(Top Banner Ad)
orders
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Quân sự, Tổng quát

orders

UK: /ˈɔːdəz/ • US: /ˈɔːrdərz/

Nghĩa tiếng Việt

mệnh lệnh đơn hàng sự ra lệnh thứ tự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Instructions or directions given by someone in authority.

Vietnamese Meaning

Những chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh được đưa ra bởi một người có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were under strict orders to not fire."

    "Những người lính phải tuân theo mệnh lệnh nghiêm ngặt là không được nổ súng."

  • "He gave the orders and everyone followed them."

    "Anh ấy đưa ra mệnh lệnh và mọi người đều tuân theo."

  • "We are waiting for our orders to arrive."

    "Chúng tôi đang chờ đơn hàng của mình đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order mệnh lệnh, trật tự, đơn hàng
Verb order ra lệnh, đặt hàng, sắp xếp
Adjective orderly có trật tự, ngăn nắp
Noun disorder sự rối loạn, sự mất trật tự
Verb disorder gây rối loạn
Verb reorder đặt hàng lại, sắp xếp lại
Noun ordering sự sắp xếp, sự đặt hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quân sự, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ert-
Latin
ōrdō
Old French
ordre
Middle English
ordre
English
order

Sự Sắp Xếp Cổ Xưa

Từ 'order' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'ōrdō' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'sự sắp xếp, trật tự, thứ hạng' hoặc 'chuỗi, dòng'. Ban đầu, nó đề cập đến việc mọi thứ được đặt đúng chỗ hoặc theo một quy tắc nhất định. Theo thời gian, ý nghĩa 'mệnh lệnh' hoặc 'đơn đặt hàng' phát triển từ khái niệm giữ mọi thứ có trật tự và tuân thủ các quy tắc đã định.

Usage Note

Thường dùng trong quân đội, kinh doanh để chỉ các chỉ thị phải tuân theo. Khác với 'requests' mang tính yêu cầu, 'orders' mang tính bắt buộc hơn.

Prepositions

under on in

under orders (theo lệnh); on orders (theo lệnh); in order (theo thứ tự, để).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orders
  • strict strict orders
    (mệnh lệnh nghiêm ngặt)
  • military military orders
    (lệnh quân sự)
  • standing standing orders
    (quy định thường trực, lệnh thường trực)
  • special special orders
    (mệnh lệnh đặc biệt)
Verb + orders
  • give give orders
    (ra lệnh)
  • obey obey orders
    (tuân lệnh)
  • carry out carry out orders
    (thực hiện mệnh lệnh)
  • receive receive orders
    (nhận lệnh)
  • place place orders
    (đặt hàng)
  • cancel cancel orders
    (hủy đơn hàng)

Idioms

  • under orders

    đang nhận lệnh, phải tuân thủ mệnh lệnh

    "The soldiers are under orders not to open fire without explicit permission."

    (Các binh sĩ đang nhận lệnh không được nổ súng nếu không có sự cho phép rõ ràng.)

  • by order of

    theo lệnh của (một người, tổ chức có thẩm quyền)

    "The building was closed by order of the fire department due to safety concerns."

    (Tòa nhà bị đóng cửa theo lệnh của sở cứu hỏa vì lý do an toàn.)

  • on order

    đã đặt hàng nhưng chưa được giao (thường dùng cho hàng hóa)

    "The new textbooks for the students are on order and should arrive next week."

    (Sách giáo khoa mới cho học sinh đã được đặt hàng và sẽ đến vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orders

Danh từ
Lật mặt

Những chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh được đưa ra bởi một người có thẩm quyền.

"The soldiers were under strict orders to not fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would place orders for new books every week.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ đặt hàng sách mới mỗi tuần.
Phủ định
If the restaurant wasn't so busy, I wouldn't cancel my orders.
Nếu nhà hàng không quá đông khách, tôi đã không hủy đơn đặt hàng của mình.
Nghi vấn
Would you be happier if you had more orders to fill?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn có nhiều đơn đặt hàng hơn để hoàn thành?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orders".

Chuỗi Mệnh Lệnh (Chain of Command)

Trong nhiều tổ chức, đặc biệt là quân đội hoặc các công ty lớn, khái niệm 'chuỗi mệnh lệnh' (chain of command) rất quan trọng. Mệnh lệnh được truyền từ cấp trên xuống cấp dưới theo một hệ thống rõ ràng để đảm bảo trật tự và hiệu quả. Việc tuân thủ mệnh lệnh trong chuỗi này được coi là một nguyên tắc cơ bản cho sự vận hành ổn định và có kỷ luật.

Mệnh Lệnh trong Luật pháp và Xã hội

Trong xã hội phương Tây, khái niệm 'orders' không chỉ là mệnh lệnh cá nhân mà còn là các sắc lệnh, quy định chính thức từ chính phủ hoặc tòa án (ví dụ: 'court order' - lệnh của tòa án). Việc tuân thủ các 'orders' này là nền tảng cho trật tự xã hội và pháp luật, thể hiện sự tôn trọng đối với quyền lực hợp pháp và sự công bằng.