(Top Banner Ad)
tenuous basis
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

tenuous basis

UK: /ˈtenjuəs ˈbeɪsɪs/ • US: /ˈtenjuəs ˈbeɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở mong manh nền tảng yếu ớt cơ sở không vững chắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A basis that is weak, poorly supported, or flimsy; a foundation lacking solid evidence or reasoning.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở yếu ớt, thiếu sự hỗ trợ vững chắc, hoặc mong manh; một nền tảng thiếu bằng chứng hoặc lý lẽ xác đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence for their claims is based on a tenuous basis."

    "Bằng chứng cho các tuyên bố của họ dựa trên một cơ sở rất mong manh."

  • "The entire argument rests on a rather tenuous basis."

    "Toàn bộ lập luận dựa trên một cơ sở khá mong manh."

  • "His theory has a tenuous basis in scientific fact."

    "Lý thuyết của anh ấy có một cơ sở mong manh trong thực tế khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tenuousness sự mong manh, sự yếu ớt
Adverb tenuously một cách mong manh, một cách yếu ớt
Noun base nền tảng, cơ sở (cũng là động từ 'dựa trên')
Adjective basic cơ bản, nền tảng

Synonyms

weak foundation (nền tảng yếu)flimsy ground (nền tảng mong manh)shaky premise (tiền đề lung lay)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tenuis
Old French
tenu
English
tenuous

Nguồn gốc của 'Tenuous'

Từ 'tenuous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tenuis', có nghĩa là 'mỏng' hoặc 'mảnh mai'. Hãy hình dung một sợi chỉ rất mỏng – dễ đứt, không chắc chắn. Ý nghĩa ban đầu về sự mỏng manh vật lý này đã phát triển để mô tả thứ gì đó yếu ớt, dễ vỡ hoặc thiếu thực chất, như một lập luận hay một mối liên hệ.

Nguồn gốc của 'Basis'

Từ 'basis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'básis', mang ý nghĩa 'một bước đi' hoặc 'một nền tảng'. Nó đề cập đến điểm tựa cơ bản hoặc điểm khởi đầu cho một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích hoặc đánh giá thấp một lập luận, giả thuyết hoặc kế hoạch nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn và khả năng thất bại cao. So sánh với 'solid basis' (cơ sở vững chắc) để thấy rõ sự tương phản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tenuous basis
  • very very tenuous basis
    (nền tảng rất mong manh)
  • extremely extremely tenuous basis
    (nền tảng cực kỳ yếu ớt)
  • fragile fragile and tenuous basis
    (nền tảng mỏng manh và yếu ớt)
  • shaky shaky and tenuous basis
    (nền tảng lung lay và mong manh)
Verb + tenuous basis
  • have have a tenuous basis
    (có một cơ sở mong manh)
  • rest on rest on a tenuous basis
    (dựa trên một nền tảng mong manh)
  • built on be built on a tenuous basis
    (được xây dựng trên một nền tảng mong manh)
  • stand on stand on a tenuous basis
    (đứng vững trên một nền tảng mong manh)

Idioms

  • on a tenuous basis

    trên một nền tảng/cơ sở mong manh, yếu ớt

    "His claim was made on a tenuous basis, with little evidence to support it."

    (Tuyên bố của anh ta được đưa ra trên một cơ sở mong manh, với rất ít bằng chứng để hỗ trợ.)

  • to be built/rest on a tenuous basis

    được xây dựng/dựa trên một nền tảng/cơ sở mong manh

    "The entire business plan was built on a tenuous basis and quickly collapsed."

    (Toàn bộ kế hoạch kinh doanh được xây dựng trên một nền tảng mong manh và nhanh chóng sụp đổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenuous basis

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cơ sở yếu ớt, thiếu sự hỗ trợ vững chắc, hoặc mong manh; một nền tảng thiếu bằng chứng hoặc lý lẽ xác đáng.

"The evidence for their claims is based on a tenuous basis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer presented an argument, which had a tenuous basis, that the jury ultimately rejected.
Luật sư đã trình bày một lập luận, cái mà có một cơ sở mong manh, mà cuối cùng bồi thẩm đoàn đã bác bỏ.
Phủ định
The accusation, which did not have a tenuous basis, was taken very seriously by the police.
Lời buộc tội, cái mà không có một cơ sở mong manh, đã được cảnh sát xem xét rất nghiêm túc.
Nghi vấn
Is this the theory, which has a tenuous basis, that you are going to defend?
Đây có phải là lý thuyết, cái mà có một cơ sở mong manh, mà bạn sẽ bảo vệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenuous basis".

Tư duy phản biện và bằng chứng khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và tư duy phản biện, việc đưa ra lập luận hoặc kết luận dựa trên 'nền tảng mong manh' (tenuous basis) thường bị coi là thiếu tin cậy và không chấp nhận được. Người ta luôn khuyến khích tìm kiếm bằng chứng vững chắc, dữ liệu mạnh mẽ để hỗ trợ cho các ý tưởng, giả thuyết hoặc quyết định, thay vì dựa vào những cơ sở yếu ớt.

Hệ thống pháp luật và gánh nặng chứng minh

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, nguyên tắc 'gánh nặng chứng minh' (burden of proof) là rất quan trọng. Mọi cáo buộc hoặc tuyên bố cần được chứng minh bằng bằng chứng thuyết phục, không thể chỉ dựa vào một 'cơ sở mong manh' để kết tội hoặc đưa ra phán quyết. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thật và công lý dựa trên những nền tảng vững chắc.