(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ the present
B1

the present

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hiện tại món quà có mặt trao tặng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'The present'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thời điểm hiện tại; thời gian đang diễn ra.

Definition (English Meaning)

The period of time that is happening now; the current time.

Ví dụ Thực tế với 'The present'

  • "At the present, we are experiencing some technical difficulties."

    "Hiện tại, chúng tôi đang gặp một số khó khăn kỹ thuật."

  • "I am living in the present."

    "Tôi đang sống trong hiện tại."

  • "She gave me a beautiful present."

    "Cô ấy đã tặng tôi một món quà đẹp."

  • "All students were present in class today."

    "Tất cả học sinh đều có mặt ở lớp hôm nay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'The present'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: present
  • Verb: present
  • Adjective: present
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

now(bây giờ)
gift(quà tặng)
current(hiện tại) existing(hiện hữu)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'The present'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ thời gian bây giờ, thời điểm mà hành động đang xảy ra. Khác với 'past' (quá khứ) và 'future' (tương lai). Thường đi với 'at the present time', 'for the present'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at

'At the present' nhấn mạnh một thời điểm cụ thể trong hiện tại.

Ngữ pháp ứng dụng với 'The present'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)