(Top Banner Ad)
tennis court
A2
Danh từ A2 Thể thao

tennis court

UK: /ˈtenɪs kɔːt/ • US: /ˈtenɪs kɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

sân quần vợt sân tennis
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marked-out area used for playing tennis.

Vietnamese Meaning

Một khu vực được đánh dấu dùng để chơi quần vợt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tennis court was recently resurfaced."

    "Sân quần vợt vừa được làm lại bề mặt."

  • "The public tennis courts are free to use."

    "Người dân có thể sử dụng miễn phí các sân quần vợt công cộng."

  • "They met for a game of tennis at the local court."

    "Họ gặp nhau để chơi một trận quần vợt tại sân địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun court sân (nói chung, khu vực chơi thể thao hoặc khu vực được bao quanh)
Noun tennis player vận động viên quần vợt
Noun tennis racket vợt quần vợt
Noun tennis ball bóng quần vợt
Noun hardcourt sân cứng (một loại mặt sân tennis phổ biến)
Noun clay court sân đất nện (một loại mặt sân tennis)
Noun grass court sân cỏ (một loại mặt sân tennis)

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tenere
Old French
tenez
Middle English
tenetz / tenis
English
tennis
Latin
cohors
Old French
cort / court
Middle English
court
English
court
English
tennis court

Nguồn gốc từ 'Tennis' và 'Court'

Từ 'tennis' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tenez', là câu hô 'nhận đi!' (nghĩa đen là 'cầm/giữ') mà người chơi giao bóng thời xưa thường nói. Còn từ 'court' (sân) đến từ tiếng Latin 'cohors' có nghĩa là 'khu vực bao quanh'. Khi ghép lại, 'tennis court' mô tả chính xác một khu vực được thiết kế đặc biệt, có hàng rào bao quanh để chơi môn quần vợt.

Usage Note

Cụm từ 'tennis court' chỉ một địa điểm cụ thể được thiết kế và sử dụng riêng cho môn quần vợt. Nó bao gồm bề mặt sân (thường là đất nện, cỏ, hoặc sân cứng), các đường kẻ vạch quy định, và lưới chắn ở giữa sân.

Prepositions

on at

‘On’ thường được dùng khi nói về việc chơi tennis trên sân: 'They are playing tennis on the tennis court.' 'At' thường được dùng khi nói về vị trí của sân tennis: 'The tennis court is at the sports complex.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tennis court
  • indoor an indoor tennis court
    (một sân quần vợt trong nhà)
  • outdoor an outdoor tennis court
    (một sân quần vợt ngoài trời)
  • private a private tennis court
    (một sân quần vợt riêng)
  • well-maintained a well-maintained tennis court
    (một sân quần vợt được bảo trì tốt)
Verb + tennis court
  • build to build a tennis court
    (xây dựng một sân quần vợt)
  • play on to play on a tennis court
    (chơi trên sân quần vợt)
  • book to book a tennis court
    (đặt trước một sân quần vợt)
  • maintain to maintain a tennis court
    (bảo trì/duy trì một sân quần vợt)
Prepositional Phrase
  • on the on the tennis court
    (trên sân quần vợt (chỉ vị trí hoạt động))
  • off the off the tennis court
    (ngoài sân quần vợt (chỉ hoạt động không liên quan đến trận đấu))
  • around the walking around the tennis court
    (đi bộ quanh sân quần vợt)

Idioms

  • take to the tennis court

    bắt đầu chơi quần vợt; ra sân quần vợt

    "After months of practice, he finally felt ready to take to the tennis court for his first match."

    (Sau nhiều tháng luyện tập, cuối cùng anh ấy cũng cảm thấy sẵn sàng ra sân quần vợt cho trận đấu đầu tiên của mình.)

  • on the tennis court

    trong trận đấu quần vợt; trong lúc chơi quần vợt

    "She's a fierce competitor on the tennis court, but very friendly off it."

    (Cô ấy là một đối thủ cạnh tranh gay gắt trên sân quần vợt, nhưng lại rất thân thiện ngoài đời.)

  • off the tennis court

    ngoài trận đấu quần vợt; trong cuộc sống cá nhân (của vận động viên tennis)

    "What happens on the tennis court stays on the tennis court; we're friends off the court."

    (Điều gì xảy ra trên sân quần vợt thì cứ ở lại trên sân quần vợt; chúng tôi là bạn bè ngoài sân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tennis court

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực được đánh dấu dùng để chơi quần vợt.

"The tennis court was recently resurfaced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tennis court".

Phong cách và nghi thức trên sân

Quần vợt, đặc biệt ở các giải đấu lớn, thường đi kèm với những nghi thức và quy tắc ứng xử nhất định. Chẳng hạn, truyền thống trang phục màu trắng ở giải Wimbledon hay tinh thần thể thao cao thượng (sportsmanship) luôn được đề cao, bao gồm sự tôn trọng đối thủ, trọng tài và các quy tắc của trò chơi.

Sự đa dạng của mặt sân và các giải Grand Slam

Các mặt sân quần vợt khác nhau (sân cỏ, đất nện, sân cứng) tạo nên những đặc trưng riêng cho từng giải đấu và ảnh hưởng đến phong cách chơi của vận động viên. Ba giải Grand Slam nổi tiếng có các loại sân biểu tượng: Wimbledon với sân cỏ, Roland Garros với sân đất nện, và US Open/Australian Open với sân cứng, mỗi loại đều mang đến những thử thách và chiến thuật riêng biệt.