(Top Banner Ad)
tenuto
B2
adverb/adjective B2 Âm nhạc

tenuto

UK: /təˈnuːtəʊ/ • US: /təˈnuːtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

giữ nốt ngân (nốt) kéo dài (nốt)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Held; sustained for its full value or slightly more.

Vietnamese Meaning

Giữ; ngân đủ giá trị trường độ hoặc hơn một chút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The composer marked the melody with tenuto to emphasize the sustained quality of the notes."

    "Nhà soạn nhạc đánh dấu giai điệu bằng tenuto để nhấn mạnh chất lượng ngân nga của các nốt nhạc."

  • "The pianist played the phrase tenuto, allowing each note to resonate fully."

    "Nghệ sĩ piano chơi cụm từ tenuto, cho phép mỗi nốt nhạc vang lên đầy đủ."

  • "The violin section was instructed to play the melody with a tenuto touch."

    "Dàn violin được hướng dẫn chơi giai điệu với một cách chạm tenuto."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tenuto (Âm nhạc) được giữ trọn vẹn, được kéo dài đúng giá trị (dùng để mô tả một nốt nhạc hoặc đoạn nhạc)
Adverb tenuto (Âm nhạc) một cách giữ nốt trọn vẹn, một cách kéo dài đúng giá trị (dùng để chỉ cách chơi hoặc thực hiện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tenere
Italian
tenuto
English
tenuto

Nguồn gốc âm nhạc Ý

Từ 'tenuto' có nguồn gốc từ tiếng Ý, là quá khứ phân từ của động từ 'tenere', có nghĩa là 'giữ' hoặc 'duy trì'. Trong âm nhạc, nó chỉ dẫn một nốt nhạc cần được giữ trọn vẹn giá trị của nó, đôi khi với một chút nhấn hoặc kéo dài hơn bình thường để tạo hiệu ứng biểu cảm và rõ ràng.

Usage Note

Trong âm nhạc, 'tenuto' chỉ thị rằng một nốt nhạc hoặc hợp âm nên được giữ đủ độ dài của nó, hoặc thậm chí dài hơn một chút. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì nốt nhạc, không giống như 'staccato' (ngắt nốt). Nó thường được biểu thị bằng một đường ngang ngắn trên hoặc dưới nốt nhạc. Khác với 'marcato', tenuto nhấn mạnh sự liên tục và duy trì, trong khi marcato nhấn mạnh sự tấn công mạnh mẽ vào nốt nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tenuto
  • play play tenuto
    (chơi (một nốt nhạc hoặc đoạn nhạc) một cách tenuto (giữ trọn vẹn giá trị, có thể nhấn nhẹ))
  • articulate articulate tenuto
    (thể hiện (âm thanh) một cách tenuto)
Noun + tenuto (as an adjective or descriptor)
  • tenuto a tenuto note
    (một nốt nhạc được chơi tenuto)
  • tenuto a tenuto mark
    (ký hiệu tenuto (trên bản nhạc))
  • tenuto tenuto playing
    (cách chơi nhạc tenuto (giữ nốt trọn vẹn))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenuto

adverb/adjective
Lật mặt

Giữ; ngân đủ giá trị trường độ hoặc hơn một chút.

"The composer marked the melody with tenuto to emphasize the sustained quality of the notes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenuto".

Biểu cảm và Sắc thái âm nhạc

'Tenuto' là một trong nhiều ký hiệu quan trọng trong âm nhạc cổ điển phương Tây, giúp người biểu diễn truyền tải sắc thái và cảm xúc mà nhà soạn nhạc mong muốn. Nó thường được coi là một chỉ dẫn giữa 'staccato' (ngắt ngắn) và 'legato' (chơi liền mạch), tạo ra một cảm giác 'đầy đặn', 'có trọng lượng' hoặc 'được giữ' cho nốt nhạc, góp phần làm phong phú thêm sự diễn đạt âm nhạc.

Ngôn ngữ chung trong âm nhạc

Giống như nhiều chỉ dẫn về tốc độ (tempo) và cường độ (dynamics) khác, 'tenuto' là một thuật ngữ tiếng Ý được sử dụng rộng rãi và được hiểu trên toàn cầu trong giới âm nhạc cổ điển. Điều này cho phép các nhạc sĩ từ các quốc gia khác nhau có thể đọc và hiểu cùng một bản nhạc một cách chính xác, đảm bảo sự thống nhất trong biểu diễn.