(Top Banner Ad)
signature dish
B2
Danh từ B2 Ẩm thực

signature dish

UK: /ˈsɪɡnətʃə dɪʃ/ • US: /ˈsɪɡnətʃər dɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

món ăn đặc trưng món tủ món trứ danh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dish that is particularly well known and frequently ordered or prepared in a specific restaurant or by a specific chef or cook; a dish identified with a particular establishment or individual.

Vietnamese Meaning

Một món ăn đặc biệt nổi tiếng và thường xuyên được đặt hoặc chế biến tại một nhà hàng cụ thể hoặc bởi một đầu bếp cụ thể; một món ăn được gắn liền với một cơ sở hoặc cá nhân cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pad Thai is widely regarded as Thailand's signature dish."

    "Pad Thái được coi là món ăn đặc trưng của Thái Lan."

  • "The chef's signature dish is a seafood paella."

    "Món ăn đặc trưng của đầu bếp là món paella hải sản."

  • "Every restaurant should have at least one signature dish to set it apart."

    "Mỗi nhà hàng nên có ít nhất một món ăn đặc trưng để tạo sự khác biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun signature chữ ký, nét đặc trưng
Adjective signature mang tính đặc trưng, độc đáo (trong các cụm từ như 'signature style')
Verb sign ký tên
Noun dish món ăn, đĩa
Noun (plural) dishes các món ăn, bát đĩa

Synonyms

specialty (món đặc biệt)house specialty (món đặc biệt của nhà hàng)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signare
Old French
seigneure
Middle English
signature
English
signature (distinctive mark)

Nguồn gốc của 'signature dish'

Cụm từ 'signature dish' là một thuật ngữ ẩm thực hiện đại, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20. Từ 'signature' (chữ ký) bắt nguồn từ tiếng Latin 'signare' (đánh dấu, niêm phong), sau đó phát triển nghĩa bóng để chỉ một dấu hiệu hoặc đặc điểm độc đáo, dễ nhận biết của một người hay vật. Kết hợp với 'dish' (món ăn), 'signature dish' trở thành món ăn đặc trưng, độc đáo, làm nên tên tuổi của một đầu bếp hoặc nhà hàng, giống như chữ ký riêng của họ.

Usage Note

“Signature dish” mang ý nghĩa một món ăn đại diện, thể hiện phong cách và tay nghề của người nấu hoặc nhà hàng. Nó không chỉ đơn thuần là món ăn ngon mà còn là món được biết đến nhiều nhất và thường xuyên được yêu cầu nhất. Nó có thể là một món ăn độc đáo, sáng tạo hoặc một biến tấu đặc biệt của một món ăn truyền thống.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường được dùng để chỉ nhà hàng hoặc người nấu món ăn đó. Ví dụ: 'This is the signature dish of Chef John'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + signature dish
  • famous famous signature dish
    (món ăn đặc trưng nổi tiếng)
  • iconic iconic signature dish
    (món ăn đặc trưng mang tính biểu tượng)
  • award-winning award-winning signature dish
    (món ăn đặc trưng đoạt giải)
  • chef's chef's signature dish
    (món ăn đặc trưng của đầu bếp)
Verb + signature dish
  • create create a signature dish
    (sáng tạo một món ăn đặc trưng)
  • perfect perfect a signature dish
    (hoàn thiện một món ăn đặc trưng)
  • serve serve a signature dish
    (phục vụ một món ăn đặc trưng)
  • present present one's signature dish
    (trình bày món ăn đặc trưng của mình)
Noun + signature dish
  • restaurant's restaurant's signature dish
    (món ăn đặc trưng của nhà hàng)

Idioms

  • be someone's signature dish

    là món tủ/món đặc trưng của ai đó

    "This pasta is her signature dish, she makes it perfectly every time."

    (Món mì Ý này là món tủ của cô ấy, cô ấy làm nó hoàn hảo mọi lúc.)

  • create a signature dish

    tạo ra một món ăn đặc trưng

    "The young chef hopes to create a signature dish that will win awards and define his career."

    (Đầu bếp trẻ hy vọng sẽ tạo ra một món ăn đặc trưng để giành giải thưởng và định hình sự nghiệp của mình.)

  • have a signature dish

    có một món ăn đặc trưng (được biết đến)

    "Every renowned restaurant should have a signature dish that sets it apart."

    (Mỗi nhà hàng nổi tiếng nên có một món ăn đặc trưng giúp nó nổi bật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

signature dish

Danh từ
Lật mặt

Một món ăn đặc biệt nổi tiếng và thường xuyên được đặt hoặc chế biến tại một nhà hàng cụ thể hoặc bởi một đầu bếp cụ thể; một món ăn được gắn liền với một cơ sở hoặc cá nhân cụ thể.

"Pad Thai is widely regarded as Thailand's signature dish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signature dish".

Dấu ấn của đầu bếp và nhà hàng

'Signature dish' thường là trung tâm trong việc xây dựng danh tiếng của một đầu bếp hoặc thương hiệu của một nhà hàng. Nó thể hiện sự sáng tạo, kỹ năng đặc biệt và triết lý ẩm thực độc đáo của họ, thu hút thực khách và tạo nên bản sắc riêng biệt trong ngành ẩm thực.

Trong các cuộc thi ẩm thực

Trong nhiều chương trình truyền hình và cuộc thi nấu ăn chuyên nghiệp, thí sinh thường được yêu cầu trình bày 'signature dish' của mình. Đây là cơ hội để họ thể hiện tài năng cá nhân, tầm nhìn ẩm thực và khả năng tạo ra một món ăn không chỉ ngon mà còn mang đậm dấu ấn riêng, giúp họ nổi bật so với các đối thủ.