bowling alley
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà hoặc khu vực trong nhà có nhiều đường bowling.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to the bowling alley on Saturday night."
"Chúng tôi đã đến sân bowling vào tối thứ Bảy."
-
"The bowling alley is open until midnight."
"Sân bowling mở cửa đến nửa đêm."
-
"Let's go to the bowling alley and see who can get the highest score."
"Chúng ta hãy đến sân bowling và xem ai có thể đạt điểm cao nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bowling alley' chỉ một địa điểm cụ thể, không phải trò chơi bowling nói chung. Nó đề cập đến cơ sở vật chất, bao gồm các làn bowling, máy móc và khu vực dành cho người chơi.
Prepositions
‘At’ dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'I am at the bowling alley'. 'To' dùng để chỉ sự di chuyển đến địa điểm: 'I am going to the bowling alley'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit the bowling alley (ghé thăm sân bowling)
-
go to go to the bowling alley (đi đến sân chơi bowling)
-
own/run running a bowling alley business (điều hành công việc kinh doanh sân bowling)
-
local the local bowling alley (sân bowling địa phương/gần nhà)
-
retro a retro bowling alley (một sân bowling mang phong cách cổ điển/hoài cổ)
-
league join a bowling alley league (tham gia một giải đấu/liên đoàn tại sân bowling)
Idioms
-
Hit the bowling alley
Đi chơi bowling (như một hoạt động giải trí)
"We're bored, let's hit the bowling alley tonight."
(Chúng ta chán quá, tối nay chúng ta đi chơi bowling đi.)
-
Bowling alley chatter
Những lời đàm tiếu/trò chuyện thông thường ở sân bowling (thường chỉ các cuộc trò chuyện xã giao, không nghiêm túc)
"Don't listen to him, that's just bowling alley chatter."
(Đừng nghe hắn nói, đó chỉ là những chuyện phiếm ở sân bowling thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bowling alley
Danh từMột tòa nhà hoặc khu vực trong nhà có nhiều đường bowling.
"We went to the bowling alley on Saturday night."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bowling alley, where my friends and I often spend Friday nights, is having a special promotion this week. |
Sân chơi bowling, nơi mà tôi và bạn bè thường đến vào tối thứ Sáu, đang có chương trình khuyến mãi đặc biệt trong tuần này. |
| Phủ định | This isn't the bowling alley that my dad, who used to be a professional bowler, recommended. |
Đây không phải là sân chơi bowling mà bố tôi, người từng là một vận động viên bowling chuyên nghiệp, đã giới thiệu. |
| Nghi vấn | Is that the bowling alley whose lanes are always perfectly oiled? |
Đó có phải là sân chơi bowling mà các làn ném bóng luôn được bôi trơn hoàn hảo không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My friends and I visit the bowling alley every Saturday. |
Tôi và bạn bè của tôi đến sân chơi bowling mỗi thứ bảy. |
| Phủ định | She does not like the bowling alley because it's too noisy. |
Cô ấy không thích sân chơi bowling vì nó quá ồn ào. |
| Nghi vấn | Do they own the bowling alley downtown? |
Họ có sở hữu sân chơi bowling ở trung tâm thành phố không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would go to the bowling alley every week. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ đến sân bowling mỗi tuần. |
| Phủ định | If it weren't so expensive, I wouldn't hesitate to visit the bowling alley more often. |
Nếu nó không quá đắt đỏ, tôi sẽ không ngần ngại đến sân bowling thường xuyên hơn. |
| Nghi vấn | Would you invite me if you went to the bowling alley? |
Bạn có mời tôi nếu bạn đi đến sân bowling không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new housing development is completed, the residents will have built a bowling alley for community recreation. |
Vào thời điểm khu nhà ở mới hoàn thành, cư dân sẽ xây xong một sân bowling để giải trí cộng đồng. |
| Phủ định | By next year, the city council won't have approved the construction of a new bowling alley downtown. |
Đến năm sau, hội đồng thành phố sẽ chưa phê duyệt việc xây dựng một sân bowling mới ở trung tâm thành phố. |
| Nghi vấn | Will the investors have secured funding for the bowling alley project by the end of the quarter? |
Liệu các nhà đầu tư đã đảm bảo được nguồn vốn cho dự án sân bowling vào cuối quý này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowling alley".
