(Top Banner Ad)
thankless
B2
adjective B2 Chung

thankless

UK: /ˈθæŋkləs/ • US: /ˈθæŋkləs/

Nghĩa tiếng Việt

không được đền đáp vô ơn không ai cảm ơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not likely to be appreciated; unappreciated.

Vietnamese Meaning

Không được đánh giá cao, không được ghi nhận công lao; vô ơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Being a caregiver can be a thankless job."

    "Làm người chăm sóc có thể là một công việc không được đền đáp."

  • "He has the thankless task of managing the project's budget."

    "Anh ấy có nhiệm vụ khó nhằn là quản lý ngân sách của dự án."

  • "Cleaning up after the party is a thankless chore."

    "Dọn dẹp sau bữa tiệc là một việc vặt không ai cảm ơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thank lời cảm ơn, lòng biết ơn
Noun thanks lời cảm ơn (số nhiều)
Verb thank cảm ơn
Adjective thankful biết ơn, cảm kích
Adverb thankfully may mắn thay, một cách biết ơn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þankaz
Old English
þanc (thought, gratitude)
Old English
-lēas (without)
Middle English
thank (gratitude)
Middle English
-less (without)
Modern English
thankless

Nguồn gốc của 'Thankless'

Từ 'thankless' xuất phát từ sự kết hợp của từ 'thank' (lòng biết ơn, sự cảm ơn) và hậu tố '-less' (không có). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'không nhận được lời cảm ơn'. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thời Trung cổ để mô tả những việc làm, công việc hoặc nỗ lực không được ai ghi nhận hoặc đánh giá cao, dù chúng có thể rất quan trọng. Nó thể hiện sự thiếu công bằng trong việc ghi nhận công sức và lòng tốt.

Usage Note

Từ 'thankless' thường được dùng để mô tả một công việc hoặc nhiệm vụ mà không mang lại sự công nhận hoặc biết ơn, dù cho người thực hiện đã bỏ ra nhiều công sức. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt lòng biết ơn từ người khác. So với các từ đồng nghĩa, 'unappreciated' mang nghĩa chung chung hơn về việc không được đánh giá cao, trong khi 'thankless' đặc biệt nhấn mạnh việc thiếu sự biết ơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + thankless
  • often often a thankless task
    (thường là một công việc bạc bẽo)
  • truly a truly thankless job
    (một công việc thực sự bạc bẽo)
  • utterly an utterly thankless effort
    (một nỗ lực hoàn toàn không được ghi nhận)
Noun + thankless
  • task a thankless task
    (một nhiệm vụ/công việc bạc bẽo)
  • job a thankless job
    (một công việc bạc bẽo)
  • role a thankless role
    (một vai trò không được đánh giá cao)
  • effort a thankless effort
    (một nỗ lực không được ghi nhận)
Verb + thankless
  • perform perform a thankless duty
    (thực hiện một nghĩa vụ không được ghi nhận)
  • undertake undertake a thankless struggle
    (thực hiện một cuộc đấu tranh không được ghi nhận)
  • find oneself in find oneself in a thankless position
    (thấy mình ở một vị trí không được ghi nhận/đánh giá cao)

Idioms

  • a thankless task/job

    một công việc/nhiệm vụ vất vả mà không được ai ghi nhận hay cảm ơn.

    "Being a parent can sometimes feel like a thankless job, especially with teenagers."

    (Làm cha mẹ đôi khi có thể cảm thấy như một công việc bạc bẽo, đặc biệt là với những đứa con tuổi teen.)

  • a thankless role

    một vai trò mà người đảm nhiệm phải làm việc cật lực nhưng không nhận được sự đánh giá cao hay lời cảm ơn.

    "The vice-president often plays a thankless role, handling difficult issues without much public recognition."

    (Phó chủ tịch thường đóng một vai trò bạc bẽo, xử lý các vấn đề khó khăn mà không nhận được nhiều sự công nhận của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thankless

adjective
Lật mặt

Không được đánh giá cao, không được ghi nhận công lao; vô ơn.

"Being a caregiver can be a thankless job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thankless".

Sự hy sinh thầm lặng

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'thankless' thường gắn liền với những vai trò hoặc công việc đòi hỏi sự hy sinh lớn lao nhưng lại ít được công chúng ghi nhận. Ví dụ, công việc của người chăm sóc (caregivers), giáo viên, hoặc nhân viên y tế tuyến đầu thường được mô tả là 'thankless' vì họ làm việc không mệt mỏi nhưng đôi khi không nhận được sự đánh giá xứng đáng, dù công việc của họ vô cùng thiết yếu.

Giá trị của sự ghi nhận

Từ 'thankless' cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ghi nhận và biết ơn trong xã hội. Khi một công việc bị coi là 'thankless', nó thường phản ánh một lỗ hổng trong cách chúng ta đánh giá và trân trọng công sức của người khác. Nó khuyến khích chúng ta suy nghĩ về việc bày tỏ lòng biết ơn thường xuyên hơn, đặc biệt đối với những người làm những công việc âm thầm nhưng quan trọng.