(Top Banner Ad)
terra incognita
C1
Danh từ C1 Địa lý, Lịch sử, Thám hiểm, Khoa học

terra incognita

UK: /ˌterə ɪnˈkɒɡnɪtə/ • US: /ˌterə ɪnˈkɒɡnɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất chưa được khám phá lĩnh vực chưa được biết đến vùng đất vô danh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unknown or unexplored land, area, or subject.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất, khu vực hoặc chủ đề chưa được biết đến hoặc chưa được khám phá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deep sea remains largely terra incognita."

    "Vùng biển sâu phần lớn vẫn là một vùng đất chưa được khám phá."

  • "For him, the world of classical music was terra incognita."

    "Đối với anh ấy, thế giới âm nhạc cổ điển là một vùng đất chưa được khám phá."

  • "The researchers ventured into the terra incognita of the human mind."

    "Các nhà nghiên cứu dấn thân vào vùng đất chưa được khám phá của tâm trí con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Root terra đất, mặt đất, lãnh thổ
Adjective terrestrial thuộc về đất liền, trên cạn
Noun territory lãnh thổ, khu vực
Root incognita không được biết đến, chưa biết (từ tiếng Latinh)
Adjective/Adverb incognito ẩn danh, cải trang (để không bị nhận ra)
Noun cognition nhận thức, sự hiểu biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Thám hiểm, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terra incognita

Nguồn gốc cổ điển

Thuật ngữ 'terra incognita' là một cụm từ tiếng Latinh, trong đó 'terra' có nghĩa là 'đất' hoặc 'vùng đất', và 'incognita' có nghĩa là 'chưa được biết đến' hoặc 'không được biết tới'. Cụm từ này được dùng để chỉ những vùng đất chưa được khám phá hoặc chưa được vẽ bản đồ, đặc biệt là trên các bản đồ thời Phục hưng. Nó thể hiện sự tò mò và cả nỗi sợ hãi của con người trước những điều chưa biết.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những lĩnh vực chưa được khám phá về mặt địa lý (ví dụ: bản đồ cổ) hoặc những lĩnh vực kiến thức chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết học thuật hoặc báo chí.

Prepositions

in into

Sử dụng 'in terra incognita' để chỉ trạng thái ở trong một vùng đất/lĩnh vực chưa được biết đến. Sử dụng 'into terra incognita' để chỉ hành động tiến vào, khám phá một vùng đất/lĩnh vực chưa được biết đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terra incognita
  • vast a vast terra incognita
    (một vùng/lĩnh vực rộng lớn chưa được biết đến)
  • unexplored an unexplored terra incognita
    (một vùng/lĩnh vực chưa được khám phá)
  • psychological a psychological terra incognita
    (một lĩnh vực tâm lý bí ẩn, chưa được khám phá)
Verb + terra incognita
  • venture into venture into terra incognita
    (dấn thân vào vùng đất/lĩnh vực chưa biết)
  • explore explore the terra incognita
    (khám phá vùng đất/lĩnh vực chưa biết)
  • face face a terra incognita
    (đối mặt với một vùng/lĩnh vực hoàn toàn mới lạ)

Idioms

  • terra incognita (of X)

    lĩnh vực/khía cạnh của X chưa được biết đến hoặc hiểu rõ

    "The deep ocean remains a vast terra incognita for scientists."

    (Đại dương sâu thẳm vẫn là một lĩnh vực rộng lớn chưa được biết đến đối với các nhà khoa học.)

  • to venture into terra incognita

    dấn thân vào một lĩnh vực hoặc tình huống hoàn toàn mới, chưa từng có kinh nghiệm

    "With their new business model, the company is venturing into terra incognita."

    (Với mô hình kinh doanh mới, công ty đang dấn thân vào một lĩnh vực hoàn toàn mới mẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terra incognita

Danh từ
Lật mặt

Một vùng đất, khu vực hoặc chủ đề chưa được biết đến hoặc chưa được khám phá.

"The deep sea remains largely terra incognita."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To explore the terra incognita of the human mind is a challenge many psychologists accept.
Khám phá vùng đất chưa được biết đến của tâm trí con người là một thách thức mà nhiều nhà tâm lý học chấp nhận.
Phủ định
It is not to venture into terra incognita lightly, as the risks can be significant.
Không nên mạo hiểm vào vùng đất chưa được biết đến một cách dễ dàng, vì những rủi ro có thể rất lớn.
Nghi vấn
Why do we continue to seek to map the terra incognita of space?
Tại sao chúng ta tiếp tục tìm cách lập bản đồ vùng đất chưa được biết đến của không gian?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terra incognita".

Sử dụng trên bản đồ cổ

Trong lịch sử, thuật ngữ 'terra incognita' thường được các nhà làm bản đồ ghi trên những vùng đất chưa được khám phá hoặc chưa được vẽ bản đồ đầy đủ. Đôi khi, họ còn thêm các hình ảnh rồng hoặc quái vật biển với dòng chữ 'Here be dragons' (Ở đây có rồng) để cảnh báo về những mối nguy hiểm tiềm ẩn hoặc chỉ đơn giản là sự thiếu hiểu biết về khu vực đó.

Ý nghĩa ẩn dụ trong thời hiện đại

Ngày nay, 'terra incognita' không chỉ giới hạn ở các vùng đất địa lý mà còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ bất kỳ lĩnh vực kiến thức, khoa học, công nghệ, hay khía cạnh nào của cuộc sống còn mới mẻ, bí ẩn, hoặc chưa được khám phá sâu sắc. Ví dụ: 'terra incognita của vũ trụ', 'terra incognita của tâm lý con người' hay 'terra incognita của thị trường mới nổi'.