(Top Banner Ad)
bowling ball
A2
danh từ A2 Thể thao (Bowling)

bowling ball

UK: /ˈbəʊlɪŋ bɔːl/ • US: /ˈboʊlɪŋ bɔl/

Nghĩa tiếng Việt

bóng bowling banh bowling
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, heavy ball, usually with finger holes, used to knock down pins in bowling.

Vietnamese Meaning

Một quả bóng cứng và nặng, thường có các lỗ ngón tay, được sử dụng để làm đổ các con ky trong bowling.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He picked up his bowling ball and aimed for the pins."

    "Anh ấy nhặt quả bóng bowling lên và nhắm vào các con ky."

  • "She bought a new bowling ball to improve her game."

    "Cô ấy đã mua một quả bóng bowling mới để cải thiện trò chơi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bowling môn bowling, việc chơi bowling
Noun bowler người chơi bowling
Verb to bowl chơi bowling, lăn bóng
Noun bowling alley sân chơi bowling, đường băng bowling
Noun bowling pin ki bowling, pin bowling

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Bowling)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bowlyn (verb 'to play bowls')
Old Norse
bǫllr ('ball')
Modern English
bowling ball

Nguồn Gốc Cổ Xưa Của Môn Bowling

Trò chơi bowling có lịch sử lâu đời hơn bạn nghĩ! Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một phiên bản sơ khai của bowling trong một ngôi mộ Ai Cập cổ đại có niên đại khoảng 3200 TCN. Tuy nhiên, môn bowling hiện đại mà chúng ta biết ngày nay được cho là bắt nguồn từ một nghi lễ tôn giáo của Đức vào thế kỷ thứ 3, nơi người ta lăn một quả bóng để đánh đổ các con ki (kegels) tượng trưng cho những người ngoại đạo.

Usage Note

Quả bóng bowling là một phần thiết yếu của trò chơi bowling. Nó có nhiều kích cỡ và trọng lượng khác nhau để phù hợp với người chơi ở mọi lứa tuổi và trình độ kỹ năng. Vật liệu chế tạo bóng bowling cũng đa dạng, ảnh hưởng đến độ bám và cách bóng phản ứng trên đường băng.

Prepositions

with

"With" thường được sử dụng để mô tả đặc điểm của quả bóng bowling (ví dụ: a bowling ball *with* finger holes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bowling ball
  • heavy bowling ball
    (quả bóng bowling nặng)
  • custom bowling ball
    (quả bóng bowling đặt làm riêng)
  • shiny bowling ball
    (quả bóng bowling sáng bóng)
  • 12-pound bowling ball
    (quả bóng bowling nặng 12 pound)
Verb + bowling ball
  • roll a bowling ball
    (lăn một quả bóng bowling)
  • throw a bowling ball
    (ném một quả bóng bowling)
  • grip a bowling ball
    (cầm (chắc) một quả bóng bowling)
  • polish a bowling ball
    (đánh bóng một quả bóng bowling)
Noun + bowling ball
  • bowling ball bag
    (túi đựng bóng bowling)
  • bowling ball holes
    (các lỗ trên quả bóng bowling)
  • bowling ball weight
    (trọng lượng quả bóng bowling)

Idioms

  • as graceful as a bowling ball

    Rất vụng về, lóng ngóng (thường mang ý châm biếm).

    "He tried to dance salsa, but he was as graceful as a bowling ball."

    (Anh ấy đã cố gắng nhảy điệu salsa, nhưng lại vụng về như một quả bóng bowling vậy.)

  • have a head like a bowling ball

    Bị hói, có một cái đầu trọc lóc và tròn.

    "My uncle is completely bald; he has a head like a bowling ball."

    (Chú tôi bị hói hoàn toàn; ông ấy có cái đầu trọc lóc như một quả bóng bowling.)

  • a stomach like a bowling ball

    Có một cái bụng rất to, tròn và cứng (thường do béo hoặc mang thai).

    "After the huge buffet, he had a stomach like a bowling ball."

    (Sau bữa tiệc buffet thịnh soạn, anh ta có một cái bụng căng tròn như quả bóng bowling.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bowling ball

danh từ
Lật mặt

Một quả bóng cứng và nặng, thường có các lỗ ngón tay, được sử dụng để làm đổ các con ky trong bowling.

"He picked up his bowling ball and aimed for the pins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After he practiced his swing many times, he confidently threw the bowling ball down the lane.
Sau khi luyện tập nhiều lần cú đánh của mình, anh ấy tự tin ném quả bóng bowling xuống đường băng.
Phủ định
Although she wanted to win, she couldn't lift the bowling ball because it was too heavy.
Mặc dù cô ấy muốn thắng, cô ấy không thể nâng quả bóng bowling vì nó quá nặng.
Nghi vấn
Since it's your first time bowling, are you sure you know how to grip the bowling ball correctly?
Vì đây là lần đầu bạn chơi bowling, bạn có chắc mình biết cách cầm quả bóng bowling đúng cách không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He brought his own bowling ball to the alley.
Anh ấy mang quả bóng bowling của riêng mình đến sân chơi bowling.
Phủ định
She doesn't have a bowling ball, so she uses the house ball.
Cô ấy không có bóng bowling, vì vậy cô ấy sử dụng bóng của sân bowling.
Nghi vấn
Is that a new bowling ball?
Đó có phải là một quả bóng bowling mới không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought a new bowling ball for the tournament.
Anh ấy đã mua một quả bóng bowling mới cho giải đấu.
Phủ định
She doesn't have her own bowling ball; she always borrows one.
Cô ấy không có bóng bowling riêng; cô ấy luôn mượn.
Nghi vấn
Did you remember to bring your bowling ball to the alley?
Bạn có nhớ mang bóng bowling của bạn đến sân chơi bowling không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will buy a new bowling ball next week.
Anh ấy sẽ mua một quả bóng bowling mới vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to use that old bowling ball anymore.
Cô ấy sẽ không sử dụng quả bóng bowling cũ đó nữa.
Nghi vấn
Will they bring their own bowling ball to the tournament?
Liệu họ có mang bóng bowling của riêng họ đến giải đấu không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was polishing his bowling ball before the competition.
Anh ấy đang đánh bóng quả bóng bowling của mình trước cuộc thi.
Phủ định
They were not using my bowling ball during practice.
Họ đã không sử dụng quả bóng bowling của tôi trong buổi tập.
Nghi vấn
Were you carrying a bowling ball when you tripped?
Có phải bạn đang mang một quả bóng bowling khi bạn vấp ngã không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowling ball".

Bowling - Hoạt Động Xã Hội Phổ Biến

Ở các nước phương Tây, bowling không chỉ là một môn thể thao mà còn là một hoạt động xã hội rất phổ biến. Người ta thường đi chơi bowling trong các buổi hẹn hò, tiệc sinh nhật, hoặc các buổi họp mặt gia đình. Các sân chơi (bowling alleys) thường có không khí sôi động với âm nhạc và đồ ăn, tạo nên một địa điểm giải trí cho mọi lứa tuổi.

Trận Đấu Hoàn Hảo (Perfect Game) - 300 Điểm

Trong bowling, một 'trận đấu hoàn hảo' (perfect game) là thành tích cao nhất mà một người chơi có thể đạt được. Điều này có nghĩa là họ ném đổ tất cả 10 pin trong mỗi lần ném, đạt được 12 cú 'strike' liên tiếp và tổng số điểm là 300. Đạt được một trận đấu hoàn hảo là một thành tích rất đáng tự hào và hiếm có, ngay cả đối với những người chơi chuyên nghiệp.