(Top Banner Ad)
thanks
A1
Danh từ (số nhiều) A1 Giao tiếp hàng ngày

thanks

UK: /θæŋks/ • US: /θæŋks/

Nghĩa tiếng Việt

cảm ơn xin cảm ơn đa tạ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of gratitude.

Vietnamese Meaning

Sự bày tỏ lòng biết ơn, lời cảm ơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thanks for the lovely gift!"

    "Cảm ơn vì món quà đáng yêu!"

  • "I owe you many thanks."

    "Tôi nợ bạn rất nhiều lời cảm ơn."

  • "No thanks, I'm fine."

    "Không, cảm ơn, tôi ổn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thank cảm ơn, tri ân
Adjective thankful biết ơn, cảm kích
Adverb thankfully may mắn thay, thật đáng mừng (thể hiện sự nhẹ nhõm hoặc biết ơn)
Adjective thankless vô ơn, bạc bẽo; không được đánh giá cao (nói về công việc)
Noun Thanksgiving Lễ Tạ ơn (một ngày lễ lớn ở Hoa Kỳ và Canada)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*tong-
Proto-Germanic
*þankōną
Old English
þanc / þancas
Middle English
thankes
Modern English
thanks

Từ Suy Nghĩ Đến Lời Cảm Ơn

Từ 'thanks' có nguồn gốc từ một từ Proto-Germanic cổ, có nghĩa là 'suy nghĩ' hoặc 'cảm nhận'. Điều này cho thấy rằng việc thể hiện lòng biết ơn ban đầu được coi là một hành động của sự suy ngẫm sâu sắc và cảm kích đối với điều tốt đẹp nhận được.

Usage Note

"Thanks" thường được sử dụng ở dạng số nhiều, ngay cả khi chỉ gửi lời cảm ơn một lần. Mức độ trang trọng: "Thanks" thân mật hơn "thank you" và "gratitude". Cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.

Prepositions

for

"Thanks for [something]" dùng để bày tỏ lòng biết ơn về một điều cụ thể. Ví dụ: "Thanks for your help." (Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thanks
  • many many thanks
    (rất nhiều lời cảm ơn)
  • special special thanks
    (lời cảm ơn đặc biệt)
  • heartfelt heartfelt thanks
    (lời cảm ơn chân thành)
  • no no thanks
    (không, cảm ơn (từ chối lịch sự))
Verb + thanks
  • give give thanks
    (bày tỏ lòng biết ơn, cảm tạ)
  • express express thanks
    (bày tỏ lời cảm ơn)
  • offer offer thanks
    (dâng lời cảm ơn (thường trong bối cảnh trang trọng/tôn giáo))
  • accept accept thanks
    (chấp nhận lời cảm ơn)
Preposition + thanks
  • thanks thanks to
    (nhờ có, bởi vì (ai đó/điều gì đó))
  • with with thanks
    (với lòng biết ơn (thường dùng trong thư từ, email))

Idioms

  • No thanks

    Không, cảm ơn (cách từ chối lịch sự một lời đề nghị)

    "Would you like some more coffee? No thanks, I've had enough."

    (Bạn có muốn uống thêm cà phê không? Không, cảm ơn, tôi đã uống đủ rồi.)

  • Thanks to someone/something

    Nhờ có ai đó/điều gì đó; bởi vì ai đó/điều gì đó (thường mang ý tích cực, đôi khi tiêu cực)

    "Thanks to your clear instructions, I finished the task quickly."

    (Nhờ có những chỉ dẫn rõ ràng của bạn, tôi đã hoàn thành nhiệm vụ rất nhanh.)

  • Thanks a million / Thanks a bunch / Thanks a lot

    Cảm ơn rất nhiều (cách nói thân mật để bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc)

    "Thanks a lot for helping me move, I couldn't have done it without you!"

    (Cảm ơn rất nhiều vì đã giúp tôi chuyển nhà, tôi không thể làm được nếu không có bạn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thanks

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Sự bày tỏ lòng biết ơn, lời cảm ơn.

"Thanks for the lovely gift!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thanks".

Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving)

Tại Hoa Kỳ và Canada, Lễ Tạ Ơn là một ngày lễ lớn, thường được tổ chức vào tháng 11 (Mỹ) hoặc tháng 10 (Canada). Đây là dịp để gia đình quây quần bên nhau, thưởng thức bữa ăn truyền thống (như gà tây nướng) và bày tỏ lòng biết ơn về những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

Tầm Quan Trọng Của Lời Cảm Ơn Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc nói 'cảm ơn' là một phần cơ bản của phép lịch sự và giao tiếp hàng ngày. Nó thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao hành động của người khác. Ngoài ra, việc gửi thiệp cảm ơn (thank-you notes) sau khi nhận quà hoặc được giúp đỡ là một truyền thống quan trọng, đặc biệt trong các dịp trang trọng.