(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tennis racket
A2

tennis racket

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vợt tennis vợt quần vợt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tennis racket'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khung hình bầu dục hoặc tròn được căng bằng dây (trước đây là ruột mèo, bây giờ thường là nylon,...) và được sử dụng để đánh bóng trong quần vợt.

Definition (English Meaning)

An oval or round frame strung with catgut, nylon, etc., and used to hit the ball in tennis.

Ví dụ Thực tế với 'Tennis racket'

  • "He bought a new tennis racket before the tournament."

    "Anh ấy đã mua một cây vợt tennis mới trước giải đấu."

  • "She gripped the tennis racket tightly."

    "Cô ấy nắm chặt cây vợt tennis."

  • "The tennis racket is made of graphite."

    "Cây vợt tennis được làm từ graphite."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tennis racket'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tennis racket
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Tennis racket'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này là một danh từ ghép, chỉ dụng cụ chính được sử dụng trong môn quần vợt. Nó thường được gọi đơn giản là 'racket' trong các ngữ cảnh mà môn thể thao quần vợt đã được đề cập.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Sử dụng 'with' để mô tả vật liệu làm nên dây của vợt, ví dụ: 'a tennis racket with nylon strings'. Hoặc để chỉ việc thực hiện hành động dùng vợt, ví dụ: 'He hit the ball with his tennis racket'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tennis racket'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he practiced diligently, he bought a new tennis racket.
Vì anh ấy luyện tập chăm chỉ, anh ấy đã mua một cây vợt tennis mới.
Phủ định
Unless she finds her missing tennis racket, she won't be able to compete in the tournament.
Trừ khi cô ấy tìm thấy cây vợt tennis bị mất của mình, cô ấy sẽ không thể tham gia giải đấu.
Nghi vấn
If you break your tennis racket, will you buy a new one immediately?
Nếu bạn làm gãy vợt tennis của bạn, bạn sẽ mua một cái mới ngay lập tức chứ?

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a new tennis racket yesterday.
Cô ấy đã mua một cây vợt tennis mới ngày hôm qua.
Phủ định
He doesn't have a tennis racket, so he can't play.
Anh ấy không có vợt tennis, vì vậy anh ấy không thể chơi.
Nghi vấn
Did you remember to bring your tennis racket to the court?
Bạn có nhớ mang vợt tennis của bạn đến sân không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced more, I would be able to use my tennis racket effectively now.
Nếu tôi đã luyện tập nhiều hơn, tôi sẽ có thể sử dụng vợt tennis của mình hiệu quả hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't bought a new tennis racket, she wouldn't have been so excited to play tennis yesterday.
Nếu cô ấy không mua một cây vợt tennis mới, cô ấy đã không hào hứng chơi tennis đến vậy ngày hôm qua.
Nghi vấn
If he were a professional player, would he have needed to borrow your tennis racket last week?
Nếu anh ấy là một vận động viên chuyên nghiệp, liệu anh ấy có cần phải mượn vợt tennis của bạn tuần trước không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought a new tennis racket yesterday.
Tôi đã mua một cây vợt tennis mới ngày hôm qua.
Phủ định
Why don't you use your old tennis racket?
Tại sao bạn không sử dụng cây vợt tennis cũ của bạn?
Nghi vấn
Where did you buy your tennis racket?
Bạn đã mua vợt tennis của bạn ở đâu?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is stringing her tennis racket.
Cô ấy đang căng lại vợt tennis của mình.
Phủ định
They are not using their tennis rackets right now.
Họ không sử dụng vợt tennis của họ ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is he repairing his tennis racket?
Anh ấy có đang sửa chữa vợt tennis của mình không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)