(Top Banner Ad)
temporary illness
B1
Tính từ (temporary) B1 Y học

temporary illness

UK: /ˈtemprəri ˈɪlnəs/ • US: /ˈtempəreri ˈɪlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh tạm thời ốm vặt bệnh chóng khỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting for only a limited period of time; not permanent.

Vietnamese Meaning

Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired temporary workers to help with the increased workload."

    "Công ty thuê nhân viên tạm thời để giúp giải quyết khối lượng công việc gia tăng."

  • "He was suffering from a temporary illness, but he recovered quickly."

    "Anh ấy bị ốm một thời gian ngắn, nhưng đã hồi phục nhanh chóng."

  • "The doctor assured her that her condition was just a temporary illness and would clear up soon."

    "Bác sĩ đảm bảo với cô ấy rằng tình trạng của cô ấy chỉ là một bệnh tạm thời và sẽ khỏi sớm thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temporary Tạm thời, không lâu dài
Noun temporariness Tính tạm thời
Adjective ill Ốm, bệnh
Noun illness Bệnh tật

Synonyms

passing ailment (bệnh nhẹ thoáng qua)short-term sickness (ốm ngắn ngày)

Antonyms

chronic illness (bệnh mãn tính)permanent disability (tật nguyền vĩnh viễn)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temporarius
Old French
temporaire
English
temporary
Latin
infirmitas
Old French
enfermete
English
illness

Nguồn gốc của 'Temporary'

Từ 'temporary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'temporarius', có nghĩa là 'liên quan đến thời gian'. Người xưa dùng nó để chỉ những thứ không kéo dài mãi mãi, chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định. Điều này giúp ta hiểu vì sao 'temporary' luôn mang ý nghĩa tạm thời, thoáng qua.

Nguồn gốc của 'Illness'

Từ 'illness' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'yfelnes', mang nghĩa 'tình trạng xấu, không khỏe mạnh'. Qua thời gian, từ này phát triển thành 'illness' mà chúng ta biết ngày nay, dùng để chỉ bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe kém.

Usage Note

Từ 'temporary' nhấn mạnh tính chất ngắn hạn, có thời hạn của một sự vật, hiện tượng. Nó đối lập với 'permanent' (vĩnh viễn). Cần phân biệt với 'transient' (thoáng qua) – transient thường chỉ những thứ xảy ra rất nhanh chóng và không quan trọng.
'Illness' là một thuật ngữ chung để chỉ tình trạng sức khỏe không tốt, có thể bao gồm cả bệnh tật thể chất lẫn tinh thần. Nó rộng hơn 'disease' (bệnh tật), thường dùng để chỉ những bệnh cụ thể, có thể xác định được nguyên nhân và triệu chứng rõ ràng. 'Sickness' gần nghĩa với 'illness' nhưng đôi khi mang sắc thái chủ quan hơn, nhấn mạnh cảm giác khó chịu của người bệnh.

Prepositions

as

temporary as: sử dụng để diễn tả sự tạm thời của một điều gì so với một điều khác. Ví dụ: 'The effects were only temporary as the drug wore off'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temporary illness
  • mild temporary illness
    (bệnh nhẹ tạm thời)
  • common temporary illness
    (bệnh tạm thời phổ biến)
Verb + temporary illness
  • have a temporary illness
    (mắc một bệnh tạm thời)
  • recover from a temporary illness
    (hồi phục từ một bệnh tạm thời)
  • suffer from a temporary illness
    (chịu đựng một bệnh tạm thời)

Idioms

  • Under the weather

    Không khỏe, cảm thấy hơi ốm (tạm thời)

    "I'm feeling a bit under the weather today, probably just a temporary illness."

    (Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt, chắc chỉ là bệnh tạm thời thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporary illness

Tính từ (temporary)
Lật mặt

Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn.

"The company hired temporary workers to help with the increased workload."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was working from home because she was experiencing a temporary illness.
Cô ấy đã làm việc từ nhà vì cô ấy đang trải qua một cơn bệnh tạm thời.
Phủ định
They were not taking the exam because they were suffering from a temporary illness.
Họ đã không làm bài kiểm tra vì họ đang chịu đựng một cơn bệnh tạm thời.
Nghi vấn
Were you feeling unwell because you were having a temporary illness?
Bạn có cảm thấy không khỏe vì bạn đang bị bệnh tạm thời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary illness".

Ngày nghỉ ốm

Ở nhiều nước phương Tây, người lao động thường có quyền được nghỉ ốm (sick leave) để hồi phục sức khỏe khi bị bệnh, kể cả khi chỉ là một bệnh tạm thời. Điều này giúp họ tránh lây bệnh cho người khác và đảm bảo hiệu suất làm việc tốt hơn sau khi khỏi bệnh.