tennis court
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khu vực được đánh dấu dùng để chơi quần vợt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tennis court was recently resurfaced."
"Sân quần vợt vừa được làm lại bề mặt."
-
"The public tennis courts are free to use."
"Người dân có thể sử dụng miễn phí các sân quần vợt công cộng."
-
"They met for a game of tennis at the local court."
"Họ gặp nhau để chơi một trận quần vợt tại sân địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | court | sân (nói chung, khu vực chơi thể thao hoặc khu vực được bao quanh) |
| Noun | tennis player | vận động viên quần vợt |
| Noun | tennis racket | vợt quần vợt |
| Noun | tennis ball | bóng quần vợt |
| Noun | hardcourt | sân cứng (một loại mặt sân tennis phổ biến) |
| Noun | clay court | sân đất nện (một loại mặt sân tennis) |
| Noun | grass court | sân cỏ (một loại mặt sân tennis) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'tennis court' chỉ một địa điểm cụ thể được thiết kế và sử dụng riêng cho môn quần vợt. Nó bao gồm bề mặt sân (thường là đất nện, cỏ, hoặc sân cứng), các đường kẻ vạch quy định, và lưới chắn ở giữa sân.
Prepositions
‘On’ thường được dùng khi nói về việc chơi tennis trên sân: 'They are playing tennis on the tennis court.' 'At' thường được dùng khi nói về vị trí của sân tennis: 'The tennis court is at the sports complex.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
indoor an indoor tennis court (một sân quần vợt trong nhà)
-
outdoor an outdoor tennis court (một sân quần vợt ngoài trời)
-
private a private tennis court (một sân quần vợt riêng)
-
well-maintained a well-maintained tennis court (một sân quần vợt được bảo trì tốt)
-
build to build a tennis court (xây dựng một sân quần vợt)
-
play on to play on a tennis court (chơi trên sân quần vợt)
-
book to book a tennis court (đặt trước một sân quần vợt)
-
maintain to maintain a tennis court (bảo trì/duy trì một sân quần vợt)
-
on the on the tennis court (trên sân quần vợt (chỉ vị trí hoạt động))
-
off the off the tennis court (ngoài sân quần vợt (chỉ hoạt động không liên quan đến trận đấu))
-
around the walking around the tennis court (đi bộ quanh sân quần vợt)
Idioms
-
take to the tennis court
bắt đầu chơi quần vợt; ra sân quần vợt
"After months of practice, he finally felt ready to take to the tennis court for his first match."
(Sau nhiều tháng luyện tập, cuối cùng anh ấy cũng cảm thấy sẵn sàng ra sân quần vợt cho trận đấu đầu tiên của mình.)
-
on the tennis court
trong trận đấu quần vợt; trong lúc chơi quần vợt
"She's a fierce competitor on the tennis court, but very friendly off it."
(Cô ấy là một đối thủ cạnh tranh gay gắt trên sân quần vợt, nhưng lại rất thân thiện ngoài đời.)
-
off the tennis court
ngoài trận đấu quần vợt; trong cuộc sống cá nhân (của vận động viên tennis)
"What happens on the tennis court stays on the tennis court; we're friends off the court."
(Điều gì xảy ra trên sân quần vợt thì cứ ở lại trên sân quần vợt; chúng tôi là bạn bè ngoài sân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tennis court
Danh từMột khu vực được đánh dấu dùng để chơi quần vợt.
"The tennis court was recently resurfaced."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tennis court".
