(Top Banner Ad)
nightmare scenario
C1
Noun C1 Chung (General)

nightmare scenario

UK: /ˈnaɪtˌmeə səˈnɑːrioʊ/ • US: /ˈnaɪtˌmɛər səˈnɛrioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

kịch bản ác mộng tình huống tồi tệ nhất viễn cảnh kinh hoàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A possible future event or situation that could have extremely bad consequences.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc tình huống có thể xảy ra trong tương lai, có thể gây ra những hậu quả cực kỳ tồi tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is preparing for the nightmare scenario of a total market crash."

    "Công ty đang chuẩn bị cho kịch bản ác mộng về một sự sụp đổ hoàn toàn của thị trường."

  • "The scientists warned of a nightmare scenario involving runaway climate change."

    "Các nhà khoa học cảnh báo về một kịch bản ác mộng liên quan đến biến đổi khí hậu mất kiểm soát."

  • "A cyberattack leading to a complete shutdown of critical infrastructure is a nightmare scenario for any government."

    "Một cuộc tấn công mạng dẫn đến việc ngừng hoạt động hoàn toàn cơ sở hạ tầng quan trọng là một kịch bản ác mộng đối với bất kỳ chính phủ nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun night đêm, ban đêm
Noun mare linh hồn ác mộng (nghĩa cổ, gây ra ác mộng)
Adjective nightmarish gây ác mộng, như ác mộng, kinh hoàng
Noun scene cảnh, quang cảnh, hiện trường (gốc của 'scenario')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*naht- (night) + *marōn (goblin/incubus)
Old English
nihtmare (night-goblin)
Ancient Greek
skēnē (tent, stage)
Latin
scaena
Italian
scenario (stage setting, script)
English
nightmare (c. 1300), scenario (c. 1700)
Modern English
nightmare scenario (c. mid-20th century, compound phrase)

Ác mộng và Linh hồn Quỷ dữ

Từ 'nightmare' không chỉ đơn thuần là giấc mơ xấu. Phần 'mare' trong từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ (mære) chỉ một linh hồn tà ác hoặc yêu tinh được cho là ngồi đè lên ngực người khi ngủ, gây ra những giấc mơ kinh hoàng và cảm giác nghẹt thở. Điều này phản ánh nỗi sợ hãi cổ xưa về việc bị 'đè' bởi một con quỷ.

Kịch bản từ Sân khấu kịch

Từ 'scenario' ban đầu trong tiếng Ý (scenario) có nghĩa là kịch bản hoặc dàn ý cho một vở kịch, đặc biệt là trong loại hình sân khấu Commedia dell'arte, mô tả bối cảnh và cốt truyện. Sau này, nó phát triển để chỉ một chuỗi sự kiện được dự đoán hoặc tưởng tượng, thường được dùng trong lập kế hoạch chiến lược hay dự báo.

Khi nỗi sợ hãi tồi tệ nhất thành hiện thực

Cụm từ 'nightmare scenario' là sự kết hợp hiện đại, pha trộn nỗi sợ hãi cổ xưa về linh hồn quỷ dữ (nightmare) với ý tưởng hiện đại về một chuỗi sự kiện thảm khốc được dự đoán trước (scenario). Nó diễn tả một tình huống giả định hoặc có thật mà mọi người đều sợ hãi sẽ xảy ra, một viễn cảnh tồi tệ nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống giả định, thường là trong bối cảnh thảo luận về rủi ro, kế hoạch ứng phó, hoặc các biện pháp phòng ngừa. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của các hậu quả có thể xảy ra. Khác với 'worst-case scenario' (tình huống xấu nhất), 'nightmare scenario' thường hàm ý một yếu tố bất ngờ, khó kiểm soát, hoặc thậm chí là phi lý, khiến nó trở nên đáng sợ hơn.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ bản chất của kịch bản: 'a nightmare scenario of economic collapse'. Sử dụng 'for' để chỉ mục đích ứng phó: 'planning for a nightmare scenario'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nightmare scenario
  • worst the worst nightmare scenario
    (kịch bản ác mộng tồi tệ nhất)
  • real a real nightmare scenario
    (một kịch bản ác mộng có thật/kinh hoàng)
  • potential a potential nightmare scenario
    (một kịch bản ác mộng tiềm ẩn/có khả năng xảy ra)
  • looming a looming nightmare scenario
    (một kịch bản ác mộng đang hiện ra/đang đến gần)
Verb + nightmare scenario
  • face to face a nightmare scenario
    (đối mặt với một kịch bản ác mộng)
  • avoid to avoid a nightmare scenario
    (tránh được một kịch bản ác mộng)
  • prevent to prevent a nightmare scenario
    (ngăn chặn một kịch bản ác mộng)
  • describe to describe a nightmare scenario
    (mô tả một kịch bản ác mộng)
  • become to become a nightmare scenario
    (trở thành một kịch bản ác mộng)

