the day before
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vào ngày trước ngày đang được nhắc đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I arrived the day before the conference started."
"Tôi đến vào ngày trước khi hội nghị bắt đầu."
-
"She finished the project the day before the deadline."
"Cô ấy hoàn thành dự án vào ngày trước hạn chót."
-
"They went shopping the day before Christmas."
"Họ đi mua sắm vào ngày trước lễ Giáng Sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | day | ngày |
| Adjective | daily | hàng ngày, mỗi ngày (thuộc về) |
| Adverb | daily | hàng ngày, mỗi ngày (xảy ra) |
| Adverb | beforehand | trước đó, sẵn sàng (về thời gian) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một ngày trước một sự kiện, ngày lễ hoặc một ngày cụ thể nào đó. Nó không mang sắc thái trang trọng. 'The day before' thường đi kèm với một mốc thời gian cụ thể để tăng tính rõ ràng. Sự khác biệt giữa 'the day before' và 'yesterday' là 'yesterday' luôn chỉ ngày hôm qua so với thời điểm hiện tại, trong khi 'the day before' có thể liên quan đến một ngày trước một sự kiện trong quá khứ hoặc tương lai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
arrive arrive the day before (đến vào ngày hôm trước)
-
leave leave the day before (rời đi vào ngày hôm trước)
-
cancel cancel the day before (hủy bỏ vào ngày hôm trước)
-
prepare prepare the day before (chuẩn bị vào ngày hôm trước)
-
finish finish the day before (hoàn thành vào ngày hôm trước)
-
the exam the day before the exam (ngày trước kỳ thi)
-
Christmas the day before Christmas (ngày trước Giáng sinh)
-
my birthday the day before my birthday (ngày trước sinh nhật tôi)
-
the deadline the day before the deadline (ngày trước hạn chót)
Idioms
-
the day before yesterday
hôm kia
"I saw him the day before yesterday at the market."
(Tôi đã gặp anh ấy hôm kia ở chợ.)
-
the day before the big day
ngày trước sự kiện trọng đại (như đám cưới, lễ tốt nghiệp)
"She spent the day before the big day getting her hair done."
(Cô ấy đã dành ngày trước sự kiện trọng đại để làm tóc.)
-
the day before a holiday
ngày trước một ngày lễ (thường là ngày bận rộn hoặc chuẩn bị)
"Traffic is always heavy the day before a holiday as people travel home."
(Giao thông luôn tắc nghẽn vào ngày trước một ngày lễ khi mọi người về nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the day before
Trạng ngữVào ngày trước ngày đang được nhắc đến.
"I arrived the day before the conference started."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should have finished the report previously. |
Lẽ ra chúng ta nên hoàn thành báo cáo trước đó rồi. |
| Phủ định | You shouldn't worry about what happened previously. |
Bạn không nên lo lắng về những gì đã xảy ra trước đó. |
| Nghi vấn | Could they have known about this previously? |
Liệu họ có thể đã biết về điều này trước đó không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had finished the report the day before the deadline; now I'm stressed. |
Tôi ước tôi đã hoàn thành báo cáo vào ngày trước hạn chót; bây giờ tôi đang căng thẳng. |
| Phủ định | If only I hadn't procrastinated until the day before the exam; I would have been better prepared. |
Giá mà tôi không trì hoãn đến ngày trước kỳ thi; tôi đã chuẩn bị tốt hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish you had booked the tickets the day before they sold out? |
Bạn có ước bạn đã đặt vé vào ngày trước khi chúng bán hết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the day before".
