(Top Banner Ad)
the jewish state
B2
Danh từ (Cụm danh từ) B2 Chính trị, Lịch sử, Tôn giáo

the jewish state

UK: /ˈdʒuːɪʃ steɪt/ • US: /ˈdʒuɪʃ steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Nhà nước Do Thái Quốc gia Do Thái Nhà nước của người Do Thái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state with a Jewish majority and a Jewish culture, often referring to the State of Israel.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia có đa số người Do Thái và một nền văn hóa Do Thái, thường đề cập đến Nhà nước Israel.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recognition of Israel as the Jewish state is a contentious issue in international relations."

    "Việc công nhận Israel là nhà nước Do Thái là một vấn đề gây tranh cãi trong quan hệ quốc tế."

  • "Many debates revolve around the definition and implications of a Jewish state."

    "Nhiều cuộc tranh luận xoay quanh định nghĩa và các hệ quả của một nhà nước Do Thái."

  • "The constitution of the Jewish state guarantees freedom of religion for all citizens."

    "Hiến pháp của nhà nước Do Thái đảm bảo quyền tự do tôn giáo cho tất cả công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Jew Người Do Thái
Adjective Jewish Thuộc về Do Thái, của người Do Thái
Noun Judaism Đạo Do Thái

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
Medinat Yisrael (מְדִינַת יִשְׂרָאֵל)
English
The Jewish State

Sự ra đời của thuật ngữ

Thuật ngữ 'The Jewish State' bắt nguồn từ cuốn sách cùng tên của Theodor Herzl, xuất bản năm 1896, thúc đẩy việc thành lập một quốc gia Do Thái hiện đại. Cuốn sách này đã trở thành nền tảng của phong trào Zionist, một phong trào chính trị tìm cách thành lập một quốc gia cho người Do Thái.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa về một quốc gia được xác định bởi bản sắc Do Thái, bao gồm tôn giáo, văn hóa và dân tộc. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị, lịch sử và quyền của người Do Thái. Việc sử dụng cụm từ này có thể gây tranh cãi, đặc biệt trong bối cảnh chính trị Trung Đông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the Jewish State
  • modern modern the Jewish State
    (Nhà nước Do Thái hiện đại)
  • secular secular the Jewish State
    (Nhà nước Do Thái thế tục)
  • democratic democratic the Jewish State
    (Nhà nước Do Thái dân chủ)
Verb + the Jewish State
  • support support the Jewish State
    (ủng hộ Nhà nước Do Thái)
  • recognize recognize the Jewish State
    (công nhận Nhà nước Do Thái)
  • criticize criticize the Jewish State
    (chỉ trích Nhà nước Do Thái)

Idioms

  • The existence of the Jewish State

    Sự tồn tại của Nhà nước Do Thái

    "The existence of the Jewish State is a topic of ongoing debate."

    (Sự tồn tại của Nhà nước Do Thái là một chủ đề tranh luận không ngừng.)

  • Future of the Jewish State

    Tương lai của Nhà nước Do Thái

    "Many are concerned about the future of the Jewish State in the face of regional conflict."

    (Nhiều người lo ngại về tương lai của Nhà nước Do Thái khi đối mặt với xung đột khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the jewish state

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Một quốc gia có đa số người Do Thái và một nền văn hóa Do Thái, thường đề cập đến Nhà nước Israel.

"The recognition of Israel as the Jewish state is a contentious issue in international relations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the jewish state".

Zionism

Chủ nghĩa Zionist là một phong trào dân tộc của người Do Thái ủng hộ việc thành lập và duy trì một quốc gia Do Thái ở Palestine. Phong trào này đóng vai trò quan trọng trong việc thành lập Nhà nước Israel.

Israel's Identity

Nhà nước Israel tự định nghĩa mình là một nhà nước Do Thái và dân chủ. Bản sắc này thường xuyên là một chủ đề tranh luận, với nhiều quan điểm khác nhau về cách dung hòa hai khía cạnh này.