solid basis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nền tảng vững chắc hoặc đáng tin cậy; một điểm khởi đầu được hỗ trợ hoặc biện minh tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The judge dismissed the case because there was no solid basis for the accusations."
"Thẩm phán bác bỏ vụ kiện vì không có cơ sở vững chắc cho những cáo buộc."
-
"Our relationship is built on a solid basis of mutual respect."
"Mối quan hệ của chúng tôi được xây dựng trên nền tảng vững chắc của sự tôn trọng lẫn nhau."
-
"The company's success has a solid basis in innovative technology and effective marketing."
"Thành công của công ty có cơ sở vững chắc từ công nghệ tiên tiến và marketing hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | solidity | sự vững chắc, tính kiên cố, tính rắn chắc |
| Noun | base | cơ sở, nền tảng, đáy |
| Verb | solidify | làm cho vững chắc, củng cố; đông đặc lại |
| Verb | base (on/upon) | dựa vào, đặt cơ sở trên |
| Adjective | basic | cơ bản, nền tảng, thiết yếu |
| Adverb | solidly | một cách vững chắc, kiên cố |
| Adverb | basically | về cơ bản, nói chung là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'solid basis' thường được sử dụng để chỉ một cơ sở lý luận, bằng chứng hoặc sự hiểu biết vững chắc, có thể làm nền tảng cho các lập luận, quyết định hoặc hành động tiếp theo. Nó nhấn mạnh tính ổn định, độ tin cậy và khả năng chịu đựng thử thách của nền tảng đó. Khác với 'fragile basis' (nền tảng mong manh) hoặc 'shaky basis' (nền tảng lung lay), 'solid basis' mang lại sự tự tin và an tâm.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ ra rằng một điều gì đó được xây dựng hoặc dựa trên nền tảng này (ví dụ: 'The plan was built on a solid basis of research'). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ ra rằng nền tảng này là lý do hoặc sự biện minh cho một điều gì đó (ví dụ: 'There is a solid basis for his claim').
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish a solid basis (thiết lập một nền tảng vững chắc)
-
provide provide a solid basis (cung cấp một nền tảng vững chắc)
-
form form a solid basis (hình thành một nền tảng vững chắc)
-
build build a solid basis (xây dựng một nền tảng vững chắc)
-
lay lay a solid basis (đặt một nền móng vững chắc)
-
on on a solid basis (trên một cơ sở vững chắc, ổn định)
-
for a solid basis for (something) (một nền tảng vững chắc cho (cái gì đó))
-
strong a strong solid basis (một nền tảng cực kỳ vững chắc)
-
very a very solid basis (một nền tảng rất vững chắc)
Idioms
-
lay a solid basis for something
đặt nền móng vững chắc cho điều gì đó, tạo cơ sở vững chắc cho việc gì
"They laid a solid basis for future cooperation and mutual understanding."
(Họ đã đặt nền móng vững chắc cho sự hợp tác và hiểu biết lẫn nhau trong tương lai.)
-
on a solid basis
trên một cơ sở vững chắc, ổn định; có căn cứ rõ ràng
"The company is now operating on a solid basis after years of strategic investments."
(Công ty hiện đang hoạt động trên một cơ sở vững chắc sau nhiều năm đầu tư chiến lược.)
-
provide a solid basis for (an argument/discussion/theory)
cung cấp một cơ sở/nền tảng vững chắc cho (một lập luận/thảo luận/lý thuyết)
"The new research findings provide a solid basis for our revised theory."
(Những phát hiện nghiên cứu mới cung cấp một cơ sở vững chắc cho lý thuyết đã chỉnh sửa của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solid basis
Danh từMột nền tảng vững chắc hoặc đáng tin cậy; một điểm khởi đầu được hỗ trợ hoặc biện minh tốt.
"The judge dismissed the case because there was no solid basis for the accusations."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had wanted to build her career on a solid basis. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã muốn xây dựng sự nghiệp của mình trên một nền tảng vững chắc. |
| Phủ định | He said that he did not think their relationship was built on a solid basis. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không nghĩ mối quan hệ của họ được xây dựng trên một nền tảng vững chắc. |
| Nghi vấn | She asked if the company's success was built on a solid basis. |
Cô ấy hỏi liệu sự thành công của công ty có được xây dựng trên một nền tảng vững chắc hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid basis".
