the usual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The thing that one regularly orders or does in a particular situation.
Vietnamese Meaning
Thứ mà người ta thường xuyên gọi hoặc làm trong một tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'll have the usual, please."
"Cho tôi món thường lệ nhé."
-
"When I walked into the bar, the bartender already knew to pour me the usual."
"Khi tôi bước vào quán bar, người pha chế đã biết phải rót cho tôi món thường lệ."
-
""The usual?" the barista asked as I approached the counter."
""Như thường lệ ạ?" người pha chế hỏi khi tôi tiến đến quầy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh gọi đồ uống hoặc thức ăn ở quán bar, nhà hàng. 'The usual' ngụ ý rằng người nói là khách quen và có một đơn hàng cố định. Nó mang sắc thái thân mật, quen thuộc và có thể tiết kiệm thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Just Just the usual. (Chỉ như thường lệ thôi.)
-
Have Can I have the usual? (Cho tôi dùng món thường lệ được không?)
-
Get I'll get the usual. (Tôi sẽ lấy món thường lệ.)
Idioms
-
The usual suspects
Những đối tượng khả nghi quen thuộc
"The police rounded up the usual suspects after the robbery."
(Cảnh sát đã bắt giữ những đối tượng khả nghi quen thuộc sau vụ cướp.)
-
Business as usual
Mọi việc vẫn diễn ra bình thường
"Despite the scandal, it's business as usual at the company."
(Mặc dù có scandal, mọi việc vẫn diễn ra bình thường tại công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the usual
Cụm từThứ mà người ta thường xuyên gọi hoặc làm trong một tình huống cụ thể.
"I'll have the usual, please."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the usual".
