(Top Banner Ad)
the governed
C1
Danh từ (số nhiều, có 'the' đi trước) C1 Chính trị, Xã hội học

the governed

UK: /ˈɡʌvənd/ • US: /ˈɡʌvərnd/

Nghĩa tiếng Việt

những người bị trị dân chúng bị cai trị những người dân dưới sự cai trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The people who are ruled or controlled by a government.

Vietnamese Meaning

Những người bị cai trị hoặc kiểm soát bởi một chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A government should be accountable to the governed."

    "Một chính phủ nên chịu trách nhiệm trước những người bị cai trị."

  • "The consent of the governed is essential for legitimate government."

    "Sự đồng ý của những người bị trị là điều cần thiết cho một chính phủ hợp pháp."

  • "In a democracy, the government is supposed to represent the interests of the governed."

    "Trong một nền dân chủ, chính phủ được cho là đại diện cho lợi ích của những người bị trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb govern cai trị, quản lý, điều hành
Noun government chính phủ, sự cai trị
Noun governor thống đốc, người đứng đầu (một vùng, tổ chức)
Adjective governing mang tính cai trị, điều hành
Adjective ungovernable khó kiểm soát, không thể cai trị được

Synonyms

the ruled (những người bị trị)the citizens (công dân)the populace (dân chúng)

Antonyms

the government (chính phủ)the rulers (những người cai trị)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κυβερνάω (kubernáo)
Latin
gubernare
Old French
governer
English
govern
English
the governed

Nguồn gốc của từ 'Govern'

Từ 'govern' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'kubernáo', có nghĩa là 'lái tàu' hoặc 'điều khiển'. Qua tiếng Latin 'gubernare' và tiếng Pháp cổ 'governer', nó đã mang ý nghĩa 'cai trị' hoặc 'kiểm soát'. Cụm từ 'the governed' (những người bị cai trị) là một cách dùng hiện đại, để chỉ tập hợp những công dân chịu sự quản lý của một chính phủ.

Usage Note

Cụm từ 'the governed' thường được sử dụng trong các thảo luận về quyền lực, chính trị, và mối quan hệ giữa chính phủ và công dân. Nó nhấn mạnh vai trò thụ động của người dân dưới sự cai trị. Nó thường đối lập với 'the government' (chính phủ) hoặc 'the rulers' (những người cai trị). Cần phân biệt với dạng phân từ quá khứ 'governed' được dùng như một phần của cụm động từ.

Prepositions

by

'Governed by' được dùng để chỉ đối tượng hoặc hệ thống cai trị. Ví dụ: 'The country is governed by a democratically elected government.' (Đất nước được cai trị bởi một chính phủ được bầu cử dân chủ.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the governed
  • discontented the discontented governed
    (những người dân bị cai trị bất mãn)
  • oppressed the oppressed governed
    (những người dân bị cai trị bị áp bức)
  • loyal the loyal governed
    (những người dân bị cai trị trung thành)
Verb + the governed
  • rule to rule the governed
    (cai trị những người dân)
  • represent to represent the governed
    (đại diện cho những người dân)
  • protect to protect the governed
    (bảo vệ những người dân)
The governed + Verb
  • obey the governed obey
    (những người dân tuân lệnh)
  • rebel the governed rebel
    (những người dân nổi dậy)
  • demand the governed demand
    (những người dân yêu cầu)

Idioms

  • consent of the governed

    sự đồng thuận của những người dân (bị cai trị)

    "In a democracy, government legitimacy often comes from the consent of the governed."

    (Trong nền dân chủ, tính hợp pháp của chính phủ thường đến từ sự đồng thuận của những người dân bị cai trị.)

  • the relationship between the governors and the governed

    mối quan hệ giữa người cai trị và người dân (bị cai trị)

    "A healthy society depends on a balanced relationship between the governors and the governed."

    (Một xã hội lành mạnh phụ thuộc vào mối quan hệ cân bằng giữa người cai trị và người dân bị cai trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the governed

Danh từ (số nhiều, có 'the' đi trước)
Lật mặt

Những người bị cai trị hoặc kiểm soát bởi một chính phủ.

"A government should be accountable to the governed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The governed will be demanding more transparency from their leaders in the coming years.
Những người bị trị sẽ yêu cầu sự minh bạch hơn từ các nhà lãnh đạo của họ trong những năm tới.
Phủ định
The government won't be governing effectively if it ignores the needs of its citizens.
Chính phủ sẽ không điều hành hiệu quả nếu nó bỏ qua nhu cầu của công dân.
Nghi vấn
Will the governed be accepting these new policies without any resistance?
Liệu những người bị trị có chấp nhận những chính sách mới này mà không có bất kỳ sự phản kháng nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the governed".

Khế ước xã hội

Khái niệm 'khế ước xã hội' (social contract) cho rằng quyền lực của chính phủ bắt nguồn từ sự đồng ý của những người dân (the governed) để đổi lấy sự bảo vệ các quyền và lợi ích của họ. Đây là nền tảng của nhiều hệ thống chính trị phương Tây, đặc biệt là các nền dân chủ.

Quyền của công dân và trách nhiệm của chính phủ

Trong các nền dân chủ hiện đại, 'the governed' (tức là công dân) không chỉ là đối tượng bị cai trị mà còn có những quyền nhất định như quyền tự do ngôn luận, quyền bầu cử, và quyền được bảo vệ bởi luật pháp. Ngược lại, chính phủ có trách nhiệm phục vụ và bảo vệ những quyền đó, chứ không phải chỉ đơn thuần cai trị.