(Top Banner Ad)
weak foundation
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

weak foundation

UK: /wiːk faʊnˈdeɪʃən/ • US: /wiːk faʊnˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng yếu cơ sở yếu kém nền móng không vững chắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Weak" meaning not strong or effective, and "foundation" meaning the basis or groundwork of anything.

Vietnamese Meaning

"Weak" nghĩa là không mạnh mẽ hoặc hiệu quả, và "foundation" nghĩa là nền tảng hoặc cơ sở của bất cứ điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His arguments were based on a weak foundation of evidence."

    "Những lập luận của anh ấy dựa trên một nền tảng chứng cứ yếu."

  • "The company's weak foundation in customer service led to its downfall."

    "Nền tảng dịch vụ khách hàng yếu kém của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của nó."

  • "Without proper training, the new employee has a weak foundation in the necessary skills."

    "Nếu không được đào tạo đúng cách, nhân viên mới có một nền tảng yếu về các kỹ năng cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weak yếu đuối, không vững chắc
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu
Adverb weakly một cách yếu ớt
Noun foundation nền tảng, cơ sở
Verb found thành lập, xây dựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

fragile structure (cấu trúc mong manh)unstable system (hệ thống không ổn định)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*weik-
Proto-Germanic
*waikwaz
Old English
wac
English
weak
Latin
fundamentum
Old French
fondement
English
foundation

Nguồn gốc của 'weak'

Từ 'weak' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European '*weik-', có nghĩa là 'uốn cong, trượt'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi trong các ngôn ngữ khác nhau trước khi trở thành 'weak' trong tiếng Anh. Điều này cho thấy ý tưởng ban đầu về sự thiếu vững chắc, dễ bị gãy hoặc uốn cong.

Nguồn gốc của 'foundation'

Từ 'foundation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'fundamentum', có nghĩa là 'nền tảng'. Nó ám chỉ đến phần cơ bản, quan trọng nhất để xây dựng một cái gì đó. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'fondement', trước khi du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa tương tự.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả một nền tảng (về kiến thức, kỹ năng, niềm tin, hệ thống, v.v.) không vững chắc, dễ bị sụp đổ hoặc thất bại. 'Weak' ở đây nhấn mạnh sự thiếu hụt về sức mạnh, độ tin cậy hoặc khả năng hỗ trợ.

Prepositions

on

"on" được sử dụng khi nói về việc xây dựng hoặc dựa vào một nền tảng yếu. Ví dụ: 'The project was built on a weak foundation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + weak foundation
  • shaky a shaky weak foundation
    (một nền tảng yếu và lung lay)
  • fragile a fragile weak foundation
    (một nền tảng yếu và dễ vỡ)
Động từ + weak foundation
  • build on build on a weak foundation
    (xây dựng trên một nền tảng yếu)
  • expose expose the weak foundation
    (vạch trần nền tảng yếu kém)
  • reveal reveal a weak foundation
    (tiết lộ một nền tảng yếu)

Idioms

  • on shaky ground

    trong tình thế không chắc chắn, không an toàn

    "His argument is on shaky ground because the evidence is weak."

    (Lập luận của anh ấy không vững chắc vì bằng chứng còn yếu.)

  • built on sand

    dựa trên nền tảng không vững chắc, dễ sụp đổ

    "Their relationship was built on sand, and it didn't last long."

    (Mối quan hệ của họ được xây dựng trên cát, và nó không kéo dài lâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weak foundation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Weak" nghĩa là không mạnh mẽ hoặc hiệu quả, và "foundation" nghĩa là nền tảng hoặc cơ sở của bất cứ điều gì.

"His arguments were based on a weak foundation of evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old building has a weak foundation.
Tòa nhà cũ có một nền móng yếu.
Phủ định
The student does not have a weak foundation in mathematics.
Học sinh đó không có một nền tảng yếu về toán học.
Nghi vấn
Does their argument have a weak foundation?
Lý lẽ của họ có nền tảng yếu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak foundation".

Tầm quan trọng của nền tảng vững chắc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kiến trúc và kinh doanh, nền tảng vững chắc thường được xem là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công và bền vững lâu dài. Câu ngạn ngữ 'Xây nhà từ móng' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị kỹ lưỡng và xây dựng một nền tảng mạnh mẽ trước khi tiến hành các bước tiếp theo.

Ảnh hưởng của 'nền tảng yếu' trong chính trị

Trong chính trị, một 'nền tảng yếu' có thể ám chỉ một chính phủ hoặc hệ thống chính trị thiếu sự ủng hộ từ công chúng hoặc dựa trên các chính sách không hiệu quả. Điều này có thể dẫn đến bất ổn và khủng hoảng chính trị.