(Top Banner Ad)
the mundane world
B2
Tính từ B2 Triết học, Văn học, Đời sống

the mundane world

UK: /mʌnˈdeɪn/ • US: /mʌnˈdeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới trần tục cuộc sống đời thường thế giới vật chất thế giới phàm tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Common, ordinary, and unimaginative.

Vietnamese Meaning

Thông thường, trần tục, thiếu tính sáng tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mundane tasks of everyday life, such as washing dishes and doing laundry, can sometimes feel overwhelming."

    "Những công việc trần tục của cuộc sống hàng ngày, như rửa bát và giặt giũ, đôi khi có thể cảm thấy quá tải."

  • "She longed to escape the mundane world and find adventure."

    "Cô ấy khao khát thoát khỏi thế giới trần tục và tìm kiếm cuộc phiêu lưu."

  • "He found it difficult to adjust back to the mundane world after his transformative experience."

    "Anh ấy cảm thấy khó khăn để điều chỉnh trở lại thế giới trần tục sau trải nghiệm biến đổi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mundane trần tục, tầm thường, thường ngày
Noun mundanity tính chất trần tục, sự tầm thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

fantasy realm (vương quốc giả tưởng)spiritual realm (cõi tâm linh)

Subject Area

Triết học, Văn học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mundus
French
monde
English
mundane

Nguồn gốc của 'mundane'

Từ 'mundane' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mundus', có nghĩa là 'thế giới'. Người xưa dùng từ này để chỉ những gì thuộc về thế giới vật chất, trần tục, đối lập với những điều thiêng liêng hay siêu nhiên. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp ('monde') và cuối cùng là tiếng Anh, mang ý nghĩa 'tầm thường', 'nhàm chán' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'mundane' thường được dùng để mô tả những điều thuộc về thế giới vật chất, đời thường, trái ngược với những điều siêu nhiên, thiêng liêng hoặc thú vị, đặc biệt. Nó mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự nhàm chán và thiếu hứng thú. So sánh với 'ordinary', 'common', 'typical': 'Mundane' nhấn mạnh sự thiếu hấp dẫn và thường lặp đi lặp lại, trong khi các từ kia chỉ đơn giản mô tả sự phổ biến.
'The mundane world' ám chỉ thế giới vật chất, thế giới mà chúng ta sống hàng ngày, với tất cả những quy tắc và giới hạn của nó. Thường được sử dụng trong bối cảnh so sánh với những thế giới khác (thường là tưởng tượng hoặc siêu nhiên).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + the mundane world
  • escaping escaping the mundane world
    (thoát khỏi thế giới trần tục)
  • returning returning to the mundane world
    (trở lại thế giới trần tục)
  • ordinary the ordinary mundane world
    (thế giới trần tục bình thường)
Động từ + the mundane world
  • discovering discovering the mundane world
    (khám phá ra thế giới trần tục)
  • accepting accepting the mundane world
    (chấp nhận thế giới trần tục)

Idioms

  • escape the mundane

    trốn thoát khỏi những điều tầm thường, nhàm chán

    "Many people seek hobbies to escape the mundane."

    (Nhiều người tìm kiếm sở thích để trốn thoát khỏi những điều tầm thường.)

  • stuck in the mundane

    mắc kẹt trong những điều tầm thường, nhàm chán

    "He felt stuck in the mundane routine of his job."

    (Anh ấy cảm thấy mắc kẹt trong công việc thường ngày nhàm chán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the mundane world

Tính từ
Lật mặt

Thông thường, trần tục, thiếu tính sáng tạo.

"The mundane tasks of everyday life, such as washing dishes and doing laundry, can sometimes feel overwhelming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mundane world often feels monotonous.
Thế giới trần tục thường cảm thấy đơn điệu.
Phủ định
Isn't the mundane world full of hidden beauty if you look closely?
Thế giới trần tục chẳng phải đầy những vẻ đẹp ẩn giấu nếu bạn nhìn kỹ sao?
Nghi vấn
Is life in the mundane world as boring as people say?
Cuộc sống trong thế giới trần tục có nhàm chán như người ta nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the mundane world".

Quan niệm về thế giới trần tục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự phân biệt rõ ràng giữa thế giới trần tục (mundane world) và thế giới tâm linh hoặc siêu nhiên. Thế giới trần tục thường được coi là nơi diễn ra những hoạt động hàng ngày, những công việc thường nhật, và những thú vui vật chất. Một số người tìm cách vượt lên trên thế giới trần tục để đạt được những trạng thái tinh thần cao hơn, trong khi những người khác lại tìm thấy niềm vui và ý nghĩa trong cuộc sống hàng ngày.