volcanic ash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fine particles of rock and glass that are ejected from a volcano during an eruption.
Vietnamese Meaning
Tro núi lửa: Các hạt đá và thủy tinh mịn bắn ra từ núi lửa trong quá trình phun trào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The eruption covered the nearby towns in volcanic ash."
"Vụ phun trào đã bao phủ các thị trấn lân cận trong tro núi lửa."
-
"Volcanic ash can disrupt air travel."
"Tro núi lửa có thể làm gián đoạn giao thông hàng không."
-
"The volcanic ash cloud spread across several countries."
"Đám mây tro núi lửa lan rộng ra nhiều quốc gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tro núi lửa khác với tro gỗ (wood ash). Nó bao gồm các mảnh vụn đá, khoáng chất và thủy tinh núi lửa. Kích thước hạt rất nhỏ, thường dưới 2mm. Nó có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng cho sức khỏe, hàng không và cơ sở hạ tầng.
Prepositions
* `in`: Đề cập đến sự hiện diện của tro núi lửa ở một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'The air was thick in volcanic ash.'
* `from`: Đề cập đến nguồn gốc của tro núi lửa. Ví dụ: 'The volcanic ash came from the eruption of Mount St. Helens.'
* `over`: Đề cập đến việc tro núi lửa bao phủ một khu vực. Ví dụ: 'The city was covered over in volcanic ash.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine fine volcanic ash (tro núi lửa mịn)
-
thick thick volcanic ash (lớp tro núi lửa dày)
-
airborne airborne volcanic ash (tro núi lửa lơ lửng trong không khí)
-
grey grey volcanic ash (tro núi lửa màu xám)
-
spew spew volcanic ash (phun trào tro núi lửa)
-
cover cover with volcanic ash (phủ kín bằng tro núi lửa)
-
inhale inhale volcanic ash (hít phải tro núi lửa)
-
cloud of cloud of volcanic ash (đám mây tro núi lửa)
-
layer of layer of volcanic ash (lớp tro núi lửa)
Idioms
-
A cloud of volcanic ash
Một đám mây tro núi lửa (chỉ lượng lớn tro trong không khí)
"The eruption created a huge cloud of volcanic ash that spread for miles."
(Vụ phun trào đã tạo ra một đám mây tro núi lửa khổng lồ lan rộng hàng dặm.)
-
To be blanketed in volcanic ash
Bị bao phủ hoàn toàn bởi tro núi lửa
"After the eruption, the entire town was blanketed in volcanic ash."
(Sau vụ phun trào, toàn bộ thị trấn bị bao phủ hoàn toàn bởi tro núi lửa.)
-
Volcanic ash fallout
Sự lắng đọng/rơi xuống của tro núi lửa
"The volcanic ash fallout caused severe disruption to air travel."
(Sự lắng đọng của tro núi lửa đã gây ra sự gián đoạn nghiêm trọng cho việc di chuyển bằng đường hàng không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
volcanic ash
nounTro núi lửa: Các hạt đá và thủy tinh mịn bắn ra từ núi lửa trong quá trình phun trào.
"The eruption covered the nearby towns in volcanic ash."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volcanic ash".
