thanks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of gratitude.
Vietnamese Meaning
Sự bày tỏ lòng biết ơn, lời cảm ơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Thanks for the lovely gift!"
"Cảm ơn vì món quà đáng yêu!"
-
"I owe you many thanks."
"Tôi nợ bạn rất nhiều lời cảm ơn."
-
"No thanks, I'm fine."
"Không, cảm ơn, tôi ổn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | thank | cảm ơn, tri ân |
| Adjective | thankful | biết ơn, cảm kích |
| Adverb | thankfully | may mắn thay, thật đáng mừng (thể hiện sự nhẹ nhõm hoặc biết ơn) |
| Adjective | thankless | vô ơn, bạc bẽo; không được đánh giá cao (nói về công việc) |
| Noun | Thanksgiving | Lễ Tạ ơn (một ngày lễ lớn ở Hoa Kỳ và Canada) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Thanks" thường được sử dụng ở dạng số nhiều, ngay cả khi chỉ gửi lời cảm ơn một lần. Mức độ trang trọng: "Thanks" thân mật hơn "thank you" và "gratitude". Cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
Prepositions
"Thanks for [something]" dùng để bày tỏ lòng biết ơn về một điều cụ thể. Ví dụ: "Thanks for your help." (Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
many many thanks (rất nhiều lời cảm ơn)
-
special special thanks (lời cảm ơn đặc biệt)
-
heartfelt heartfelt thanks (lời cảm ơn chân thành)
-
no no thanks (không, cảm ơn (từ chối lịch sự))
-
give give thanks (bày tỏ lòng biết ơn, cảm tạ)
-
express express thanks (bày tỏ lời cảm ơn)
-
offer offer thanks (dâng lời cảm ơn (thường trong bối cảnh trang trọng/tôn giáo))
-
accept accept thanks (chấp nhận lời cảm ơn)
-
thanks thanks to (nhờ có, bởi vì (ai đó/điều gì đó))
-
with with thanks (với lòng biết ơn (thường dùng trong thư từ, email))
Idioms
-
No thanks
Không, cảm ơn (cách từ chối lịch sự một lời đề nghị)
"Would you like some more coffee? No thanks, I've had enough."
(Bạn có muốn uống thêm cà phê không? Không, cảm ơn, tôi đã uống đủ rồi.)
-
Thanks to someone/something
Nhờ có ai đó/điều gì đó; bởi vì ai đó/điều gì đó (thường mang ý tích cực, đôi khi tiêu cực)
"Thanks to your clear instructions, I finished the task quickly."
(Nhờ có những chỉ dẫn rõ ràng của bạn, tôi đã hoàn thành nhiệm vụ rất nhanh.)
-
Thanks a million / Thanks a bunch / Thanks a lot
Cảm ơn rất nhiều (cách nói thân mật để bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc)
"Thanks a lot for helping me move, I couldn't have done it without you!"
(Cảm ơn rất nhiều vì đã giúp tôi chuyển nhà, tôi không thể làm được nếu không có bạn!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thanks
Danh từ (số nhiều)Sự bày tỏ lòng biết ơn, lời cảm ơn.
"Thanks for the lovely gift!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thanks".
