ideal scenario
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation or sequence of events that is considered the most desirable or perfect outcome.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc chuỗi sự kiện được coi là kết quả mong muốn hoặc hoàn hảo nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In an ideal scenario, the project would be completed ahead of schedule and under budget."
"Trong một kịch bản lý tưởng, dự án sẽ được hoàn thành trước thời hạn và dưới ngân sách dự kiến."
-
"The ideal scenario would be for all parties to reach a peaceful agreement."
"Kịch bản lý tưởng là tất cả các bên đạt được một thỏa thuận hòa bình."
-
"In the ideal scenario, the economy would recover quickly."
"Trong kịch bản lý tưởng, nền kinh tế sẽ phục hồi nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một kỳ vọng tốt đẹp, một mục tiêu hướng tới hoặc một điều kiện lý tưởng để đạt được thành công. Nó mang sắc thái tích cực và thể hiện sự lạc quan. Sự khác biệt so với 'best case scenario' là 'ideal scenario' nhấn mạnh tính hoàn hảo, không chỉ là kết quả tốt nhất có thể trong điều kiện thực tế. 'Ideal scenario' có thể không thực tế hoặc khó đạt được, trong khi 'best case scenario' thường thực tế hơn.
Prepositions
'In' được dùng khi đề cập đến bối cảnh mà kịch bản lý tưởng diễn ra: 'In an ideal scenario, everyone would have access to clean water.' 'For' được dùng khi nói về mục đích hoặc đối tượng mà kịch bản lý tưởng hướng đến: 'This is the ideal scenario for the company's growth.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect perfect ideal scenario (kịch bản lý tưởng hoàn hảo)
-
best-case best-case ideal scenario (kịch bản lý tưởng tốt nhất)
-
imagine imagine an ideal scenario (tưởng tượng một kịch bản lý tưởng)
-
create create an ideal scenario (tạo ra một kịch bản lý tưởng)
-
describe describe an ideal scenario (mô tả một kịch bản lý tưởng)
-
unfolds ideal scenario unfolds (kịch bản lý tưởng diễn ra)
-
happens ideal scenario happens (kịch bản lý tưởng xảy ra)
Idioms
-
In an ideal world/scenario
Trong một thế giới/kịch bản lý tưởng
"In an ideal world, everyone would have access to clean water."
(Trong một thế giới lý tưởng, mọi người sẽ được tiếp cận với nước sạch.)
-
Best-case scenario
Kịch bản tốt nhất
"The best-case scenario is that we finish the project on time."
(Kịch bản tốt nhất là chúng ta hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ideal scenario
Noun PhraseMột tình huống hoặc chuỗi sự kiện được coi là kết quả mong muốn hoặc hoàn hảo nhất.
"In an ideal scenario, the project would be completed ahead of schedule and under budget."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideal scenario".
