thawed ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ground that has been frozen and has subsequently melted or unfrozen.
Vietnamese Meaning
Mặt đất đã từng bị đóng băng và sau đó đã tan băng hoặc không còn đóng băng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction crew had to wait for the thawed ground to dry before they could start building."
"Đội xây dựng phải đợi đất tan băng khô lại trước khi có thể bắt đầu xây dựng."
-
"The thawed ground was muddy and difficult to walk on."
"Mặt đất tan băng trở nên lầy lội và khó đi lại."
-
"The unstable thawed ground caused problems for the foundations of the building."
"Mặt đất tan băng không ổn định gây ra các vấn đề cho nền móng của tòa nhà."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trạng thái của đất, đặc biệt là ở các vùng có khí hậu lạnh. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi từ trạng thái đóng băng sang trạng thái không đóng băng, có thể ảnh hưởng đến tính ổn định của đất và các hoạt động xây dựng. Khác với 'frozen ground' (đất đóng băng), 'thawed ground' cho thấy sự tan băng đã diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft thawed ground (đất mềm vừa rã đông)
-
muddy muddy thawed ground (đất lầy lội vừa rã đông)
-
wet wet thawed ground (đất ẩm ướt vừa rã đông)
-
walk on walk on thawed ground (đi trên đất vừa rã đông)
-
sink into sink into thawed ground (lún sâu vào đất vừa rã đông)
-
cultivate cultivate thawed ground (canh tác trên đất vừa rã đông)
Idioms
-
the ground is finally thawed
Điều kiện đã thuận lợi; tình hình đã bớt căng thẳng, có thể tiến hành công việc
"After months of difficult negotiations, the ground is finally thawed for a new trade agreement."
(Sau nhiều tháng đàm phán khó khăn, cuối cùng điều kiện đã thuận lợi cho một thỏa thuận thương mại mới.)
-
tread on thawed ground
Hành động cẩn trọng trong một tình huống còn chưa ổn định hoặc tiềm ẩn rủi ro
"When discussing sensitive topics, it's wise to tread on thawed ground."
(Khi thảo luận các chủ đề nhạy cảm, thận trọng là điều khôn ngoan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thawed ground
Danh từMặt đất đã từng bị đóng băng và sau đó đã tan băng hoặc không còn đóng băng.
"The construction crew had to wait for the thawed ground to dry before they could start building."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thawed ground".
