(Top Banner Ad)
tenders
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Kinh tế, Thực phẩm

tenders

UK: /ˈtendə(r)/ • US: /ˈtendər/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ dự thầu miếng gà rán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Formal offers to supply goods or services at a stated price.

Vietnamese Meaning

Các lời mời chính thức để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ với một mức giá đã nêu; hồ sơ dự thầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company submitted several tenders for the government contract."

    "Công ty đã nộp nhiều hồ sơ dự thầu cho hợp đồng của chính phủ."

  • "We are evaluating the tenders we received for the project."

    "Chúng tôi đang đánh giá các hồ sơ dự thầu mà chúng tôi đã nhận được cho dự án."

  • "The restaurant is famous for its crispy chicken tenders."

    "Nhà hàng nổi tiếng với món gà rán giòn tan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tender đề nghị, gói thầu (số ít); thuyền nhỏ (chở khách/hàng); người trông nom
Noun tenders các đề nghị, các gói thầu (số nhiều); các thuyền nhỏ; những người trông nom
Adjective tender mềm, non, dịu dàng, nhạy cảm
Verb tender đề nghị, chào giá (chủ yếu trong văn bản trang trọng); đưa ra (lời từ chức)
Verb tenders đề nghị, chào giá (ngôi thứ 3 số ít hiện tại đơn)
Noun tenderness sự mềm mại, sự dịu dàng, sự nhạy cảm
Adverb tenderly một cách dịu dàng, nhẹ nhàng
Noun tendering quá trình đấu thầu, sự chào giá

Synonyms

bids (đấu thầu)offers (lời đề nghị)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tendere
Latin
tener
Old French
tendre
Middle English
tendre
English
tender

Sự Đề Xuất và Hợp Đồng

Từ 'tender' với nghĩa 'đề nghị, chào giá' có nguồn gốc từ động từ Latin 'tendere' (kéo dài, vươn ra). Ý nghĩa ban đầu là 'đưa ra, mở rộng' một đề xuất. Ngày nay, 'tenders' (số nhiều) thường được dùng trong kinh doanh để chỉ các hồ sơ dự thầu hoặc chào giá cho một dự án, đặc biệt là trong các quy trình đấu thầu công khai.

Sự Mềm Mại và Nhạy Cảm

Một nguồn gốc khác của từ 'tender' là từ tính từ Latin 'tener' (mềm mại, non nớt, yếu ớt). Từ này phát triển thành 'tendre' trong tiếng Pháp cổ và giữ nguyên nghĩa 'mềm yếu, dịu dàng' trong tiếng Anh. Dù ít khi dùng 'tenders' ở dạng tính từ số nhiều, ý nghĩa này vẫn tồn tại mạnh mẽ trong các từ phái sinh như 'tenderness' (sự dịu dàng) hoặc trong các cụm từ như 'tender loving care' (sự chăm sóc ân cần).

Usage Note

Trong bối cảnh kinh tế, 'tenders' chỉ các hồ sơ dự thầu trong một quá trình đấu thầu cạnh tranh. Các công ty gửi 'tenders' để đấu thầu một dự án hoặc hợp đồng. Khác với 'bids', 'tenders' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và có quy trình rõ ràng.
Trong bối cảnh thực phẩm, 'tenders' thường được dùng để chỉ món gà rán tẩm bột. Từ này thường được dùng trong các nhà hàng thức ăn nhanh. Lưu ý là nó luôn ở dạng số nhiều khi dùng theo nghĩa này.

Prepositions

for

Used with 'for' to indicate what the tenders are being submitted for. Example: 'Tenders for the construction of the new bridge are due next week.' (Các hồ sơ dự thầu cho việc xây dựng cây cầu mới sẽ đến hạn vào tuần tới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tenders
  • submit submit tenders
    (nộp hồ sơ dự thầu)
  • invite invite tenders
    (mời thầu)
  • call for call for tenders
    (kêu gọi đấu thầu)
  • open open tenders
    (mở thầu, mở hồ sơ dự thầu)
  • accept accept tenders
    (chấp nhận hồ sơ dự thầu)
  • reject reject tenders
    (từ chối hồ sơ dự thầu)
Adjective + tenders
  • sealed sealed tenders
    (các hồ sơ dự thầu niêm phong)
  • competitive competitive tenders
    (các hồ sơ dự thầu cạnh tranh)
  • successful successful tenders
    (các hồ sơ dự thầu thắng cuộc)
  • government government tenders
    (các gói thầu của chính phủ)

Idioms

  • legal tenders

    các hình thức tiền tệ hợp pháp

    "Some countries accept multiple forms of legal tenders, such as banknotes and coins."

    (Một số quốc gia chấp nhận nhiều hình thức tiền tệ hợp pháp, chẳng hạn như tiền giấy và tiền xu.)

  • call for tenders

    kêu gọi đấu thầu, mời chào giá

    "The city council will call for tenders for the new public park project next month."

    (Hội đồng thành phố sẽ kêu gọi đấu thầu cho dự án công viên công cộng mới vào tháng tới.)

  • submit tenders

    nộp hồ sơ dự thầu

    "Companies interested in the contract must submit tenders by the deadline."

    (Các công ty quan tâm đến hợp đồng phải nộp hồ sơ dự thầu trước thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenders

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các lời mời chính thức để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ với một mức giá đã nêu; hồ sơ dự thầu.

"The company submitted several tenders for the government contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenders".

Tiền Tệ Hợp Pháp (Legal Tender)

Khái niệm 'legal tender' (tiền tệ hợp pháp) chỉ loại tiền tệ hoặc phương tiện thanh toán mà một quốc gia công nhận là hợp pháp để giải quyết các khoản nợ công và tư. Nó đảm bảo sự ổn định và tin cậy trong giao dịch kinh tế, là nền tảng của hệ thống tài chính hiện đại. Việc hiểu rõ loại tiền tệ nào là 'legal tender' rất quan trọng trong mọi giao dịch tài chính.

Quy Trình Đấu Thầu (Tendering Process)

Quy trình đấu thầu (tendering process) là một phương pháp chuẩn hóa được sử dụng rộng rãi bởi các tổ chức công và tư để mời các nhà cung cấp gửi đề xuất (tenders) nhằm cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc thực hiện dự án. Quy trình này nhằm đảm bảo tính cạnh tranh công bằng, minh bạch và lựa chọn được đối tác hiệu quả, mang lại giá trị tốt nhất cho bên mời thầu. Đây là một phần quan trọng trong quản lý dự án và mua sắm công.