngắn hạn hoặc thay thế nhân viên nghỉ phép. Từ đó, 'temp worker' ra đời để chỉ những người làm công việc tạm thời này.

Usage Note

Thuật ngữ 'temp worker' thường được sử dụng trong bối cảnh văn phòng, hành chính, hoặc các công việc không đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời của công việc và mối quan hệ việc làm. Khác với 'freelancer' (người làm tự do) thường có kỹ năng chuyên môn và tự quản lý công việc, 'temp worker' thường làm việc dưới sự hướng dẫn trực tiếp của người quản lý trong công ty.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temp worker
  • skilled skilled temp worker
    (nhân viên thời vụ có kỹ năng)
  • reliable reliable temp worker
    (nhân viên thời vụ đáng tin cậy)
  • experienced experienced temp worker
    (nhân viên thời vụ có kinh nghiệm)
Verb + temp worker
  • hire hire a temp worker
    (thuê một nhân viên thời vụ)
  • manage manage a temp worker
    (quản lý một nhân viên thời vụ)
  • train train a temp worker
    (đào tạo một nhân viên thời vụ)

Idioms

  • just a temp

    chỉ là nhân viên tạm thời (thường mang ý coi thường)

    "He was just a temp, so they didn't give him important tasks."

    (Anh ta chỉ là nhân viên tạm thời, vì vậy họ không giao cho anh ta những nhiệm vụ quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temp worker

danh từ
Lật mặt

Một người lao động được thuê trong một khoảng thời gian giới hạn, thường để thay thế cho người đang ốm hoặc nghỉ phép, hoặc để giúp giải quyết sự gia tăng tạm thời trong khối lượng công việc.

"The company hired several temp workers to help with the holiday rush."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temp worker".

Văn Hóa Làm Việc Tạm Thời

Ở nhiều nước phương Tây, việc làm tạm thời rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành như văn phòng, dịch vụ khách hàng và công nghệ thông tin. Nó mang lại sự linh hoạt cho cả người lao động và nhà tuyển dụng.