(Top Banner Ad)
tenure rights
C1
noun C1 Luật, Lao động, Giáo dục

tenure rights

UK: /ˈtenjʊə raɪts/ • US: /ˈtɛnjər raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền biên chế quyền làm việc lâu dài quyền được bảo vệ công việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rights and protections afforded to an employee, typically a professor or teacher, who has been granted tenure, guaranteeing them a permanent position unless there is cause for dismissal.

Vietnamese Meaning

Các quyền và sự bảo vệ được cấp cho một nhân viên, thường là giáo sư hoặc giáo viên, người đã được cấp biên chế, đảm bảo cho họ một vị trí làm việc vĩnh viễn trừ khi có lý do sa thải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Professors with tenure rights enjoy greater academic freedom."

    "Các giáo sư có quyền biên chế được hưởng sự tự do học thuật lớn hơn."

  • "The university values tenure rights as a means of attracting top faculty."

    "Trường đại học coi trọng quyền biên chế như một phương tiện để thu hút các giảng viên hàng đầu."

  • "The debate over tenure rights often centers on balancing job security with institutional flexibility."

    "Cuộc tranh luận về quyền biên chế thường tập trung vào việc cân bằng giữa sự đảm bảo công việc và tính linh hoạt của tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tenure nhiệm kỳ, quyền sở hữu (đất đai), sự đảm bảo công việc (trong học viện)
Noun tenant người thuê nhà/đất
Noun tenancy sự thuê mướn, nhiệm kỳ thuê
Verb retain giữ lại, duy trì
Noun right quyền lợi, điều đúng đắn
Adjective rightful chính đáng, hợp pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

tenure track (lộ trình đến biên chế)permanent position (vị trí làm việc lâu dài)

Subject Area

Luật, Lao động, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tenere
Old French
tenir, tenure
Middle English
tenure
Old English
riht
Proto-Germanic
*rehtaz
Modern English
tenure rights

Nguồn gốc của 'Tenure'

Từ 'tenure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tenere' có nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'giữ lấy'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'tenure', dùng để chỉ hành động hoặc điều kiện nắm giữ một thứ gì đó, thường là đất đai hoặc một vị trí. Vì vậy, 'tenure' ban đầu liên quan đến quyền và trách nhiệm của người sở hữu.

Nguồn gốc của 'Rights'

Từ 'rights' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'riht', mang ý nghĩa là 'điều đúng đắn', 'công bằng' hoặc 'phù hợp'. Nó có mối liên hệ với các khái niệm về sự ngay thẳng và công lý. Khi kết hợp với 'tenure', 'tenure rights' trở thành những quyền hợp pháp hoặc truyền thống mà một người có được khi nắm giữ một vị trí hoặc tài sản.

Usage Note

Quyền biên chế (tenure rights) đảm bảo sự ổn định công việc và tự do học thuật. Thường gắn liền với các vị trí học thuật lâu dài tại các trường đại học và cao đẳng. Nó khác với hợp đồng lao động thông thường, vốn có thể bị chấm dứt theo các điều khoản đã thỏa thuận. Quyền biên chế bảo vệ người lao động khỏi bị sa thải vì lý do chính trị, ý kiến cá nhân, hoặc những bất đồng nhỏ.

Prepositions

to of

- 'Tenure rights to a position' chỉ quyền được hưởng biên chế cho một vị trí cụ thể.
- 'Tenure rights of professors' chỉ quyền biên chế của các giáo sư.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tenure rights
  • grant grant tenure rights
    (cấp quyền sở hữu/nhiệm kỳ)
  • secure secure tenure rights
    (đảm bảo quyền sở hữu/nhiệm kỳ)
  • protect protect tenure rights
    (bảo vệ quyền sở hữu/nhiệm kỳ)
  • violate violate tenure rights
    (vi phạm quyền sở hữu/nhiệm kỳ)
  • assert assert tenure rights
    (khẳng định/đòi hỏi quyền sở hữu/nhiệm kỳ)
Adjective + tenure rights
  • strong strong tenure rights
    (quyền sở hữu/nhiệm kỳ vững chắc)
  • legal legal tenure rights
    (quyền sở hữu/nhiệm kỳ hợp pháp)
  • land land tenure rights
    (quyền sở hữu/sử dụng đất đai)
  • property property tenure rights
    (quyền sở hữu tài sản)
  • academic academic tenure rights
    (quyền được đảm bảo công việc (trong học viện))

Idioms

  • full tenure rights

    toàn bộ quyền sở hữu/nhiệm kỳ

    "Upon promotion, she was granted full tenure rights."

    (Khi được thăng chức, cô ấy được cấp toàn bộ quyền sở hữu công việc.)

  • recognition of tenure rights

    sự công nhận quyền sở hữu/nhiệm kỳ

    "The government's recognition of land tenure rights helped stabilize the region."

    (Sự công nhận quyền sử dụng đất đai của chính phủ đã giúp ổn định khu vực.)

  • lack of tenure rights

    thiếu quyền sở hữu/nhiệm kỳ

    "A lack of tenure rights often leads to insecurity for farmers."

    (Việc thiếu quyền sở hữu thường dẫn đến sự bất an cho nông dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenure rights

noun
Lật mặt

Các quyền và sự bảo vệ được cấp cho một nhân viên, thường là giáo sư hoặc giáo viên, người đã được cấp biên chế, đảm bảo cho họ một vị trí làm việc vĩnh viễn trừ khi có lý do sa thải.

"Professors with tenure rights enjoy greater academic freedom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenure rights".

Quyền đảm bảo công việc trong học viện (Academic Tenure)

Trong các trường đại học ở phương Tây, 'academic tenure' là một hệ thống đảm bảo công việc cho giảng viên và nhà nghiên cứu sau một thời gian làm việc thử thách. Nó mang lại sự ổn định và bảo vệ tự do học thuật, cho phép các học giả nghiên cứu và giảng dạy mà không sợ bị sa thải vì những ý kiến gây tranh cãi hoặc kết quả nghiên cứu không được lòng giới chức.

Quyền sở hữu đất đai (Land Tenure)

'Land tenure rights' đề cập đến các quy tắc và luật lệ về việc ai có thể sử dụng đất đai, trong bao lâu và dưới những điều kiện nào. Đây là một khái niệm quan trọng ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực, phát triển kinh tế và ổn định xã hội của cộng đồng nông dân và người dân địa phương.