(Top Banner Ad)
ideal scenario
B2
Noun Phrase B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

ideal scenario

UK: /aɪˈdɪəriəl səˈnɑːriəʊ/ • US: /aɪˈdiːəl səˈnærioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

kịch bản lý tưởng trường hợp lý tưởng viễn cảnh lý tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or sequence of events that is considered the most desirable or perfect outcome.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc chuỗi sự kiện được coi là kết quả mong muốn hoặc hoàn hảo nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In an ideal scenario, the project would be completed ahead of schedule and under budget."

    "Trong một kịch bản lý tưởng, dự án sẽ được hoàn thành trước thời hạn và dưới ngân sách dự kiến."

  • "The ideal scenario would be for all parties to reach a peaceful agreement."

    "Kịch bản lý tưởng là tất cả các bên đạt được một thỏa thuận hòa bình."

  • "In the ideal scenario, the economy would recover quickly."

    "Trong kịch bản lý tưởng, nền kinh tế sẽ phục hồi nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ideal Lý tưởng, hoàn hảo
Noun idealism Chủ nghĩa lý tưởng
Adverb ideally Một cách lý tưởng
Noun scenario Kịch bản, viễn cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
idea
Latin
idealis
English
ideal
English
scenario

Nguồn gốc của 'Ideal'

Từ 'ideal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'idea', ám chỉ một hình mẫu hoàn hảo. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng có một thế giới của các hình thái hoàn hảo, và những gì chúng ta thấy ở thế giới này chỉ là những bản sao không hoàn hảo của chúng. Sau đó, từ này được Latin hóa thành 'idealis'. Đến tiếng Anh, 'ideal' mang ý nghĩa là 'hoàn hảo', 'tốt nhất'.

Nguồn gốc của 'Scenario'

Từ 'scenario' xuất phát từ tiếng Ý 'scenario', ban đầu có nghĩa là 'bản phác thảo' hoặc 'dàn ý' cho một vở kịch opera. Nó mô tả các cảnh và hành động sẽ diễn ra. Theo thời gian, nó được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ chuỗi sự kiện hoặc tình huống nào, đặc biệt là những tình huống được tưởng tượng hoặc dự đoán.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một kỳ vọng tốt đẹp, một mục tiêu hướng tới hoặc một điều kiện lý tưởng để đạt được thành công. Nó mang sắc thái tích cực và thể hiện sự lạc quan. Sự khác biệt so với 'best case scenario' là 'ideal scenario' nhấn mạnh tính hoàn hảo, không chỉ là kết quả tốt nhất có thể trong điều kiện thực tế. 'Ideal scenario' có thể không thực tế hoặc khó đạt được, trong khi 'best case scenario' thường thực tế hơn.

Prepositions

in for

'In' được dùng khi đề cập đến bối cảnh mà kịch bản lý tưởng diễn ra: 'In an ideal scenario, everyone would have access to clean water.' 'For' được dùng khi nói về mục đích hoặc đối tượng mà kịch bản lý tưởng hướng đến: 'This is the ideal scenario for the company's growth.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideal scenario
  • perfect perfect ideal scenario
    (kịch bản lý tưởng hoàn hảo)
  • best-case best-case ideal scenario
    (kịch bản lý tưởng tốt nhất)
Verb + ideal scenario
  • imagine imagine an ideal scenario
    (tưởng tượng một kịch bản lý tưởng)
  • create create an ideal scenario
    (tạo ra một kịch bản lý tưởng)
  • describe describe an ideal scenario
    (mô tả một kịch bản lý tưởng)
ideal scenario + Verb
  • unfolds ideal scenario unfolds
    (kịch bản lý tưởng diễn ra)
  • happens ideal scenario happens
    (kịch bản lý tưởng xảy ra)

Idioms

  • In an ideal world/scenario

    Trong một thế giới/kịch bản lý tưởng

    "In an ideal world, everyone would have access to clean water."

    (Trong một thế giới lý tưởng, mọi người sẽ được tiếp cận với nước sạch.)

  • Best-case scenario

    Kịch bản tốt nhất

    "The best-case scenario is that we finish the project on time."

    (Kịch bản tốt nhất là chúng ta hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideal scenario

Noun Phrase
Lật mặt

Một tình huống hoặc chuỗi sự kiện được coi là kết quả mong muốn hoặc hoàn hảo nhất.

"In an ideal scenario, the project would be completed ahead of schedule and under budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideal scenario".

The Pursuit of Perfection

Trong văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh lớn vào việc theo đuổi sự hoàn hảo, mặc dù nó thường được công nhận là không thể đạt được. Khái niệm về 'ideal scenario' phản ánh mong muốn này, nhưng cũng thừa nhận rằng thực tế hiếm khi phù hợp với lý tưởng.

Planning and Optimism

Việc xem xét 'ideal scenario' thường là một phần của quy trình lập kế hoạch. Bằng cách vạch ra kết quả tốt nhất có thể, các cá nhân và tổ chức có thể làm việc để đạt được nó, đồng thời chuẩn bị cho các kết quả ít lý tưởng hơn. Điều này thể hiện một thái độ lạc quan và chủ động.