(Top Banner Ad)
the government
B2
danh từ B2 Chính trị và Xã hội

the government

UK: /ˈɡʌvənmənt/ • US: /ˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ nhà nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The group of people governing a country or state.

Vietnamese Meaning

Nhóm người điều hành một quốc gia hoặc tiểu bang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is responsible for maintaining law and order."

    "Chính phủ có trách nhiệm duy trì luật pháp và trật tự."

  • "The government announced new economic reforms."

    "Chính phủ đã công bố các cải cách kinh tế mới."

  • "The government is working to improve healthcare access."

    "Chính phủ đang nỗ lực cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb govern cai trị, quản lý, điều hành
Noun governor thống đốc, người cai trị
Noun governance sự quản trị, sự điều hành
Adjective governmental thuộc về chính phủ
Adjective ungovernable không thể kiểm soát được, khó cai trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κυβερνᾶν (kybernan)
Latin
gubernare
Old French
governer
Old French
governement
English
government

Nguồn gốc của 'Government'

Từ 'government' (chính phủ) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'kybernan' có nghĩa là 'lái tàu' hoặc 'hướng dẫn'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin 'gubernare' và tiếng Pháp cổ 'governer' với ý nghĩa 'điều khiển' hoặc 'cai trị'. Vì vậy, về cơ bản, 'chính phủ' ban đầu được hình dung như người 'lái con thuyền' của một quốc gia, dẫn dắt người dân đi đúng hướng.

Usage Note

Khi sử dụng 'the government', thường ám chỉ chính quyền hiện tại hoặc một cơ quan chính phủ cụ thể. Khác với 'governance' (sự quản trị), 'government' nhấn mạnh vào các thể chế và con người nắm quyền lực. Cần phân biệt với 'administration' (chính quyền) thường đề cập đến ban điều hành và các chính sách của họ.

Prepositions

of by for

‘Government of’ được dùng để chỉ chính phủ của một quốc gia hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: the government of Vietnam). ‘Government by’ nhấn mạnh đến cách thức quyền lực được thực thi (ví dụ: government by the people). ‘Government for’ nhấn mạnh mục đích của chính phủ (ví dụ: government for the benefit of all citizens).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the government
  • federal the federal government
    (chính phủ liên bang)
  • local the local government
    (chính quyền địa phương)
  • current the current government
    (chính phủ hiện tại)
  • new the new government
    (chính phủ mới)
  • corrupt the corrupt government
    (chính phủ tham nhũng)
Verb + the government
  • support to support the government
    (ủng hộ chính phủ)
  • criticize to criticize the government
    (chỉ trích chính phủ)
  • overthrow to overthrow the government
    (lật đổ chính phủ)
  • fund to fund the government
    (cấp tiền cho chính phủ)
The government + Verb
  • announces The government announces
    (Chính phủ công bố)
  • proposes The government proposes
    (Chính phủ đề xuất)
  • implements The government implements
    (Chính phủ thực hiện)
  • cuts The government cuts
    (Chính phủ cắt giảm)
Noun + of + the government
  • policy the policy of the government
    (chính sách của chính phủ)
  • actions the actions of the government
    (những hành động của chính phủ)

Idioms

  • red tape

    nạn quan liêu, giấy tờ rườm rà (thường là trong các thủ tục hành chính của chính phủ)

    "Dealing with the new business permits involved a lot of red tape."

    (Việc giải quyết giấy phép kinh doanh mới liên quan đến rất nhiều thủ tục quan liêu rườm rà.)

  • speak truth to power

    nói lên sự thật với những người có quyền lực (thường là chính phủ hoặc tổ chức lớn), bất chấp hậu quả

    "Activists often try to speak truth to power to advocate for change."

    (Các nhà hoạt động thường cố gắng nói lên sự thật với những người có quyền lực để vận động cho sự thay đổi.)

  • the long arm of the law

    luật pháp có khả năng đạt đến và trừng phạt bất kỳ ai, bất kể họ ở đâu (thường ám chỉ quyền lực của chính phủ)

    "Criminals might run, but the long arm of the law will eventually catch them."

    (Tội phạm có thể chạy trốn, nhưng bàn tay dài của luật pháp cuối cùng sẽ tóm được chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the government

danh từ
Lật mặt

Nhóm người điều hành một quốc gia hoặc tiểu bang.

"The government is responsible for maintaining law and order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will implement new economic policies next year.
Chính phủ sẽ thực hiện các chính sách kinh tế mới vào năm tới.
Phủ định
The government is not going to increase taxes in the upcoming fiscal year.
Chính phủ sẽ không tăng thuế trong năm tài chính sắp tới.
Nghi vấn
Will the government provide more funding for education in the future?
Liệu chính phủ có cung cấp thêm ngân sách cho giáo dục trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the government".

Tam quyền phân lập

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'tam quyền phân lập' (separation of powers) là một nguyên tắc cơ bản của chính phủ. Nó chia quyền lực nhà nước thành ba nhánh độc lập: lập pháp (Quốc hội), hành pháp (Tổng thống và bộ máy chính phủ), và tư pháp (Tòa án). Mục đích là để ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực bằng cách đảm bảo không có nhánh nào trở nên quá mạnh.

Phe đối lập trung thành

Trong các hệ thống nghị viện như ở Anh hay Canada, tồn tại khái niệm 'phe đối lập trung thành' (Loyal Opposition). Đây là đảng chính trị lớn thứ hai không nắm quyền, nhưng vẫn được coi là 'trung thành' với đất nước và hiến pháp. Vai trò của họ là chỉ trích, chất vấn chính phủ đương nhiệm một cách có trách nhiệm để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả, đồng thời đưa ra các lựa chọn chính sách thay thế.