(Top Banner Ad)
knockout punch
C1
Noun C1 Thể thao (Boxing), Ngôn ngữ hình tượng

knockout punch

UK: /ˈnɒkaʊt pʌntʃ/ • US: /ˈnɑːkaʊt pʌntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cú đấm knock-out đòn quyết định đòn kết liễu cú đấm hạ gục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A punch that causes an opponent to become unconscious, ending the fight immediately.

Vietnamese Meaning

Một cú đấm khiến đối thủ bất tỉnh, kết thúc trận đấu ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boxer delivered a knockout punch in the final round."

    "Võ sĩ tung ra một cú đấm knockout trong hiệp cuối."

  • "The company's new product was a knockout punch to its competitors."

    "Sản phẩm mới của công ty là một đòn giáng mạnh vào các đối thủ cạnh tranh."

  • "He's hoping to deliver a knockout punch with his closing statement."

    "Anh ấy hy vọng sẽ tung ra một đòn quyết định với lời tuyên bố kết thúc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knockout Sự hạ gục, người hoặc vật gây ấn tượng mạnh (trong tiếng Việt)
Verb knock out Hạ gục, làm bất tỉnh (trong tiếng Việt)
Verb punch Đấm (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Boxing), Ngôn ngữ hình tượng

Etymology (Nguồn gốc)

English
knockout (n.)
English
punch (n.)
English
knockout punch

Nguồn gốc của 'knockout punch'

Cụm từ 'knockout punch' xuất phát từ môn boxing, dùng để chỉ một cú đấm mạnh đến mức khiến đối thủ bất tỉnh và thua cuộc ngay lập tức. Hình ảnh này sau đó được mở rộng để chỉ những hành động hoặc sự kiện có tác động quyết định và chấm dứt một tình huống nào đó một cách nhanh chóng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh boxing và các môn thể thao đối kháng. Nó mang ý nghĩa quyết định, chấm dứt một cuộc tranh tài một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nó cũng có thể được dùng một cách hình tượng để chỉ một hành động hoặc sự kiện có tác động mạnh mẽ, quyết định, dẫn đến kết quả cuối cùng một cách dứt khoát. So với 'powerful punch', 'knockout punch' nhấn mạnh vào kết quả là sự bất tỉnh và kết thúc trận đấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knockout punch
  • devastating devastating knockout punch
    (cú đấm knockout hủy diệt)
  • sudden sudden knockout punch
    (cú đấm knockout bất ngờ)
  • powerful powerful knockout punch
    (cú đấm knockout uy lực)
Verb + knockout punch
  • deliver deliver a knockout punch
    (tung một cú đấm knockout)
  • land land a knockout punch
    (tung ra một cú đấm knockout trúng đích)
  • throw throw a knockout punch
    (ra một cú đấm knockout)

Idioms

  • deliver a knockout punch

    giáng một đòn quyết định, đưa ra một hành động/quyết định có tính chất quyết định

    "The company delivered a knockout punch to its competitors by releasing a revolutionary new product."

    (Công ty đã giáng một đòn quyết định vào các đối thủ cạnh tranh bằng cách tung ra một sản phẩm mới mang tính cách mạng.)

  • one-two knockout punch

    một đòn kép hạ gục, một chuỗi hành động/sự kiện có tác động mạnh mẽ và liên tiếp

    "The team's strong offense and solid defense proved to be a one-two knockout punch for their opponents."

    (Hàng công mạnh mẽ và hàng thủ vững chắc của đội đã chứng tỏ là một đòn kép hạ gục đối với đối thủ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knockout punch

Noun
Lật mặt

Một cú đấm khiến đối thủ bất tỉnh, kết thúc trận đấu ngay lập tức.

"The boxer delivered a knockout punch in the final round."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he trained harder, he would have a knockout punch.
Nếu anh ấy tập luyện chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ có một cú đấm knock-out.
Phủ định
If he didn't land a knockout punch, he wouldn't win the fight.
Nếu anh ấy không tung ra một cú đấm knock-out, anh ấy sẽ không thắng trận đấu.
Nghi vấn
Would he be more famous if he had a knockout punch?
Liệu anh ấy có nổi tiếng hơn nếu anh ấy có một cú đấm knock-out?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to think a knockout punch was only something you saw in movies.
Anh ấy từng nghĩ rằng cú đấm knock-out chỉ là thứ bạn thấy trong phim.
Phủ định
She didn't use to realize the importance of a knockout punch in boxing matches.
Cô ấy đã không nhận ra tầm quan trọng của cú đấm knock-out trong các trận đấu quyền anh.
Nghi vấn
Did he use to believe that a knockout punch was pure luck?
Anh ấy đã từng tin rằng một cú đấm knock-out là hoàn toàn may mắn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knockout punch".

Boxing và Văn hóa Thể thao

Boxing là một môn thể thao có lịch sử lâu đời và có ảnh hưởng lớn đến văn hóa thể thao phương Tây. Cú 'knockout punch' không chỉ là một kỹ thuật trong boxing mà còn là biểu tượng của sức mạnh, sự quyết đoán và khả năng chiến thắng trong các cuộc đối đầu.