tenuous basis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A basis that is weak, poorly supported, or flimsy; a foundation lacking solid evidence or reasoning.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở yếu ớt, thiếu sự hỗ trợ vững chắc, hoặc mong manh; một nền tảng thiếu bằng chứng hoặc lý lẽ xác đáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evidence for their claims is based on a tenuous basis."
"Bằng chứng cho các tuyên bố của họ dựa trên một cơ sở rất mong manh."
-
"The entire argument rests on a rather tenuous basis."
"Toàn bộ lập luận dựa trên một cơ sở khá mong manh."
-
"His theory has a tenuous basis in scientific fact."
"Lý thuyết của anh ấy có một cơ sở mong manh trong thực tế khoa học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích hoặc đánh giá thấp một lập luận, giả thuyết hoặc kế hoạch nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn và khả năng thất bại cao. So sánh với 'solid basis' (cơ sở vững chắc) để thấy rõ sự tương phản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very tenuous basis (nền tảng rất mong manh)
-
extremely extremely tenuous basis (nền tảng cực kỳ yếu ớt)
-
fragile fragile and tenuous basis (nền tảng mỏng manh và yếu ớt)
-
shaky shaky and tenuous basis (nền tảng lung lay và mong manh)
-
have have a tenuous basis (có một cơ sở mong manh)
-
rest on rest on a tenuous basis (dựa trên một nền tảng mong manh)
-
built on be built on a tenuous basis (được xây dựng trên một nền tảng mong manh)
-
stand on stand on a tenuous basis (đứng vững trên một nền tảng mong manh)
Idioms
-
on a tenuous basis
trên một nền tảng/cơ sở mong manh, yếu ớt
"His claim was made on a tenuous basis, with little evidence to support it."
(Tuyên bố của anh ta được đưa ra trên một cơ sở mong manh, với rất ít bằng chứng để hỗ trợ.)
-
to be built/rest on a tenuous basis
được xây dựng/dựa trên một nền tảng/cơ sở mong manh
"The entire business plan was built on a tenuous basis and quickly collapsed."
(Toàn bộ kế hoạch kinh doanh được xây dựng trên một nền tảng mong manh và nhanh chóng sụp đổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tenuous basis
Tính từ + Danh từMột cơ sở yếu ớt, thiếu sự hỗ trợ vững chắc, hoặc mong manh; một nền tảng thiếu bằng chứng hoặc lý lẽ xác đáng.
"The evidence for their claims is based on a tenuous basis."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lawyer presented an argument, which had a tenuous basis, that the jury ultimately rejected. |
Luật sư đã trình bày một lập luận, cái mà có một cơ sở mong manh, mà cuối cùng bồi thẩm đoàn đã bác bỏ. |
| Phủ định | The accusation, which did not have a tenuous basis, was taken very seriously by the police. |
Lời buộc tội, cái mà không có một cơ sở mong manh, đã được cảnh sát xem xét rất nghiêm túc. |
| Nghi vấn | Is this the theory, which has a tenuous basis, that you are going to defend? |
Đây có phải là lý thuyết, cái mà có một cơ sở mong manh, mà bạn sẽ bảo vệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenuous basis".
