(Top Banner Ad)
racquet
B1
Danh từ B1 Thể thao

racquet

UK: /ˈrækɪt/ • US: /ˈrækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vợt cái vợt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An implement with a handle and a network of strings stretched across a usually oval frame, used for striking a ball or shuttlecock in various games.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ có tay cầm và một mạng lưới các sợi dây căng ngang một khung hình thường là hình bầu dục, được sử dụng để đánh bóng hoặc cầu lông trong các trò chơi khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He swung his racquet and hit the ball over the net."

    "Anh ấy vung vợt và đánh bóng qua lưới."

  • "She bought a new racquet for the tennis season."

    "Cô ấy đã mua một cây vợt mới cho mùa giải tennis."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun racquet Vợt (dụng cụ thể thao dùng trong quần vợt, cầu lông, bóng quần...)
Noun racqueteer Người chơi thể thao dùng vợt (ít phổ biến hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
rāḥat al-yad
Old French
raquette
French
raquette
English
racquet

Bàn Tay Nguồn Gốc Vợt

Từ 'racquet' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'rāḥat al-yad', có nghĩa là 'lòng bàn tay'. Điều này gợi nhớ đến những người chơi ban đầu thường dùng tay trần hoặc đeo găng tay để đánh bóng. Theo thời gian, một vật dụng như cái vợt được phát triển để mở rộng và bảo vệ bàn tay, và từ này đã du nhập vào tiếng Pháp thành 'raquette' trước khi đến với tiếng Anh.

Usage Note

Racquet thường được dùng để chỉ vợt trong các môn thể thao như tennis, squash, badminton. Cần phân biệt với 'racket' (phiên âm tương tự), có nghĩa là 'tiếng ồn' hoặc 'hoạt động phi pháp'.

Prepositions

with

'with' được sử dụng để chỉ vật liệu làm nên vợt hoặc hành động đi kèm. Ví dụ: 'He hit the ball with his racquet.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + racquet
  • tennis tennis racquet
    (vợt tennis)
  • badminton badminton racquet
    (vợt cầu lông)
  • squash squash racquet
    (vợt bóng quần)
  • new new racquet
    (vợt mới)
  • broken broken racquet
    (vợt bị hỏng)
  • lightweight lightweight racquet
    (vợt nhẹ)
Verb + racquet
  • hold hold a racquet
    (cầm vợt)
  • swing swing a racquet
    (vung vợt)
  • pick up pick up a racquet
    (nhặt vợt)
  • drop drop a racquet
    (làm rơi vợt)
Racquet + Noun (compound nouns)
  • racquet strings racquet strings
    (dây vợt)
  • racquet head racquet head
    (mặt vợt)
  • racquet grip racquet grip
    (cán vợt)
  • racquet sport racquet sport
    (môn thể thao dùng vợt)

Idioms

  • Hang up one's racquet

    Giải nghệ, từ bỏ sự nghiệp hoặc thói quen chơi một môn thể thao dùng vợt (tương tự 'treo giày' trong bóng đá).

    "After winning his last Grand Slam, the champion decided it was time to hang up his racquet."

    (Sau khi giành Grand Slam cuối cùng, nhà vô địch quyết định đã đến lúc giải nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

racquet

Danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ có tay cầm và một mạng lưới các sợi dây căng ngang một khung hình thường là hình bầu dục, được sử dụng để đánh bóng hoặc cầu lông trong các trò chơi khác nhau.

"He swung his racquet and hit the ball over the net."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought a new racquet because his old one was broken.
Anh ấy đã mua một cây vợt mới vì cây vợt cũ của anh ấy đã bị hỏng.
Phủ định
She didn't use her racquet even though the weather was perfect for tennis.
Cô ấy đã không sử dụng vợt của mình mặc dù thời tiết rất đẹp để chơi tennis.
Nghi vấn
Did you check the racquet's strings before you started playing?
Bạn đã kiểm tra dây vợt trước khi bắt đầu chơi chưa?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should buy a new racquet for the tournament.
Anh ấy nên mua một cây vợt mới cho giải đấu.
Phủ định
She cannot use that racquet; it's broken.
Cô ấy không thể sử dụng cây vợt đó; nó bị hỏng rồi.
Nghi vấn
Could I borrow your racquet for a quick game?
Tôi có thể mượn vợt của bạn cho một trận đấu nhanh được không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy a new racquet tomorrow to replace her old one.
Cô ấy sẽ mua một cây vợt mới vào ngày mai để thay thế cây vợt cũ của cô ấy.
Phủ định
They are not going to need a racquet for badminton next week.
Họ sẽ không cần vợt cho môn cầu lông vào tuần tới.
Nghi vấn
Will you bring your own racquet to the tennis match?
Bạn sẽ mang vợt của riêng bạn đến trận đấu quần vợt chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is using a new racquet for her tennis match.
Cô ấy đang sử dụng một cây vợt mới cho trận đấu quần vợt của mình.
Phủ định
They are not buying a racquet online right now.
Họ không mua vợt trực tuyến ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is he repairing his racquet after the game?
Anh ấy có đang sửa vợt sau trận đấu không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to repair his wooden racquet himself.
Ông tôi từng tự sửa cái vợt gỗ của ông ấy.
Phủ định
She didn't use to need a new racquet every season.
Cô ấy đã từng không cần một cái vợt mới mỗi mùa.
Nghi vấn
Did you use to buy expensive racquets when you started playing tennis?
Bạn đã từng mua những cái vợt đắt tiền khi bạn bắt đầu chơi quần vợt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racquet".

Sự Phát Triển Công Nghệ Vợt

Từ những chiếc vợt gỗ nặng nề thời xưa đến các loại vợt hiện đại làm từ vật liệu composite nhẹ như graphite hay sợi carbon, công nghệ vợt đã thay đổi đáng kể. Sự phát triển này không chỉ giúp người chơi cải thiện kỹ thuật và tốc độ mà còn giảm thiểu chấn thương, làm cho các môn thể thao dùng vợt trở nên năng động và hấp dẫn hơn.

Văn Hóa Thể Thao Vợt

Các môn thể thao dùng vợt như quần vợt, cầu lông, bóng quần không chỉ là những hoạt động giải trí mà còn là phương tiện rèn luyện sức khỏe, tinh thần cạnh tranh và kỹ năng giao tiếp xã hội. Chúng được yêu thích trên toàn cầu, từ các giải đấu chuyên nghiệp tầm cỡ thế giới đến những trận đấu giao hữu trong công viên, thu hút mọi lứa tuổi và trình độ.