temporary illness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company hired temporary workers to help with the increased workload."
"Công ty thuê nhân viên tạm thời để giúp giải quyết khối lượng công việc gia tăng."
-
"He was suffering from a temporary illness, but he recovered quickly."
"Anh ấy bị ốm một thời gian ngắn, nhưng đã hồi phục nhanh chóng."
-
"The doctor assured her that her condition was just a temporary illness and would clear up soon."
"Bác sĩ đảm bảo với cô ấy rằng tình trạng của cô ấy chỉ là một bệnh tạm thời và sẽ khỏi sớm thôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'temporary' nhấn mạnh tính chất ngắn hạn, có thời hạn của một sự vật, hiện tượng. Nó đối lập với 'permanent' (vĩnh viễn). Cần phân biệt với 'transient' (thoáng qua) – transient thường chỉ những thứ xảy ra rất nhanh chóng và không quan trọng.
'Illness' là một thuật ngữ chung để chỉ tình trạng sức khỏe không tốt, có thể bao gồm cả bệnh tật thể chất lẫn tinh thần. Nó rộng hơn 'disease' (bệnh tật), thường dùng để chỉ những bệnh cụ thể, có thể xác định được nguyên nhân và triệu chứng rõ ràng. 'Sickness' gần nghĩa với 'illness' nhưng đôi khi mang sắc thái chủ quan hơn, nhấn mạnh cảm giác khó chịu của người bệnh.
Prepositions
temporary as: sử dụng để diễn tả sự tạm thời của một điều gì so với một điều khác. Ví dụ: 'The effects were only temporary as the drug wore off'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mild temporary illness (bệnh nhẹ tạm thời)
-
common temporary illness (bệnh tạm thời phổ biến)
-
have a temporary illness (mắc một bệnh tạm thời)
-
recover from a temporary illness (hồi phục từ một bệnh tạm thời)
-
suffer from a temporary illness (chịu đựng một bệnh tạm thời)
Idioms
-
Under the weather
Không khỏe, cảm thấy hơi ốm (tạm thời)
"I'm feeling a bit under the weather today, probably just a temporary illness."
(Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt, chắc chỉ là bệnh tạm thời thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporary illness
Tính từ (temporary)Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn.
"The company hired temporary workers to help with the increased workload."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was working from home because she was experiencing a temporary illness. |
Cô ấy đã làm việc từ nhà vì cô ấy đang trải qua một cơn bệnh tạm thời. |
| Phủ định | They were not taking the exam because they were suffering from a temporary illness. |
Họ đã không làm bài kiểm tra vì họ đang chịu đựng một cơn bệnh tạm thời. |
| Nghi vấn | Were you feeling unwell because you were having a temporary illness? |
Bạn có cảm thấy không khỏe vì bạn đang bị bệnh tạm thời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary illness".
