(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tennis ball
A2

tennis ball

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bóng tennis banh tennis
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tennis ball'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một quả bóng cao su rỗng, có lớp phủ nỉ bên ngoài, được sử dụng trong môn quần vợt.

Definition (English Meaning)

A fuzzy, hollow rubber ball used in the game of tennis.

Ví dụ Thực tế với 'Tennis ball'

  • "The player hit the tennis ball over the net."

    "Người chơi đánh quả bóng tennis qua lưới."

  • "He bounced the tennis ball on the ground."

    "Anh ấy nảy quả bóng tennis trên mặt đất."

  • "The dog loves to chase tennis balls."

    "Con chó thích đuổi theo những quả bóng tennis."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tennis ball'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tennis ball
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Tennis ball'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Quả bóng tennis có đặc điểm là màu vàng hoặc trắng, có độ nảy tốt và được sử dụng để đánh qua lưới trong môn quần vợt. Nó khác với các loại bóng khác như bóng golf (nhỏ hơn, cứng hơn) hay bóng đá (lớn hơn, bơm hơi).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả hành động liên quan đến quả bóng tennis (ví dụ: 'playing with a tennis ball'). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích sử dụng của quả bóng (ví dụ: 'a tennis ball for playing').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tennis ball'

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog will chase the tennis ball in the park tomorrow.
Con chó sẽ đuổi theo quả bóng tennis trong công viên vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to buy a new tennis ball; she already has plenty.
Cô ấy sẽ không mua một quả bóng tennis mới; cô ấy đã có rất nhiều rồi.
Nghi vấn
Will you bring a tennis ball to the game?
Bạn sẽ mang một quả bóng tennis đến trận đấu chứ?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He buys a new tennis ball every week.
Anh ấy mua một quả bóng tennis mới mỗi tuần.
Phủ định
They do not use that tennis ball anymore.
Họ không sử dụng quả bóng tennis đó nữa.
Nghi vấn
Does she want a tennis ball?
Cô ấy có muốn một quả bóng tennis không?

Rule: usage-comparisons

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This tennis ball is as bouncy as that one.
Quả bóng tennis này nảy cao bằng quả kia.
Phủ định
This tennis ball is less durable than that one.
Quả bóng tennis này kém bền hơn quả kia.
Nghi vấn
Is this tennis ball the most expensive in the store?
Có phải quả bóng tennis này đắt nhất trong cửa hàng không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had used a new tennis ball for my match yesterday.
Tôi ước gì hôm qua tôi đã dùng một quả bóng tennis mới cho trận đấu của mình.
Phủ định
If only I hadn't lost that tennis ball during the practice session.
Giá mà tôi đã không làm mất quả bóng tennis đó trong buổi tập.
Nghi vấn
I wish someone would invent a tennis ball that never loses its bounce!
Tôi ước ai đó sẽ phát minh ra một quả bóng tennis không bao giờ mất độ nảy!
(Vị trí vocab_tab4_inline)