(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tennis court
A2

tennis court

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sân quần vợt sân tennis
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tennis court'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khu vực được đánh dấu dùng để chơi quần vợt.

Definition (English Meaning)

A marked-out area used for playing tennis.

Ví dụ Thực tế với 'Tennis court'

  • "The tennis court was recently resurfaced."

    "Sân quần vợt vừa được làm lại bề mặt."

  • "The public tennis courts are free to use."

    "Người dân có thể sử dụng miễn phí các sân quần vợt công cộng."

  • "They met for a game of tennis at the local court."

    "Họ gặp nhau để chơi một trận quần vợt tại sân địa phương."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tennis court'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tennis court
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Tennis court'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'tennis court' chỉ một địa điểm cụ thể được thiết kế và sử dụng riêng cho môn quần vợt. Nó bao gồm bề mặt sân (thường là đất nện, cỏ, hoặc sân cứng), các đường kẻ vạch quy định, và lưới chắn ở giữa sân.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on at

‘On’ thường được dùng khi nói về việc chơi tennis trên sân: 'They are playing tennis on the tennis court.' 'At' thường được dùng khi nói về vị trí của sân tennis: 'The tennis court is at the sports complex.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tennis court'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)