signature dish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dish that is particularly well known and frequently ordered or prepared in a specific restaurant or by a specific chef or cook; a dish identified with a particular establishment or individual.
Vietnamese Meaning
Một món ăn đặc biệt nổi tiếng và thường xuyên được đặt hoặc chế biến tại một nhà hàng cụ thể hoặc bởi một đầu bếp cụ thể; một món ăn được gắn liền với một cơ sở hoặc cá nhân cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pad Thai is widely regarded as Thailand's signature dish."
"Pad Thái được coi là món ăn đặc trưng của Thái Lan."
-
"The chef's signature dish is a seafood paella."
"Món ăn đặc trưng của đầu bếp là món paella hải sản."
-
"Every restaurant should have at least one signature dish to set it apart."
"Mỗi nhà hàng nên có ít nhất một món ăn đặc trưng để tạo sự khác biệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Signature dish” mang ý nghĩa một món ăn đại diện, thể hiện phong cách và tay nghề của người nấu hoặc nhà hàng. Nó không chỉ đơn thuần là món ăn ngon mà còn là món được biết đến nhiều nhất và thường xuyên được yêu cầu nhất. Nó có thể là một món ăn độc đáo, sáng tạo hoặc một biến tấu đặc biệt của một món ăn truyền thống.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường được dùng để chỉ nhà hàng hoặc người nấu món ăn đó. Ví dụ: 'This is the signature dish of Chef John'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous famous signature dish (món ăn đặc trưng nổi tiếng)
-
iconic iconic signature dish (món ăn đặc trưng mang tính biểu tượng)
-
award-winning award-winning signature dish (món ăn đặc trưng đoạt giải)
-
chef's chef's signature dish (món ăn đặc trưng của đầu bếp)
-
create create a signature dish (sáng tạo một món ăn đặc trưng)
-
perfect perfect a signature dish (hoàn thiện một món ăn đặc trưng)
-
serve serve a signature dish (phục vụ một món ăn đặc trưng)
-
present present one's signature dish (trình bày món ăn đặc trưng của mình)
-
restaurant's restaurant's signature dish (món ăn đặc trưng của nhà hàng)
Idioms
-
be someone's signature dish
là món tủ/món đặc trưng của ai đó
"This pasta is her signature dish, she makes it perfectly every time."
(Món mì Ý này là món tủ của cô ấy, cô ấy làm nó hoàn hảo mọi lúc.)
-
create a signature dish
tạo ra một món ăn đặc trưng
"The young chef hopes to create a signature dish that will win awards and define his career."
(Đầu bếp trẻ hy vọng sẽ tạo ra một món ăn đặc trưng để giành giải thưởng và định hình sự nghiệp của mình.)
-
have a signature dish
có một món ăn đặc trưng (được biết đến)
"Every renowned restaurant should have a signature dish that sets it apart."
(Mỗi nhà hàng nổi tiếng nên có một món ăn đặc trưng giúp nó nổi bật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
signature dish
Danh từMột món ăn đặc biệt nổi tiếng và thường xuyên được đặt hoặc chế biến tại một nhà hàng cụ thể hoặc bởi một đầu bếp cụ thể; một món ăn được gắn liền với một cơ sở hoặc cá nhân cụ thể.
"Pad Thai is widely regarded as Thailand's signature dish."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signature dish".
