weak foundation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Weak" meaning not strong or effective, and "foundation" meaning the basis or groundwork of anything.
Vietnamese Meaning
"Weak" nghĩa là không mạnh mẽ hoặc hiệu quả, và "foundation" nghĩa là nền tảng hoặc cơ sở của bất cứ điều gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His arguments were based on a weak foundation of evidence."
"Những lập luận của anh ấy dựa trên một nền tảng chứng cứ yếu."
-
"The company's weak foundation in customer service led to its downfall."
"Nền tảng dịch vụ khách hàng yếu kém của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của nó."
-
"Without proper training, the new employee has a weak foundation in the necessary skills."
"Nếu không được đào tạo đúng cách, nhân viên mới có một nền tảng yếu về các kỹ năng cần thiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | weak | yếu đuối, không vững chắc |
| Noun | weakness | sự yếu đuối, điểm yếu |
| Adverb | weakly | một cách yếu ớt |
| Noun | foundation | nền tảng, cơ sở |
| Verb | found | thành lập, xây dựng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả một nền tảng (về kiến thức, kỹ năng, niềm tin, hệ thống, v.v.) không vững chắc, dễ bị sụp đổ hoặc thất bại. 'Weak' ở đây nhấn mạnh sự thiếu hụt về sức mạnh, độ tin cậy hoặc khả năng hỗ trợ.
Prepositions
"on" được sử dụng khi nói về việc xây dựng hoặc dựa vào một nền tảng yếu. Ví dụ: 'The project was built on a weak foundation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
shaky a shaky weak foundation (một nền tảng yếu và lung lay)
-
fragile a fragile weak foundation (một nền tảng yếu và dễ vỡ)
-
build on build on a weak foundation (xây dựng trên một nền tảng yếu)
-
expose expose the weak foundation (vạch trần nền tảng yếu kém)
-
reveal reveal a weak foundation (tiết lộ một nền tảng yếu)
Idioms
-
on shaky ground
trong tình thế không chắc chắn, không an toàn
"His argument is on shaky ground because the evidence is weak."
(Lập luận của anh ấy không vững chắc vì bằng chứng còn yếu.)
-
built on sand
dựa trên nền tảng không vững chắc, dễ sụp đổ
"Their relationship was built on sand, and it didn't last long."
(Mối quan hệ của họ được xây dựng trên cát, và nó không kéo dài lâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weak foundation
Tính từ + Danh từ"Weak" nghĩa là không mạnh mẽ hoặc hiệu quả, và "foundation" nghĩa là nền tảng hoặc cơ sở của bất cứ điều gì.
"His arguments were based on a weak foundation of evidence."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old building has a weak foundation. |
Tòa nhà cũ có một nền móng yếu. |
| Phủ định | The student does not have a weak foundation in mathematics. |
Học sinh đó không có một nền tảng yếu về toán học. |
| Nghi vấn | Does their argument have a weak foundation? |
Lý lẽ của họ có nền tảng yếu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak foundation".
