(Top Banner Ad)
the working class poor
B2
Danh từ B2 Kinh tế học, Xã hội học

the working class poor

UK: /ˈwɜːkɪŋ klɑːs pɔː/ • US: /ˈwɜːrkɪŋ klæs pʊr/

Nghĩa tiếng Việt

tầng lớp lao động nghèo người lao động nghèo dân lao động nghèo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Individuals and families who are employed but whose incomes fall below the poverty line.

Vietnamese Meaning

Những cá nhân và gia đình có việc làm nhưng thu nhập của họ thấp hơn mức nghèo khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families in the working class poor rely on government assistance programs."

    "Nhiều gia đình thuộc tầng lớp lao động nghèo phải dựa vào các chương trình hỗ trợ của chính phủ."

  • "The documentary highlighted the struggles of the working class poor in urban areas."

    "Bộ phim tài liệu làm nổi bật những khó khăn của tầng lớp lao động nghèo ở khu vực thành thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun working class tầng lớp lao động
Adjective poor nghèo, thiếu thốn
Noun poverty sự nghèo đói

Synonyms

working poor (người lao động nghèo)low-income workers (người lao động thu nhập thấp)

Antonyms

affluent workers (người lao động giàu có)well-off professionals (các chuyên gia có thu nhập tốt)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'the working class poor' bắt đầu xuất hiện khi xã hội công nghiệp phát triển, để chỉ những người lao động làm việc nhưng vẫn sống trong cảnh nghèo khó. Nó phản ánh một thực tế xã hội về sự bất bình đẳng trong thu nhập và điều kiện sống.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một bộ phận dân cư có việc làm, thường là trong các ngành nghề tay chân hoặc dịch vụ lương thấp, nhưng vẫn không đủ để thoát khỏi nghèo đói. Nó nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa việc làm và tình trạng nghèo nàn. Khác với "the unemployed poor" (người nghèo thất nghiệp), cụm từ này chỉ ra rằng có những người làm việc chăm chỉ nhưng vẫn không thể đảm bảo một cuộc sống đủ đầy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the working class poor
  • Supporting the working class poor
    (hỗ trợ những người nghèo thuộc tầng lớp lao động)
  • Helping the working class poor
    (giúp đỡ những người nghèo thuộc tầng lớp lao động)
  • Ignoring the working class poor
    (phớt lờ những người nghèo thuộc tầng lớp lao động)
Verb + the working class poor
  • Represent the working class poor
    (đại diện cho người nghèo thuộc tầng lớp lao động)
  • Advocate for the working class poor
    (vận động cho người nghèo thuộc tầng lớp lao động)
  • Exploit the working class poor
    (bóc lột người nghèo thuộc tầng lớp lao động)

Idioms

  • From rags to riches

    Từ nghèo khó trở nên giàu có

    "His story is a classic example of someone who went from rags to riches."

    (Câu chuyện của anh ấy là một ví dụ điển hình về người từ nghèo khó trở nên giàu có.)

  • Living paycheck to paycheck

    Sống lay lắt từng đồng lương

    "Many of the working class poor are living paycheck to paycheck."

    (Nhiều người nghèo thuộc tầng lớp lao động đang sống lay lắt từng đồng lương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the working class poor

Danh từ
Lật mặt

Những cá nhân và gia đình có việc làm nhưng thu nhập của họ thấp hơn mức nghèo khổ.

"Many families in the working class poor rely on government assistance programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is working poor despite having a full-time job.
Cô ấy vẫn là người nghèo dù đang làm một công việc toàn thời gian.
Phủ định
They are not the working class poor; they have significant savings.
Họ không phải là tầng lớp lao động nghèo; họ có một khoản tiết kiệm đáng kể.
Nghi vấn
Are many families in this city working poor?
Có phải nhiều gia đình ở thành phố này thuộc tầng lớp lao động nghèo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the working class poor".

Ảnh hưởng của Chủ nghĩa Tư bản

Trong xã hội tư bản, 'the working class poor' thường được nhắc đến khi thảo luận về sự bất bình đẳng kinh tế, việc làm lương thấp, và thiếu cơ hội để cải thiện cuộc sống. Các chính sách xã hội thường được thiết kế để giúp đỡ nhóm người này.

Sự phân tầng xã hội

Sự tồn tại của 'the working class poor' phản ánh sự phân tầng trong xã hội, nơi mà một số người có nhiều cơ hội hơn những người khác. Điều này có thể do sự khác biệt về giáo dục, nguồn gốc gia đình, và các yếu tố xã hội khác.