(Top Banner Ad)
tephra
C1
noun C1 Địa chất học, Núi lửa học

tephra

UK: /ˈtefrə/ • US: /ˈtefrə/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu phun trào tephra mảnh vụn núi lửa (phun trào)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rock fragments and particles ejected by a volcanic eruption.

Vietnamese Meaning

Các mảnh đá và hạt vật chất bị phun trào ra từ một vụ phun trào núi lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tephra from the recent volcanic eruption blanketed the surrounding countryside."

    "Tephra từ vụ phun trào núi lửa gần đây đã bao phủ vùng nông thôn xung quanh."

  • "Scientists are studying the composition of the tephra to understand the volcano's history."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu thành phần của tephra để hiểu lịch sử của núi lửa."

  • "The tephra fall caused significant disruption to air travel."

    "Sự rơi tephra đã gây ra sự gián đoạn đáng kể cho việc di chuyển bằng đường hàng không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tephra Vật liệu vụn núi lửa (bao gồm tro, đá bọt và các mảnh đá)
Noun tephrochronology Khoa học nghiên cứu niên đại dựa trên các lớp tro núi lửa để xác định thời gian xảy ra các sự kiện địa chất và khảo cổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Núi lửa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τέφρα (tephra)
English
tephra

Nguồn gốc Hy Lạp cổ đại

Từ "tephra" xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ "τέφρα" (téphra), có nghĩa là "tro" hoặc "tro tàn". Trong địa chất học, nó được dùng để chỉ tất cả các loại vật liệu vụn phun trào từ núi lửa, như tro, đá bọt, hoặc các mảnh đá lớn hơn, bất kể kích thước.

Usage Note

Tephra bao gồm tất cả các mảnh vụn núi lửa được phóng ra vào không khí trong quá trình phun trào, bất kể kích thước hay thành phần. Nó khác với dung nham (lava), vốn là magma chảy trên bề mặt. Tephra có thể bao gồm tro bụi núi lửa (ash), đá bọt (pumice), và các tảng đá lớn hơn (blocks và bombs). Kích thước hạt tephra có ảnh hưởng lớn đến mức độ nguy hiểm của nó.

Prepositions

of from

Ví dụ: 'tephra *of* the eruption' (tephra của vụ phun trào), 'tephra *from* the volcano' (tephra từ núi lửa). Giới từ 'of' chỉ sự thuộc về hoặc nguồn gốc. Giới từ 'from' cũng chỉ nguồn gốc nhưng nhấn mạnh vị trí hoặc đối tượng nguồn gốc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tephra
  • volcanic volcanic tephra
    (tro núi lửa)
  • fine fine tephra
    (tro núi lửa mịn)
  • coarse coarse tephra
    (tro núi lửa thô)
  • thick thick tephra layer
    (lớp tro núi lửa dày)
Verb + tephra
  • deposit deposit tephra
    (lắng đọng tro núi lửa)
  • eject eject tephra
    (phun trào tro núi lửa)
  • fall tephra fall
    (tro núi lửa rơi xuống)
Noun + of + tephra
  • layer a layer of tephra
    (một lớp tro núi lửa)
  • deposit a deposit of tephra
    (một trầm tích tro núi lửa)

Idioms

  • tephra fall

    Hiện tượng tro núi lửa rơi xuống sau vụ phun trào

    "The tephra fall covered the entire region, leading to widespread disruptions."

    (Hiện tượng tro núi lửa rơi xuống đã bao phủ toàn bộ khu vực, dẫn đến sự gián đoạn trên diện rộng.)

  • tephra layer

    Một lớp trầm tích của vật liệu núi lửa (tephra)

    "Geologists studied the ancient tephra layers to determine past volcanic activity."

    (Các nhà địa chất đã nghiên cứu các lớp tro núi lửa cổ để xác định hoạt động núi lửa trong quá khứ.)

  • tephra deposit

    Trầm tích được tạo thành từ vật liệu núi lửa (tephra)

    "This tephra deposit provides valuable clues about the eruption's intensity."

    (Trầm tích tro núi lửa này cung cấp manh mối quý giá về cường độ của vụ phun trào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tephra

noun
Lật mặt

Các mảnh đá và hạt vật chất bị phun trào ra từ một vụ phun trào núi lửa.

"The tephra from the recent volcanic eruption blanketed the surrounding countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tephra".

Bảo tồn lịch sử qua tro núi lửa

Tro núi lửa (tephra) có thể gây ra sự tàn phá khủng khiếp, nhưng đôi khi nó cũng có khả năng bảo tồn đáng kinh ngạc. Ví dụ nổi tiếng nhất là thành phố Pompeii và Herculaneum ở Ý, bị chôn vùi dưới lớp tephra và đá bọt từ vụ phun trào núi Vesuvius năm 79 sau Công nguyên. Lớp tephra này đã giữ lại chi tiết cuộc sống hàng ngày, kiến trúc và thậm chí cả hình dạng của con người và vật nuôi, cung cấp cái nhìn độc đáo về thế giới La Mã cổ đại.

Tác động đến khí hậu và nông nghiệp

Các vụ phun trào núi lửa lớn giải phóng một lượng khổng lồ tephra vào khí quyển. Những hạt nhỏ này có thể bay xa hàng ngàn km và phản xạ ánh sáng mặt trời, dẫn đến sự giảm nhiệt độ toàn cầu và thay đổi khí hậu trong một thời gian. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến nông nghiệp, gây ra mất mùa và nạn đói, từ đó có thể dẫn đến các biến động xã hội lớn trong lịch sử. Ví dụ như vụ phun trào núi Tambora năm 1815 đã gây ra 'Năm không có mùa hè' ở nhiều nơi trên thế giới.