(Top Banner Ad)
test preparation
B2
Danh từ B2 Giáo dục

test preparation

UK: /ˈtɛst ˌprepəˈreɪʃən/ • US: /ˈtɛst ˌprɛpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị cho bài kiểm tra luyện thi ôn thi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of getting ready for a test, usually by studying and practicing.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuẩn bị cho một bài kiểm tra, thường là bằng cách học tập và luyện tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective test preparation includes reviewing course materials and practicing with sample questions."

    "Việc chuẩn bị bài kiểm tra hiệu quả bao gồm ôn lại tài liệu khóa học và luyện tập với các câu hỏi mẫu."

  • "She enrolled in a test preparation course to improve her score."

    "Cô ấy đăng ký một khóa học luyện thi để cải thiện điểm số của mình."

  • "Proper test preparation is crucial for success."

    "Việc chuẩn bị bài kiểm tra đúng cách là rất quan trọng để thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun test bài kiểm tra, kỳ thi
Adjective testable có thể kiểm tra được
Verb prepare chuẩn bị, sửa soạn
Adjective prepared đã chuẩn bị, sẵn sàng
Adjective preparatory mang tính chuẩn bị, dự bị

Synonyms

exam preparation (chuẩn bị cho kỳ thi)test prep (luyện thi)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testum
Old French
test
Middle English
test
English
test

Nguồn gốc của từ 'test'

Từ 'test' ban đầu trong tiếng Latin ('testum') có nghĩa là 'chậu đất nung' hoặc 'nồi nấu kim loại' (crucible). Trong ngành luyện kim, nồi nấu này dùng để thử nghiệm độ tinh khiết của kim loại. Dần dần, nghĩa của từ 'test' được mở rộng để chỉ bất kỳ quá trình kiểm tra hoặc thử nghiệm nào nhằm đánh giá chất lượng hay hiệu suất.

Sự kết hợp 'test preparation'

'Test preparation' là một cụm danh từ hiện đại, trực tiếp kết hợp hai từ 'test' (bài kiểm tra, kỳ thi) và 'preparation' (sự chuẩn bị). Từ 'preparation' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin ('praeparatio') có nghĩa là 'sự chuẩn bị'. Cụm từ này ra đời khi nhu cầu chuẩn bị cho các kỳ thi trở nên phổ biến và quan trọng trong hệ thống giáo dục.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào việc chủ động chuẩn bị và luyện tập để đạt kết quả tốt trong bài kiểm tra. Nó thường liên quan đến việc sử dụng tài liệu ôn tập, làm các bài kiểm tra thử, và tìm hiểu các chiến lược làm bài hiệu quả.

Prepositions

for

"Test preparation for" chỉ rõ bài kiểm tra cụ thể mà người học đang chuẩn bị. Ví dụ: test preparation for the TOEFL, test preparation for the SAT.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + test preparation
  • intensive intensive test preparation
    (ôn thi cấp tốc)
  • effective effective test preparation
    (chuẩn bị thi hiệu quả)
  • rigorous rigorous test preparation
    (ôn thi kỹ lưỡng)
Verb + test preparation
  • do do test preparation
    (thực hiện việc ôn thi)
  • undergo undergo test preparation
    (tham gia ôn thi)
  • provide provide test preparation
    (cung cấp dịch vụ ôn thi)

Idioms

  • test preparation course

    khóa luyện thi

    "Many students enroll in a test preparation course to improve their scores."

    (Nhiều học sinh đăng ký khóa luyện thi để cải thiện điểm số của mình.)

  • test preparation strategies

    các chiến lược ôn thi

    "Learning effective test preparation strategies is crucial for success."

    (Học các chiến lược ôn thi hiệu quả là rất quan trọng để thành công.)

  • test preparation industry

    ngành công nghiệp luyện thi

    "The test preparation industry has grown significantly worldwide."

    (Ngành công nghiệp luyện thi đã phát triển đáng kể trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

test preparation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình chuẩn bị cho một bài kiểm tra, thường là bằng cách học tập và luyện tập.

"Effective test preparation includes reviewing course materials and practicing with sample questions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "test preparation".

Văn hóa thi cử áp lực cao

Ở nhiều quốc gia phương Tây và đặc biệt là châu Á, các kỳ thi như SAT/ACT (Mỹ), IELTS/TOEFL (quốc tế) hay kỳ thi tuyển sinh đại học có tính chất quyết định cao đối với tương lai học vấn và nghề nghiệp của học sinh. Điều này tạo ra một áp lực lớn, khiến 'test preparation' trở thành một phần không thể thiếu trong quá trình học tập.

Thị trường luyện thi toàn cầu

Do nhu cầu lớn, ngành công nghiệp luyện thi ('test preparation industry') đã phát triển thành một thị trường khổng lồ trên toàn thế giới. Các trung tâm, khóa học trực tuyến, sách và tài liệu luyện thi cung cấp nhiều phương pháp và tài nguyên để giúp học sinh chuẩn bị tốt nhất cho các kỳ thi quan trọng.