knockout punch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A punch that causes an opponent to become unconscious, ending the fight immediately.
Vietnamese Meaning
Một cú đấm khiến đối thủ bất tỉnh, kết thúc trận đấu ngay lập tức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boxer delivered a knockout punch in the final round."
"Võ sĩ tung ra một cú đấm knockout trong hiệp cuối."
-
"The company's new product was a knockout punch to its competitors."
"Sản phẩm mới của công ty là một đòn giáng mạnh vào các đối thủ cạnh tranh."
-
"He's hoping to deliver a knockout punch with his closing statement."
"Anh ấy hy vọng sẽ tung ra một đòn quyết định với lời tuyên bố kết thúc của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh boxing và các môn thể thao đối kháng. Nó mang ý nghĩa quyết định, chấm dứt một cuộc tranh tài một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nó cũng có thể được dùng một cách hình tượng để chỉ một hành động hoặc sự kiện có tác động mạnh mẽ, quyết định, dẫn đến kết quả cuối cùng một cách dứt khoát. So với 'powerful punch', 'knockout punch' nhấn mạnh vào kết quả là sự bất tỉnh và kết thúc trận đấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
devastating devastating knockout punch (cú đấm knockout hủy diệt)
-
sudden sudden knockout punch (cú đấm knockout bất ngờ)
-
powerful powerful knockout punch (cú đấm knockout uy lực)
-
deliver deliver a knockout punch (tung một cú đấm knockout)
-
land land a knockout punch (tung ra một cú đấm knockout trúng đích)
-
throw throw a knockout punch (ra một cú đấm knockout)
Idioms
-
deliver a knockout punch
giáng một đòn quyết định, đưa ra một hành động/quyết định có tính chất quyết định
"The company delivered a knockout punch to its competitors by releasing a revolutionary new product."
(Công ty đã giáng một đòn quyết định vào các đối thủ cạnh tranh bằng cách tung ra một sản phẩm mới mang tính cách mạng.)
-
one-two knockout punch
một đòn kép hạ gục, một chuỗi hành động/sự kiện có tác động mạnh mẽ và liên tiếp
"The team's strong offense and solid defense proved to be a one-two knockout punch for their opponents."
(Hàng công mạnh mẽ và hàng thủ vững chắc của đội đã chứng tỏ là một đòn kép hạ gục đối với đối thủ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
knockout punch
NounMột cú đấm khiến đối thủ bất tỉnh, kết thúc trận đấu ngay lập tức.
"The boxer delivered a knockout punch in the final round."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he trained harder, he would have a knockout punch. |
Nếu anh ấy tập luyện chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ có một cú đấm knock-out. |
| Phủ định | If he didn't land a knockout punch, he wouldn't win the fight. |
Nếu anh ấy không tung ra một cú đấm knock-out, anh ấy sẽ không thắng trận đấu. |
| Nghi vấn | Would he be more famous if he had a knockout punch? |
Liệu anh ấy có nổi tiếng hơn nếu anh ấy có một cú đấm knock-out? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to think a knockout punch was only something you saw in movies. |
Anh ấy từng nghĩ rằng cú đấm knock-out chỉ là thứ bạn thấy trong phim. |
| Phủ định | She didn't use to realize the importance of a knockout punch in boxing matches. |
Cô ấy đã không nhận ra tầm quan trọng của cú đấm knock-out trong các trận đấu quyền anh. |
| Nghi vấn | Did he use to believe that a knockout punch was pure luck? |
Anh ấy đã từng tin rằng một cú đấm knock-out là hoàn toàn may mắn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knockout punch".
