the present
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'The present'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thời điểm hiện tại; thời gian đang diễn ra.
Ví dụ Thực tế với 'The present'
-
"At the present, we are experiencing some technical difficulties."
"Hiện tại, chúng tôi đang gặp một số khó khăn kỹ thuật."
-
"I am living in the present."
"Tôi đang sống trong hiện tại."
-
"She gave me a beautiful present."
"Cô ấy đã tặng tôi một món quà đẹp."
-
"All students were present in class today."
"Tất cả học sinh đều có mặt ở lớp hôm nay."
Từ loại & Từ liên quan của 'The present'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: present
- Verb: present
- Adjective: present
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'The present'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ thời gian bây giờ, thời điểm mà hành động đang xảy ra. Khác với 'past' (quá khứ) và 'future' (tương lai). Thường đi với 'at the present time', 'for the present'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'At the present' nhấn mạnh một thời điểm cụ thể trong hiện tại.
Ngữ pháp ứng dụng với 'The present'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.