ten-pin bowling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A game played on a bowling alley in which the object is to knock down all ten pins with a bowling ball.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi được chơi trên làn bowling, trong đó mục tiêu là đánh đổ tất cả mười pin bằng một quả bóng bowling.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went ten-pin bowling on Saturday night."
"Chúng tôi đã đi chơi bowling mười pin vào tối thứ Bảy."
-
"Ten-pin bowling is a popular recreational activity."
"Bowling mười pin là một hoạt động giải trí phổ biến."
-
"She scored a strike in ten-pin bowling."
"Cô ấy đã ghi được một cú strike trong bowling mười pin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bowl | Lăn (bóng bowling); chơi bowling |
| Noun | bowler | Người chơi bowling |
| Noun | bowling alley | Sân chơi bowling |
| Noun | bowling ball | Bóng bowling |
| Noun | bowling pin | Ky bowling (một trong mười ky) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là môn bowling phổ biến nhất ở Bắc Mỹ. Nó khác với các loại bowling khác về kích thước của pin và bóng cũng như các quy tắc.
Prepositions
Ví dụ: 'He is good at ten-pin bowling.' (Anh ấy giỏi chơi bowling mười pin.) or 'He participates in ten-pin bowling leagues.' (Anh ấy tham gia các giải đấu bowling mười pin.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play ten-pin bowling (chơi bowling 10 ky)
-
go go ten-pin bowling (đi chơi bowling 10 ky)
-
enjoy enjoy ten-pin bowling (thích/thưởng thức chơi bowling 10 ky)
-
try try ten-pin bowling (thử chơi bowling 10 ky)
-
a game of a game of ten-pin bowling (một ván/trò chơi bowling 10 ky)
-
a league of a ten-pin bowling league (giải đấu/liên đoàn bowling 10 ky)
-
a team of a ten-pin bowling team (đội chơi bowling 10 ky)
-
competitive competitive ten-pin bowling (môn bowling 10 ky mang tính cạnh tranh)
-
casual casual ten-pin bowling (chơi bowling 10 ky giải trí/không chuyên)
-
a fun a fun ten-pin bowling session (một buổi chơi bowling 10 ky vui vẻ)
Idioms
-
Go ten-pin bowling
Đi chơi bowling 10 ky (tham gia hoạt động)
"Let's go ten-pin bowling this Saturday!"
(Chúng ta hãy đi chơi bowling 10 ky vào thứ Bảy này!)
-
A perfect game (in ten-pin bowling)
Một trận đấu hoàn hảo (trong bowling 10 ky) - nghĩa là ghi được số điểm tối đa 300 bằng cách ném đổ hết ky (strike) liên tiếp.
"She bowled a perfect game, hitting strikes in all ten frames."
(Cô ấy đã chơi một trận hoàn hảo, ném đổ hết ky trong cả mười lượt.)
-
To roll a strike (in ten-pin bowling)
Ném đổ hết 10 ky ngay từ lần ném đầu tiên trong một lượt chơi.
"He managed to roll a strike in the final frame to win the match."
(Anh ấy đã ném được một strike trong lượt cuối cùng để giành chiến thắng trận đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ten-pin bowling
NounMột trò chơi được chơi trên làn bowling, trong đó mục tiêu là đánh đổ tất cả mười pin bằng một quả bóng bowling.
"We went ten-pin bowling on Saturday night."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had practiced ten-pin bowling more often, I would have won the tournament. |
Nếu tôi đã luyện tập bowling mười кегли thường xuyên hơn, tôi đã có thể thắng giải đấu. |
| Phủ định | If she hadn't gone ten-pin bowling that night, she wouldn't have met her future husband. |
Nếu cô ấy không đi chơi bowling mười кегли vào đêm đó, cô ấy đã không gặp được người chồng tương lai của mình. |
| Nghi vấn | Would you have enjoyed the party if we had gone ten-pin bowling beforehand? |
Bạn có thích bữa tiệc hơn không nếu chúng ta đã đi chơi bowling mười кегли trước đó? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He plays ten-pin bowling every Saturday. |
Anh ấy chơi bowling mười кегли vào mỗi thứ Bảy. |
| Phủ định | They don't enjoy ten-pin bowling because it's too noisy. |
Họ không thích chơi bowling mười кегли vì nó quá ồn ào. |
| Nghi vấn | Where do they usually go to play ten-pin bowling? |
Họ thường đi đâu để chơi bowling mười кегли? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is interested in ten-pin bowling. |
Anh ấy thích chơi bowling mười кегли. |
| Phủ định | Are you not a fan of ten-pin bowling? |
Bạn không phải là một người hâm mộ bowling mười кегли sao? |
| Nghi vấn | Do they play ten-pin bowling every week? |
Họ có chơi bowling mười кегли mỗi tuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ten-pin bowling".