Idioms

  • The nightmare scenario of X

    kịch bản tồi tệ nhất/ác mộng về điều gì đó

    "The report detailed the nightmare scenario of a global pandemic affecting millions."

    (Báo cáo đã nêu chi tiết kịch bản ác mộng về một đại dịch toàn cầu ảnh hưởng đến hàng triệu người.)

  • A nightmare scenario plays out/unfolds

    một kịch bản ác mộng diễn ra/trở thành hiện thực

    "Despite all precautions, the nightmare scenario of a system crash played out."

    (Mặc dù đã thực hiện mọi biện pháp phòng ngừa, kịch bản ác mộng về việc hệ thống sập vẫn diễn ra.)

  • To conjure up a nightmare scenario

    vẽ ra/tưởng tượng ra một kịch bản ác mộng (thường để cảnh báo hoặc nhấn mạnh)

    "Politicians often conjure up nightmare scenarios to emphasize the urgency of their proposals."

    (Các chính trị gia thường vẽ ra các kịch bản ác mộng để nhấn mạnh tính cấp bách của các đề xuất của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nightmare scenario

Noun
Lật mặt

Một sự kiện hoặc tình huống có thể xảy ra trong tương lai, có thể gây ra những hậu quả cực kỳ tồi tệ.

"The company is preparing for the nightmare scenario of a total market crash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A complete economic collapse is a nightmare scenario for any government.
Sự sụp đổ kinh tế hoàn toàn là một kịch bản ác mộng đối với bất kỳ chính phủ nào.
Phủ định
This project's failure isn't a nightmare scenario, but it would be a major setback.
Thất bại của dự án này không phải là một kịch bản ác mộng, nhưng nó sẽ là một bước lùi lớn.
Nghi vấn
Is a global pandemic considered a nightmare scenario for the healthcare system?
Một đại dịch toàn cầu có được coi là một kịch bản ác mộng cho hệ thống chăm sóc sức khỏe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nightmare scenario".

Gốc rễ từ tín ngưỡng dân gian về linh hồn ác mộng

Từ 'nightmare' có nguồn gốc sâu xa trong văn hóa dân gian phương Tây, nơi người xưa tin vào sự tồn tại của những linh hồn hoặc yêu tinh (gọi là 'mare') chuyên quấy phá giấc ngủ, gây ra những giấc mơ kinh hoàng và cảm giác bị đè nặng. Sự kết hợp này mang lại cho 'nightmare scenario' một sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, vượt xa một 'kịch bản xấu' thông thường, ám chỉ một điều gì đó thực sự kinh hoàng và khó thoát.

Từ lập kế hoạch rủi ro đến viễn tưởng phản địa đàng

Trong thời hiện đại, 'nightmare scenario' đã trở thành một thuật ngữ quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ lập kế hoạch chiến lược trong kinh doanh và chính trị (để dự phòng các tình huống xấu nhất) đến việc xây dựng cốt truyện trong văn học và điện ảnh. Nó thường được dùng để miêu tả những kịch bản thảm khốc, gây sốc nhất, đặc biệt trong thể loại khoa học viễn tưởng và phản địa đàng (dystopia), nhằm cảnh báo hoặc khám phá những tương lai tiềm ẩn đáng sợ.