(Top Banner Ad)
tennis racket
A2
Danh từ A2 Thể thao

tennis racket

UK: /ˈtenɪs ˈrækɪt/ • US: /ˈtenɪs ˈrækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vợt tennis vợt quần vợt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An oval or round frame strung with catgut, nylon, etc., and used to hit the ball in tennis.

Vietnamese Meaning

Một khung hình bầu dục hoặc tròn được căng bằng dây (trước đây là ruột mèo, bây giờ thường là nylon,...) và được sử dụng để đánh bóng trong quần vợt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought a new tennis racket before the tournament."

    "Anh ấy đã mua một cây vợt tennis mới trước giải đấu."

  • "She gripped the tennis racket tightly."

    "Cô ấy nắm chặt cây vợt tennis."

  • "The tennis racket is made of graphite."

    "Cây vợt tennis được làm từ graphite."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tennis Môn quần vợt
Noun tennis player Vận động viên quần vợt
Noun racket Vợt (dụng cụ chơi thể thao)
Noun tennis court Sân quần vợt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tenez
Middle English
tenes
English
tennis
Old French
racquette
Middle English
raket
English
racket

Nguồn gốc từ 'tennis'

Từ 'tennis' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tenez', là dạng mệnh lệnh của động từ 'tenir' (nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'cầm'). Trong các trận đấu quần vợt đầu tiên, người chơi sẽ hô 'Tenez!' (Hãy cầm lấy!) khi giao bóng, từ đó tên gọi của môn thể thao này ra đời.

Nguồn gốc từ 'racket'

Từ 'racket' (vợt) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'racquette', được cho là xuất phát từ tiếng Ả Rập 'rāḥat al-yad' (lòng bàn tay). Điều này phản ánh cách người ta dùng tay để đánh bóng trong những phiên bản sơ khai của trò chơi, trước khi vợt được phát minh và phát triển.

Usage Note

Cụm từ này là một danh từ ghép, chỉ dụng cụ chính được sử dụng trong môn quần vợt. Nó thường được gọi đơn giản là 'racket' trong các ngữ cảnh mà môn thể thao quần vợt đã được đề cập.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để mô tả vật liệu làm nên dây của vợt, ví dụ: 'a tennis racket with nylon strings'. Hoặc để chỉ việc thực hiện hành động dùng vợt, ví dụ: 'He hit the ball with his tennis racket'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tennis racket
  • new new tennis racket
    (cây vợt tennis mới)
  • broken broken tennis racket
    (cây vợt tennis bị gãy/hỏng)
  • lightweight lightweight tennis racket
    (cây vợt tennis nhẹ)
Verb + tennis racket
  • swing swing a tennis racket
    (vung vợt tennis)
  • grip grip a tennis racket
    (cầm/nắm chắc vợt tennis)
  • string string a tennis racket
    (căng dây vợt tennis)
Noun + tennis racket (parts/types)
  • tennis racket strings tennis racket strings
    (dây vợt tennis)
  • tennis racket grip tennis racket grip
    (tay cầm vợt tennis)
  • tennis racket cover tennis racket cover
    (bao đựng vợt tennis)

Idioms

  • hang up one's tennis racket

    nghỉ hưu/giải nghệ khỏi môn quần vợt

    "After a long and successful career, she decided to hang up her tennis racket."

    (Sau một sự nghiệp lâu dài và thành công, cô ấy quyết định giải nghệ quần vợt.)

  • pick up a tennis racket

    bắt đầu chơi quần vợt; học chơi quần vợt

    "He decided to pick up a tennis racket in his retirement."

    (Ông ấy quyết định bắt đầu chơi quần vợt khi về hưu.)

  • have a tennis racket in hand

    sẵn sàng chơi quần vợt

    "With a tennis racket in hand, she felt ready for the championship match."

    (Với cây vợt tennis trong tay, cô ấy cảm thấy sẵn sàng cho trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tennis racket

Danh từ
Lật mặt

Một khung hình bầu dục hoặc tròn được căng bằng dây (trước đây là ruột mèo, bây giờ thường là nylon,...) và được sử dụng để đánh bóng trong quần vợt.

"He bought a new tennis racket before the tournament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he practiced diligently, he bought a new tennis racket.
Vì anh ấy luyện tập chăm chỉ, anh ấy đã mua một cây vợt tennis mới.
Phủ định
Unless she finds her missing tennis racket, she won't be able to compete in the tournament.
Trừ khi cô ấy tìm thấy cây vợt tennis bị mất của mình, cô ấy sẽ không thể tham gia giải đấu.
Nghi vấn
If you break your tennis racket, will you buy a new one immediately?
Nếu bạn làm gãy vợt tennis của bạn, bạn sẽ mua một cái mới ngay lập tức chứ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a new tennis racket yesterday.
Cô ấy đã mua một cây vợt tennis mới ngày hôm qua.
Phủ định
He doesn't have a tennis racket, so he can't play.
Anh ấy không có vợt tennis, vì vậy anh ấy không thể chơi.
Nghi vấn
Did you remember to bring your tennis racket to the court?
Bạn có nhớ mang vợt tennis của bạn đến sân không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced more, I would be able to use my tennis racket effectively now.
Nếu tôi đã luyện tập nhiều hơn, tôi sẽ có thể sử dụng vợt tennis của mình hiệu quả hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't bought a new tennis racket, she wouldn't have been so excited to play tennis yesterday.
Nếu cô ấy không mua một cây vợt tennis mới, cô ấy đã không hào hứng chơi tennis đến vậy ngày hôm qua.
Nghi vấn
If he were a professional player, would he have needed to borrow your tennis racket last week?
Nếu anh ấy là một vận động viên chuyên nghiệp, liệu anh ấy có cần phải mượn vợt tennis của bạn tuần trước không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought a new tennis racket yesterday.
Tôi đã mua một cây vợt tennis mới ngày hôm qua.
Phủ định
Why don't you use your old tennis racket?
Tại sao bạn không sử dụng cây vợt tennis cũ của bạn?
Nghi vấn
Where did you buy your tennis racket?
Bạn đã mua vợt tennis của bạn ở đâu?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is stringing her tennis racket.
Cô ấy đang căng lại vợt tennis của mình.
Phủ định
They are not using their tennis rackets right now.
Họ không sử dụng vợt tennis của họ ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is he repairing his tennis racket?
Anh ấy có đang sửa chữa vợt tennis của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tennis racket".

Biểu tượng của môn Quần vợt

Vợt tennis là biểu tượng không thể thiếu của môn quần vợt, đại diện cho sự tinh tế, kỹ năng và lịch sử phong phú của môn thể thao này. Nó gắn liền với hình ảnh các giải Grand Slam danh giá và những huyền thoại của làng quần vợt thế giới.

Sự phát triển của vợt Tennis

Qua nhiều thế kỷ, vợt tennis đã trải qua quá trình tiến hóa đáng kể, từ những cây vợt gỗ nặng nề, nhỏ gọn ban đầu đến các loại vợt hiện đại làm từ vật liệu composite nhẹ và bền như carbon, graphite. Sự thay đổi này đã cách mạng hóa cách chơi, tăng cường tốc độ và sức mạnh cho các cú đánh.