the governed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The people who are ruled or controlled by a government.
Vietnamese Meaning
Những người bị cai trị hoặc kiểm soát bởi một chính phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A government should be accountable to the governed."
"Một chính phủ nên chịu trách nhiệm trước những người bị cai trị."
-
"The consent of the governed is essential for legitimate government."
"Sự đồng ý của những người bị trị là điều cần thiết cho một chính phủ hợp pháp."
-
"In a democracy, the government is supposed to represent the interests of the governed."
"Trong một nền dân chủ, chính phủ được cho là đại diện cho lợi ích của những người bị trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | govern | cai trị, quản lý, điều hành |
| Noun | government | chính phủ, sự cai trị |
| Noun | governor | thống đốc, người đứng đầu (một vùng, tổ chức) |
| Adjective | governing | mang tính cai trị, điều hành |
| Adjective | ungovernable | khó kiểm soát, không thể cai trị được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'the governed' thường được sử dụng trong các thảo luận về quyền lực, chính trị, và mối quan hệ giữa chính phủ và công dân. Nó nhấn mạnh vai trò thụ động của người dân dưới sự cai trị. Nó thường đối lập với 'the government' (chính phủ) hoặc 'the rulers' (những người cai trị). Cần phân biệt với dạng phân từ quá khứ 'governed' được dùng như một phần của cụm động từ.
Prepositions
'Governed by' được dùng để chỉ đối tượng hoặc hệ thống cai trị. Ví dụ: 'The country is governed by a democratically elected government.' (Đất nước được cai trị bởi một chính phủ được bầu cử dân chủ.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
discontented the discontented governed (những người dân bị cai trị bất mãn)
-
oppressed the oppressed governed (những người dân bị cai trị bị áp bức)
-
loyal the loyal governed (những người dân bị cai trị trung thành)
-
rule to rule the governed (cai trị những người dân)
-
represent to represent the governed (đại diện cho những người dân)
-
protect to protect the governed (bảo vệ những người dân)
-
obey the governed obey (những người dân tuân lệnh)
-
rebel the governed rebel (những người dân nổi dậy)
-
demand the governed demand (những người dân yêu cầu)
Idioms
-
consent of the governed
sự đồng thuận của những người dân (bị cai trị)
"In a democracy, government legitimacy often comes from the consent of the governed."
(Trong nền dân chủ, tính hợp pháp của chính phủ thường đến từ sự đồng thuận của những người dân bị cai trị.)
-
the relationship between the governors and the governed
mối quan hệ giữa người cai trị và người dân (bị cai trị)
"A healthy society depends on a balanced relationship between the governors and the governed."
(Một xã hội lành mạnh phụ thuộc vào mối quan hệ cân bằng giữa người cai trị và người dân bị cai trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the governed
Danh từ (số nhiều, có 'the' đi trước)Những người bị cai trị hoặc kiểm soát bởi một chính phủ.
"A government should be accountable to the governed."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The governed will be demanding more transparency from their leaders in the coming years. |
Những người bị trị sẽ yêu cầu sự minh bạch hơn từ các nhà lãnh đạo của họ trong những năm tới. |
| Phủ định | The government won't be governing effectively if it ignores the needs of its citizens. |
Chính phủ sẽ không điều hành hiệu quả nếu nó bỏ qua nhu cầu của công dân. |
| Nghi vấn | Will the governed be accepting these new policies without any resistance? |
Liệu những người bị trị có chấp nhận những chính sách mới này mà không có bất kỳ sự phản kháng nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the governed".
