(Top Banner Ad)
bowling alley
A2
Danh từ A2 Giải trí, Thể thao

bowling alley

UK: /ˈbəʊlɪŋ æli/ • US: /ˈboʊlɪŋ æli/

Nghĩa tiếng Việt

sân bowling trung tâm bowling
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or indoor area containing multiple bowling lanes.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc khu vực trong nhà có nhiều đường bowling.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to the bowling alley on Saturday night."

    "Chúng tôi đã đến sân bowling vào tối thứ Bảy."

  • "The bowling alley is open until midnight."

    "Sân bowling mở cửa đến nửa đêm."

  • "Let's go to the bowling alley and see who can get the highest score."

    "Chúng ta hãy đến sân bowling và xem ai có thể đạt điểm cao nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bowl Quả bóng bowling; Cái bát
Noun bowler Người chơi bowling
Verb to bowl Chơi bowling; Lăn bóng
Noun bowling Môn thể thao bowling

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
boule (ball)
Middle English
bolle
Old French
alee (walking, passage)
Middle English
aley
Modern English
bowling alley (c. 19th Century)

Nguồn gốc của 'Bowling'

Trò chơi bowling có nguồn gốc rất cổ xưa, với các hình thức lăn bóng và đánh đổ mục tiêu đã tồn tại từ thời Ai Cập cổ đại. Tuy nhiên, môn bowling hiện đại (ten-pin bowling) phát triển mạnh mẽ ở Mỹ vào thế kỷ 19. Từ 'bowling alley' (lối đi chơi bowling) ra đời khi trò chơi này chuyển từ ngoài trời vào trong nhà, đòi hỏi một làn đường dài, phẳng và chuyên dụng.

Sự kết hợp của 'Alley'

Từ 'alley' có nghĩa là lối đi hẹp hoặc con đường cụt, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'alee'. Khi kết hợp với 'bowling', nó chỉ định một không gian vật lý chuyên biệt—một làn đường dài—nơi người chơi có thể lăn quả bóng nhằm hạ gục các chốt (pins).

Usage Note

Cụm từ 'bowling alley' chỉ một địa điểm cụ thể, không phải trò chơi bowling nói chung. Nó đề cập đến cơ sở vật chất, bao gồm các làn bowling, máy móc và khu vực dành cho người chơi.

Prepositions

at to

‘At’ dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'I am at the bowling alley'. 'To' dùng để chỉ sự di chuyển đến địa điểm: 'I am going to the bowling alley'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bowling alley
  • visit visit the bowling alley
    (ghé thăm sân bowling)
  • go to go to the bowling alley
    (đi đến sân chơi bowling)
  • own/run running a bowling alley business
    (điều hành công việc kinh doanh sân bowling)
Adjective + bowling alley
  • local the local bowling alley
    (sân bowling địa phương/gần nhà)
  • retro a retro bowling alley
    (một sân bowling mang phong cách cổ điển/hoài cổ)
Noun + bowling alley
  • league join a bowling alley league
    (tham gia một giải đấu/liên đoàn tại sân bowling)

Idioms

  • Hit the bowling alley

    Đi chơi bowling (như một hoạt động giải trí)

    "We're bored, let's hit the bowling alley tonight."

    (Chúng ta chán quá, tối nay chúng ta đi chơi bowling đi.)

  • Bowling alley chatter

    Những lời đàm tiếu/trò chuyện thông thường ở sân bowling (thường chỉ các cuộc trò chuyện xã giao, không nghiêm túc)

    "Don't listen to him, that's just bowling alley chatter."

    (Đừng nghe hắn nói, đó chỉ là những chuyện phiếm ở sân bowling thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bowling alley

Danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc khu vực trong nhà có nhiều đường bowling.

"We went to the bowling alley on Saturday night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bowling alley, where my friends and I often spend Friday nights, is having a special promotion this week.
Sân chơi bowling, nơi mà tôi và bạn bè thường đến vào tối thứ Sáu, đang có chương trình khuyến mãi đặc biệt trong tuần này.
Phủ định
This isn't the bowling alley that my dad, who used to be a professional bowler, recommended.
Đây không phải là sân chơi bowling mà bố tôi, người từng là một vận động viên bowling chuyên nghiệp, đã giới thiệu.
Nghi vấn
Is that the bowling alley whose lanes are always perfectly oiled?
Đó có phải là sân chơi bowling mà các làn ném bóng luôn được bôi trơn hoàn hảo không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My friends and I visit the bowling alley every Saturday.
Tôi và bạn bè của tôi đến sân chơi bowling mỗi thứ bảy.
Phủ định
She does not like the bowling alley because it's too noisy.
Cô ấy không thích sân chơi bowling vì nó quá ồn ào.
Nghi vấn
Do they own the bowling alley downtown?
Họ có sở hữu sân chơi bowling ở trung tâm thành phố không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would go to the bowling alley every week.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ đến sân bowling mỗi tuần.
Phủ định
If it weren't so expensive, I wouldn't hesitate to visit the bowling alley more often.
Nếu nó không quá đắt đỏ, tôi sẽ không ngần ngại đến sân bowling thường xuyên hơn.
Nghi vấn
Would you invite me if you went to the bowling alley?
Bạn có mời tôi nếu bạn đi đến sân bowling không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new housing development is completed, the residents will have built a bowling alley for community recreation.
Vào thời điểm khu nhà ở mới hoàn thành, cư dân sẽ xây xong một sân bowling để giải trí cộng đồng.
Phủ định
By next year, the city council won't have approved the construction of a new bowling alley downtown.
Đến năm sau, hội đồng thành phố sẽ chưa phê duyệt việc xây dựng một sân bowling mới ở trung tâm thành phố.
Nghi vấn
Will the investors have secured funding for the bowling alley project by the end of the quarter?
Liệu các nhà đầu tư đã đảm bảo được nguồn vốn cho dự án sân bowling vào cuối quý này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowling alley".

Trung tâm Giải trí Gia đình ở Mỹ

Ở Mỹ, đặc biệt là vào giữa thế kỷ 20 (những năm 1950 và 1960), sân bowling (bowling alley) trở thành một trung tâm giải trí quan trọng cho tầng lớp lao động và gia đình. Nó là nơi phổ biến cho các buổi hẹn hò, các giải đấu nghiệp dư, và các buổi tụ họp xã hội, thường đi kèm với đồ ăn nhanh và máy trò chơi điện tử.

Văn hóa Giày Bowling

Một đặc điểm văn hóa độc đáo của sân bowling là việc bắt buộc thuê và mang giày bowling chuyên dụng (thường là sự kết hợp giữa da cứng và da lộn) để bảo vệ sàn gỗ và đảm bảo độ trượt cần thiết. Việc thuê giày này là một nghi thức gần như bắt buộc khi tham gia trò chơi, và là biểu tượng gắn liền với địa điểm này.