(Top Banner Ad)
the greater part of
B2
Cụm từ định lượng B2 Tổng quát

the greater part of

UK: ðə ˈɡreɪtə pɑːt ɒv • US: ðə ˈɡreɪtər pɑːrt ʌv

Nghĩa tiếng Việt

phần lớn đa phần hầu hết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The majority or the larger portion of something.

Vietnamese Meaning

Phần lớn, phần nhiều của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The greater part of the work has already been completed."

    "Phần lớn công việc đã được hoàn thành."

  • "The greater part of the students passed the exam."

    "Phần lớn sinh viên đã vượt qua kỳ thi."

  • "I spent the greater part of the day reading."

    "Tôi đã dành phần lớn thời gian trong ngày để đọc sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Part Phần
Adjective Greater Lớn hơn, vĩ đại hơn
Adverb Greatly Rất nhiều, lớn lao

Synonyms

most of (phần lớn)the majority of (đa số)a large part of (một phần lớn của)

Antonyms

a small part of (một phần nhỏ của)a minority of (thiểu số)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'The greater part of'

Cụm từ 'the greater part of' xuất phát từ việc sử dụng các từ riêng lẻ 'greater' và 'part' trong tiếng Anh cổ. 'Greater' có nghĩa là 'lớn hơn' và 'part' có nghĩa là 'một phần'. Khi kết hợp lại, chúng diễn tả ý nghĩa 'phần lớn hơn' của một cái gì đó. Cách diễn đạt này dần được sử dụng rộng rãi để chỉ số lượng hoặc tỷ lệ lớn hơn trong một tổng thể.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một số lượng hoặc phần lớn hơn so với phần còn lại của một tổng thể. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về số lượng hoặc kích thước. Cụm từ này mang tính trang trọng hơn so với 'most of'. Nó thường được theo sau bởi một danh từ (countable hoặc uncountable).

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'the greater part' với danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ, 'the greater part of the money' (phần lớn số tiền).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the greater part of
  • Significant significant the greater part of
    (phần lớn đáng kể của)
  • Substantial substantial the greater part of
    (phần lớn đáng kể của)
  • Larger larger the greater part of
    (phần lớn hơn của)
Verb + the greater part of
  • Spend spend the greater part of
    (dành phần lớn thời gian cho)
  • Occupy occupy the greater part of
    (chiếm phần lớn)
  • Take up take up the greater part of
    (chiếm phần lớn)

Idioms

  • The greater part of wisdom

    Phần lớn sự khôn ngoan

    "The greater part of wisdom is knowing what you don't know."

    (Phần lớn sự khôn ngoan là biết những gì bạn không biết.)

  • For the greater part

    Phần lớn, hầu hết

    "For the greater part, the audience enjoyed the play."

    (Phần lớn, khán giả thích vở kịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the greater part of

Cụm từ định lượng
Lật mặt

Phần lớn, phần nhiều của cái gì đó.

"The greater part of the work has already been completed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the greater part of".

Nguyên tắc Pareto (80/20)

Nguyên tắc Pareto, hay còn gọi là quy tắc 80/20, nói rằng khoảng 80% kết quả đến từ 20% nguyên nhân. Ví dụ, 80% doanh thu có thể đến từ 20% khách hàng. Điều này liên quan đến 'the greater part of' vì nó nhấn mạnh rằng một phần nhỏ có thể tạo ra phần lớn kết quả.