the mundane world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Common, ordinary, and unimaginative.
Vietnamese Meaning
Thông thường, trần tục, thiếu tính sáng tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mundane tasks of everyday life, such as washing dishes and doing laundry, can sometimes feel overwhelming."
"Những công việc trần tục của cuộc sống hàng ngày, như rửa bát và giặt giũ, đôi khi có thể cảm thấy quá tải."
-
"She longed to escape the mundane world and find adventure."
"Cô ấy khao khát thoát khỏi thế giới trần tục và tìm kiếm cuộc phiêu lưu."
-
"He found it difficult to adjust back to the mundane world after his transformative experience."
"Anh ấy cảm thấy khó khăn để điều chỉnh trở lại thế giới trần tục sau trải nghiệm biến đổi của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'mundane' thường được dùng để mô tả những điều thuộc về thế giới vật chất, đời thường, trái ngược với những điều siêu nhiên, thiêng liêng hoặc thú vị, đặc biệt. Nó mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự nhàm chán và thiếu hứng thú. So sánh với 'ordinary', 'common', 'typical': 'Mundane' nhấn mạnh sự thiếu hấp dẫn và thường lặp đi lặp lại, trong khi các từ kia chỉ đơn giản mô tả sự phổ biến.
'The mundane world' ám chỉ thế giới vật chất, thế giới mà chúng ta sống hàng ngày, với tất cả những quy tắc và giới hạn của nó. Thường được sử dụng trong bối cảnh so sánh với những thế giới khác (thường là tưởng tượng hoặc siêu nhiên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
escaping escaping the mundane world (thoát khỏi thế giới trần tục)
-
returning returning to the mundane world (trở lại thế giới trần tục)
-
ordinary the ordinary mundane world (thế giới trần tục bình thường)
-
discovering discovering the mundane world (khám phá ra thế giới trần tục)
-
accepting accepting the mundane world (chấp nhận thế giới trần tục)
Idioms
-
escape the mundane
trốn thoát khỏi những điều tầm thường, nhàm chán
"Many people seek hobbies to escape the mundane."
(Nhiều người tìm kiếm sở thích để trốn thoát khỏi những điều tầm thường.)
-
stuck in the mundane
mắc kẹt trong những điều tầm thường, nhàm chán
"He felt stuck in the mundane routine of his job."
(Anh ấy cảm thấy mắc kẹt trong công việc thường ngày nhàm chán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the mundane world
Tính từThông thường, trần tục, thiếu tính sáng tạo.
"The mundane tasks of everyday life, such as washing dishes and doing laundry, can sometimes feel overwhelming."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mundane world often feels monotonous. |
Thế giới trần tục thường cảm thấy đơn điệu. |
| Phủ định | Isn't the mundane world full of hidden beauty if you look closely? |
Thế giới trần tục chẳng phải đầy những vẻ đẹp ẩn giấu nếu bạn nhìn kỹ sao? |
| Nghi vấn | Is life in the mundane world as boring as people say? |
Cuộc sống trong thế giới trần tục có nhàm chán như người ta nói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the mundane world".
