(Top Banner Ad)
thawed ground
B2
Danh từ B2 Địa lý, Khoa học Môi trường

thawed ground

UK: /θɔːd ɡraʊnd/ • US: /θɔːd ɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

đất đã tan băng mặt đất đã rã đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ground that has been frozen and has subsequently melted or unfrozen.

Vietnamese Meaning

Mặt đất đã từng bị đóng băng và sau đó đã tan băng hoặc không còn đóng băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction crew had to wait for the thawed ground to dry before they could start building."

    "Đội xây dựng phải đợi đất tan băng khô lại trước khi có thể bắt đầu xây dựng."

  • "The thawed ground was muddy and difficult to walk on."

    "Mặt đất tan băng trở nên lầy lội và khó đi lại."

  • "The unstable thawed ground caused problems for the foundations of the building."

    "Mặt đất tan băng không ổn định gây ra các vấn đề cho nền móng của tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thaw tan chảy, rã đông
Noun thaw sự tan chảy, đợt rã đông
Adjective thawing đang tan chảy
Noun ground mặt đất, nền đất
Verb ground đặt xuống đất, nối đất
Adjective grounded có cơ sở, nối đất, không thể bay (máy bay)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þawaną
Old English
þawan
English
thaw
Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
English
ground

Nguồn gốc 'thawed ground'

Cụm từ 'thawed ground' được ghép từ động từ 'thaw' (tan chảy) và danh từ 'ground' (mặt đất). 'Thaw' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*þawaną' và tiếng Anh cổ 'þawan', nghĩa là 'làm tan chảy'. 'Ground' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*grunduz' và tiếng Anh cổ 'grund', mang nghĩa 'đáy, nền đất'. Khi kết hợp, 'thawed ground' mô tả một tình trạng tự nhiên quen thuộc: mặt đất đã từng bị đóng băng giờ đã mềm ra do nhiệt độ tăng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trạng thái của đất, đặc biệt là ở các vùng có khí hậu lạnh. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi từ trạng thái đóng băng sang trạng thái không đóng băng, có thể ảnh hưởng đến tính ổn định của đất và các hoạt động xây dựng. Khác với 'frozen ground' (đất đóng băng), 'thawed ground' cho thấy sự tan băng đã diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thawed ground
  • soft soft thawed ground
    (đất mềm vừa rã đông)
  • muddy muddy thawed ground
    (đất lầy lội vừa rã đông)
  • wet wet thawed ground
    (đất ẩm ướt vừa rã đông)
Verb + thawed ground
  • walk on walk on thawed ground
    (đi trên đất vừa rã đông)
  • sink into sink into thawed ground
    (lún sâu vào đất vừa rã đông)
  • cultivate cultivate thawed ground
    (canh tác trên đất vừa rã đông)

Idioms

  • the ground is finally thawed

    Điều kiện đã thuận lợi; tình hình đã bớt căng thẳng, có thể tiến hành công việc

    "After months of difficult negotiations, the ground is finally thawed for a new trade agreement."

    (Sau nhiều tháng đàm phán khó khăn, cuối cùng điều kiện đã thuận lợi cho một thỏa thuận thương mại mới.)

  • tread on thawed ground

    Hành động cẩn trọng trong một tình huống còn chưa ổn định hoặc tiềm ẩn rủi ro

    "When discussing sensitive topics, it's wise to tread on thawed ground."

    (Khi thảo luận các chủ đề nhạy cảm, thận trọng là điều khôn ngoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thawed ground

Danh từ
Lật mặt

Mặt đất đã từng bị đóng băng và sau đó đã tan băng hoặc không còn đóng băng.

"The construction crew had to wait for the thawed ground to dry before they could start building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thawed ground".

Mùa xuân và sự tái sinh

'Thawed ground' gắn liền với sự kết thúc của mùa đông và sự khởi đầu của mùa xuân. Nó tượng trưng cho sự tái sinh, hy vọng và khả năng bắt đầu những điều mới, đặc biệt là trong nông nghiệp khi đất trở nên mềm hơn, sẵn sàng cho việc gieo trồng sau một thời gian dài ngủ đông.

Thử thách cho nông nghiệp và xây dựng

Mặc dù đất rã đông là dấu hiệu tốt cho việc trồng trọt, nhưng nó cũng có thể gây ra thách thức. Đất ẩm ướt và mềm có thể làm cho việc di chuyển khó khăn, thiết bị nặng dễ bị lún và gây ra vấn đề về ổn định nền móng cho các công trình xây dựng, đặc biệt ở những vùng có khí hậu lạnh.