(Top Banner Ad)
this way
A1
Trạng từ/Cụm từ A1 Tổng quát

this way

UK: /ðɪs ˈweɪ/ • US: /ðɪs ˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

lối này hướng này theo hướng này theo cách này đúng vậy
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In or towards this direction or manner.

Vietnamese Meaning

Theo hướng này, theo cách này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Follow me, this way, please.""

    ""Đi theo tôi, lối này, xin mời.""

  • ""The entrance is this way.""

    ""Lối vào ở hướng này.""

  • ""If you'd like to pay, this way to the cashier, please.""

    ""Nếu bạn muốn thanh toán, xin mời đi lối này đến quầy thu ngân.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb anyway dù sao, dẫu sao
Noun way đường, lối, cách

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þis
Old English
weg

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ "this way" đơn giản là sự kết hợp của hai từ cổ trong tiếng Anh: "this" (này, đây) và "way" (đường, lối). Ban đầu, nó chỉ có nghĩa đen là 'theo con đường này'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ đường hoặc hướng dẫn ai đó di chuyển. 'This way' mang tính chất trực tiếp và thường được sử dụng khi người nói muốn hướng dẫn người nghe ngay lập tức. Khác với 'that way', dùng để chỉ một hướng ở xa hoặc một hướng đã được đề cập trước đó.

Prepositions

to

Khi sử dụng với 'to', 'this way to...' có nghĩa là 'đi theo hướng này đến...'. Ví dụ: 'This way to the restroom' (Đi theo hướng này đến nhà vệ sinh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + this way
  • easy this way
    (dễ dàng theo cách này)
  • best this way
    (tốt nhất theo cách này)
Verb + this way
  • come this way
    (đi lối này, đi đường này)
  • do things this way
    (làm mọi thứ theo cách này)
  • look at it this way
    (nhìn nhận nó theo cách này)

Idioms

  • I feel this way

    Tôi cảm thấy như thế này

    "I feel this way about the issue."

    (Tôi cảm thấy như thế này về vấn đề đó.)

  • Things are going this way

    Mọi thứ đang diễn ra theo chiều hướng này

    "Things are going this way, so we must adapt."

    (Mọi thứ đang diễn ra theo chiều hướng này, vì vậy chúng ta phải thích nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

this way

Trạng từ/Cụm từ
Lật mặt

Theo hướng này, theo cách này.

""Follow me, this way, please.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are lost in the city, this way often leads to the main square.
Nếu bạn bị lạc trong thành phố, đi theo lối này thường dẫn đến quảng trường chính.
Phủ định
If the sign says 'Do Not Enter', this way doesn't lead to the exit.
Nếu biển báo ghi 'Cấm vào', lối này không dẫn đến lối ra.
Nghi vấn
If I want to go to the museum, does this way take me there?
Nếu tôi muốn đến bảo tàng, lối này có dẫn tôi đến đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "this way".

Hướng dẫn trong văn hóa phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng cụm "this way" thường đi kèm với cử chỉ lịch sự khi hướng dẫn ai đó. Ví dụ, nhân viên nhà hàng có thể nói "This way, please" để dẫn khách đến bàn.