tenders
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Formal offers to supply goods or services at a stated price.
Vietnamese Meaning
Các lời mời chính thức để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ với một mức giá đã nêu; hồ sơ dự thầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company submitted several tenders for the government contract."
"Công ty đã nộp nhiều hồ sơ dự thầu cho hợp đồng của chính phủ."
-
"We are evaluating the tenders we received for the project."
"Chúng tôi đang đánh giá các hồ sơ dự thầu mà chúng tôi đã nhận được cho dự án."
-
"The restaurant is famous for its crispy chicken tenders."
"Nhà hàng nổi tiếng với món gà rán giòn tan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tender | đề nghị, gói thầu (số ít); thuyền nhỏ (chở khách/hàng); người trông nom |
| Noun | tenders | các đề nghị, các gói thầu (số nhiều); các thuyền nhỏ; những người trông nom |
| Adjective | tender | mềm, non, dịu dàng, nhạy cảm |
| Verb | tender | đề nghị, chào giá (chủ yếu trong văn bản trang trọng); đưa ra (lời từ chức) |
| Verb | tenders | đề nghị, chào giá (ngôi thứ 3 số ít hiện tại đơn) |
| Noun | tenderness | sự mềm mại, sự dịu dàng, sự nhạy cảm |
| Adverb | tenderly | một cách dịu dàng, nhẹ nhàng |
| Noun | tendering | quá trình đấu thầu, sự chào giá |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong bối cảnh kinh tế, 'tenders' chỉ các hồ sơ dự thầu trong một quá trình đấu thầu cạnh tranh. Các công ty gửi 'tenders' để đấu thầu một dự án hoặc hợp đồng. Khác với 'bids', 'tenders' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và có quy trình rõ ràng.
Trong bối cảnh thực phẩm, 'tenders' thường được dùng để chỉ món gà rán tẩm bột. Từ này thường được dùng trong các nhà hàng thức ăn nhanh. Lưu ý là nó luôn ở dạng số nhiều khi dùng theo nghĩa này.
Prepositions
Used with 'for' to indicate what the tenders are being submitted for. Example: 'Tenders for the construction of the new bridge are due next week.' (Các hồ sơ dự thầu cho việc xây dựng cây cầu mới sẽ đến hạn vào tuần tới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
submit submit tenders (nộp hồ sơ dự thầu)
-
invite invite tenders (mời thầu)
-
call for call for tenders (kêu gọi đấu thầu)
-
open open tenders (mở thầu, mở hồ sơ dự thầu)
-
accept accept tenders (chấp nhận hồ sơ dự thầu)
-
reject reject tenders (từ chối hồ sơ dự thầu)
-
sealed sealed tenders (các hồ sơ dự thầu niêm phong)
-
competitive competitive tenders (các hồ sơ dự thầu cạnh tranh)
-
successful successful tenders (các hồ sơ dự thầu thắng cuộc)
-
government government tenders (các gói thầu của chính phủ)
Idioms
-
legal tenders
các hình thức tiền tệ hợp pháp
"Some countries accept multiple forms of legal tenders, such as banknotes and coins."
(Một số quốc gia chấp nhận nhiều hình thức tiền tệ hợp pháp, chẳng hạn như tiền giấy và tiền xu.)
-
call for tenders
kêu gọi đấu thầu, mời chào giá
"The city council will call for tenders for the new public park project next month."
(Hội đồng thành phố sẽ kêu gọi đấu thầu cho dự án công viên công cộng mới vào tháng tới.)
-
submit tenders
nộp hồ sơ dự thầu
"Companies interested in the contract must submit tenders by the deadline."
(Các công ty quan tâm đến hợp đồng phải nộp hồ sơ dự thầu trước thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tenders
Danh từ (số nhiều)Các lời mời chính thức để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ với một mức giá đã nêu; hồ sơ dự thầu.
"The company submitted several tenders for the government contract."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenders".
