(Top Banner Ad)
the preceding day
B2
Tính từ B2 Tổng quát

the preceding day

UK: /prɪˈsiːdɪŋ/ • US: /prɪˈsiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngày hôm trước ngày trước đó hôm trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coming before in time or order; previous.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc đến trước đó về thời gian hoặc thứ tự; trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was not at home on the preceding day."

    "Tôi không có nhà vào ngày hôm trước."

  • "The results were announced on the preceding day."

    "Các kết quả đã được công bố vào ngày hôm trước."

  • "She arrived the preceding day and checked into the hotel."

    "Cô ấy đã đến vào ngày hôm trước và nhận phòng khách sạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb precede đi trước, xảy ra trước
Adjective preceding trước, đi trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
the preceding day

Nguồn gốc của 'the preceding day'

Cụm từ 'the preceding day' đơn giản chỉ là một cách diễn đạt thời gian, kết hợp mạo từ 'the' (ngày đó), động từ 'precede' (trước) và danh từ 'day' (ngày). Nó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để chỉ ngày trước ngày hiện tại đang được đề cập.

Usage Note

Cụm từ 'the preceding day' thường được dùng để chỉ ngày ngay trước ngày hiện tại hoặc ngày đang được nhắc đến. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với 'yesterday' (hôm qua) và thường xuất hiện trong văn bản viết, báo cáo, hoặc các tình huống giao tiếp chính thức. Cần phân biệt với 'previous' (trước đó) vì 'preceding' thường ám chỉ cái ngay trước, trong khi 'previous' có thể chỉ một cái trước đó bất kỳ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the preceding day
  • on on the preceding day
    (vào ngày hôm trước)
  • until until the preceding day
    (cho đến ngày hôm trước)
Verb + the preceding day
  • occurred occurred the preceding day
    (đã xảy ra vào ngày hôm trước)
  • reported reported the preceding day
    (đã được báo cáo vào ngày hôm trước)

Idioms

  • the day before

    ngày hôm trước

    "I saw him the day before yesterday."

    (Tôi đã thấy anh ấy vào ngày hôm kia.)

  • the previous day

    ngày hôm trước

    "She arrived the previous day."

    (Cô ấy đã đến vào ngày hôm trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the preceding day

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc đến trước đó về thời gian hoặc thứ tự; trước đó.

"I was not at home on the preceding day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had checked the news from the preceding day, I would have known about the road closure.
Nếu tôi đã kiểm tra tin tức từ ngày hôm trước, tôi đã biết về việc đóng đường.
Phủ định
If she hadn't missed the preceding day's lecture, she wouldn't be so confused now.
Nếu cô ấy không bỏ lỡ bài giảng của ngày hôm trước, cô ấy sẽ không bối rối đến vậy bây giờ.
Nghi vấn
Would you be so well-prepared for the meeting if you hadn't reviewed the preceding day's notes?
Bạn có chuẩn bị tốt cho cuộc họp như vậy không nếu bạn không xem lại ghi chú của ngày hôm trước?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting took place the preceding day.
Cuộc họp đã diễn ra vào ngày hôm trước.
Phủ định
I didn't see him the preceding day.
Tôi đã không gặp anh ấy vào ngày hôm trước.
Nghi vấn
Did she arrive the preceding day?
Cô ấy đã đến vào ngày hôm trước phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the preceding day".

Tầm quan trọng của việc ghi lại ngày tháng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ghi chép và theo dõi ngày tháng rất quan trọng để quản lý thời gian, lập kế hoạch và lưu giữ lịch sử. Cụm từ 'the preceding day' giúp chúng ta xác định thời gian một cách chính xác trong các tài liệu và giao tiếp.