chronic illness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disease that is persistent or long-lasting in its effects or a disease that comes with time.
Vietnamese Meaning
Một bệnh kéo dài dai dẳng, khó chữa trị dứt điểm, hoặc một bệnh tiến triển chậm theo thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Managing a chronic illness requires lifestyle adjustments and regular medical care."
"Việc kiểm soát một bệnh mãn tính đòi hỏi điều chỉnh lối sống và chăm sóc y tế thường xuyên."
-
"Diabetes is a common example of a chronic illness."
"Tiểu đường là một ví dụ phổ biến về bệnh mãn tính."
-
"Many chronic illnesses can be managed with proper medication and lifestyle changes."
"Nhiều bệnh mãn tính có thể được kiểm soát bằng thuốc men thích hợp và thay đổi lối sống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'chronic illness' dùng để chỉ các bệnh có thời gian mắc bệnh kéo dài, thường trên 3 tháng, và không tự khỏi hoàn toàn. Các bệnh này có thể được kiểm soát bằng thuốc hoặc các biện pháp can thiệp khác, nhưng thường không thể chữa khỏi hoàn toàn. Khác với 'acute illness' (bệnh cấp tính) có thời gian mắc bệnh ngắn và thường khỏi hoàn toàn.
Prepositions
'with': Được sử dụng để chỉ người đang sống chung với bệnh mãn tính (e.g., 'living with a chronic illness'). 'from': Được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra các vấn đề sức khỏe khác (e.g., 'Suffering from a chronic illness').
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe chronic illness (Bệnh mãn tính nghiêm trọng)
-
invisible invisible chronic illness (Bệnh mãn tính vô hình (người ngoài khó nhận ra))
-
debilitating debilitating chronic illness (Bệnh mãn tính làm suy nhược cơ thể)
-
manage manage a chronic illness (Quản lý/kiểm soát một căn bệnh mãn tính (qua thuốc men và lối sống))
-
suffer from suffer from a chronic illness (Mắc phải/chịu đựng một căn bệnh mãn tính)
-
cope with cope with chronic illness (Đối phó/xoay sở với bệnh mãn tính)
Idioms
-
Quality of life with a chronic illness
Chất lượng cuộc sống với bệnh mãn tính
"Medical professionals focus on improving the patient's quality of life with a chronic illness."
(Các chuyên gia y tế tập trung vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân mắc bệnh mãn tính.)
-
Living with a chronic illness
Sống chung với bệnh mãn tính
"She wrote a book about the challenges of living with a chronic illness."
(Cô ấy đã viết một cuốn sách về những thách thức khi sống chung với bệnh mãn tính.)
-
Chronic illness warrior
Chiến binh bệnh mãn tính (người chiến đấu mạnh mẽ với bệnh)
"She is known online as a chronic illness warrior because of her positive advocacy."
(Cô ấy được biết đến trên mạng là một chiến binh bệnh mãn tính vì những nỗ lực vận động tích cực của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chronic illness
Danh từMột bệnh kéo dài dai dẳng, khó chữa trị dứt điểm, hoặc một bệnh tiến triển chậm theo thời gian.
"Managing a chronic illness requires lifestyle adjustments and regular medical care."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hospital, where many patients suffer from chronic illnesses, needs more funding. |
Bệnh viện, nơi nhiều bệnh nhân mắc các bệnh mãn tính, cần thêm vốn. |
| Phủ định | A chronic illness, which isn't always visible, can significantly impact a person's life. |
Một căn bệnh mãn tính, không phải lúc nào cũng nhìn thấy được, có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống của một người. |
| Nghi vấn | Is there a cure for the chronic illness that affects millions worldwide? |
Có phương pháp chữa trị cho căn bệnh mãn tính đang ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Chronic illnesses are a significant burden: they affect millions of people worldwide and require long-term management. |
Bệnh mãn tính là một gánh nặng đáng kể: chúng ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới và đòi hỏi sự quản lý lâu dài. |
| Phủ định | Having a healthy lifestyle doesn't guarantee freedom from chronic illnesses: genetics and environmental factors also play a role. |
Có một lối sống lành mạnh không đảm bảo sự tự do khỏi bệnh mãn tính: di truyền và các yếu tố môi trường cũng đóng một vai trò. |
| Nghi vấn | Are chronic illnesses always painful: no, some conditions are characterized by fatigue or cognitive dysfunction rather than pain? |
Bệnh mãn tính có phải lúc nào cũng gây đau đớn không: không, một số tình trạng được đặc trưng bởi sự mệt mỏi hoặc rối loạn chức năng nhận thức hơn là đau đớn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chronic illness".
