(Top Banner Ad)
the usual
A2
Cụm từ A2 Giao tiếp hàng ngày, Dịch vụ

the usual

UK: /ðə ˈjuːʒuəl/ • US: /ðə ˈjuːʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

món thường lệ như mọi khi món quen thuộc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The thing that one regularly orders or does in a particular situation.

Vietnamese Meaning

Thứ mà người ta thường xuyên gọi hoặc làm trong một tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll have the usual, please."

    "Cho tôi món thường lệ nhé."

  • "When I walked into the bar, the bartender already knew to pour me the usual."

    "Khi tôi bước vào quán bar, người pha chế đã biết phải rót cho tôi món thường lệ."

  • ""The usual?" the barista asked as I approached the counter."

    ""Như thường lệ ạ?" người pha chế hỏi khi tôi tiến đến quầy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective usual thường lệ, thông thường
Adverb usually thường xuyên, thông thường
Noun unusual bất thường, khác thường

Synonyms

the regular (món/thứ quen thuộc)my usual (món/thứ thường lệ của tôi)

Related Words

signature dish (món đặc trưng)regular customer (khách hàng quen)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*jusaną
Old English
gewunelic
Middle English
usuall

Nguồn gốc của 'the usual'

Cụm từ 'the usual' bắt nguồn từ việc lặp đi lặp lại một hành động hoặc sự việc. Nó ám chỉ một thói quen hoặc điều gì đó xảy ra thường xuyên đến mức trở nên quen thuộc và dễ đoán. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như 'như mọi khi' hoặc 'thường lệ'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh gọi đồ uống hoặc thức ăn ở quán bar, nhà hàng. 'The usual' ngụ ý rằng người nói là khách quen và có một đơn hàng cố định. Nó mang sắc thái thân mật, quen thuộc và có thể tiết kiệm thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the usual
  • Just Just the usual.
    (Chỉ như thường lệ thôi.)
Verb + the usual
  • Have Can I have the usual?
    (Cho tôi dùng món thường lệ được không?)
  • Get I'll get the usual.
    (Tôi sẽ lấy món thường lệ.)

Idioms

  • The usual suspects

    Những đối tượng khả nghi quen thuộc

    "The police rounded up the usual suspects after the robbery."

    (Cảnh sát đã bắt giữ những đối tượng khả nghi quen thuộc sau vụ cướp.)

  • Business as usual

    Mọi việc vẫn diễn ra bình thường

    "Despite the scandal, it's business as usual at the company."

    (Mặc dù có scandal, mọi việc vẫn diễn ra bình thường tại công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the usual

Cụm từ
Lật mặt

Thứ mà người ta thường xuyên gọi hoặc làm trong một tình huống cụ thể.

"I'll have the usual, please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the usual".

Văn hóa gọi món quen thuộc

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở các quán bar hoặc nhà hàng, việc một khách hàng gọi 'the usual' cho thấy họ là khách quen và có mối quan hệ thân thiết với người phục vụ. Điều này thể hiện sự quen thuộc và tin tưởng.