(Top Banner Ad)
thematic zone
B2
noun B2 Nghiên cứu, Quy hoạch, Địa lý, Ngôn ngữ học

thematic zone

UK: /θiːˈmætɪk zəʊn/ • US: /θiˈmætɪk zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực chủ đề vùng chủ đề lĩnh vực chủ đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geographical area or a conceptual space characterized by a specific theme or set of related themes.

Vietnamese Meaning

Một khu vực địa lý hoặc không gian khái niệm được đặc trưng bởi một chủ đề cụ thể hoặc một tập hợp các chủ đề liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new museum features a thematic zone dedicated to the history of transportation."

    "Bảo tàng mới có một khu vực chủ đề dành riêng cho lịch sử giao thông vận tải."

  • "The urban planning project divided the city into several thematic zones, each focusing on a specific aspect of development."

    "Dự án quy hoạch đô thị chia thành phố thành nhiều khu vực chủ đề, mỗi khu tập trung vào một khía cạnh phát triển cụ thể."

  • "The conference will explore various issues within the thematic zone of environmental sustainability."

    "Hội nghị sẽ khám phá nhiều vấn đề khác nhau trong khu vực chủ đề về tính bền vững môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theme chủ đề
Adjective thematic thuộc về chủ đề
Noun zone vùng, khu vực
Verb zone chia vùng

Synonyms

themed area (khu vực theo chủ đề)subject area (lĩnh vực chủ đề)

Related Words

theme park (công viên chủ đề)thematic map (bản đồ chủ đề)

Subject Area

Nghiên cứu, Quy hoạch, Địa lý, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
theme
English
zone
English
thematic zone

Nguồn gốc của 'thematic zone'

Cụm từ 'thematic zone' kết hợp 'theme' (chủ đề) và 'zone' (vùng, khu vực). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong quy hoạch đô thị, thiết kế công viên giải trí và du lịch để chỉ một khu vực cụ thể được thiết kế và xây dựng xoay quanh một chủ đề trung tâm nhất định, tạo ra một trải nghiệm thống nhất và hấp dẫn cho du khách hoặc người sử dụng.

Usage Note

Cụm từ 'thematic zone' thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau để chỉ một khu vực hoặc không gian được xác định bởi một chủ đề chung. Nó có thể ám chỉ một khu vực địa lý được quy hoạch dựa trên một chủ đề (ví dụ: khu du lịch sinh thái), hoặc một lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào một chủ đề cụ thể (ví dụ: một dự án nghiên cứu về biến đổi khí hậu ở khu vực ven biển). 'Thematic zone' nhấn mạnh sự thống nhất và liên kết của các yếu tố trong khu vực đó xung quanh một chủ đề chính.

Prepositions

in within of

* **in:** Chỉ vị trí bên trong một khu vực chủ đề lớn hơn (e.g., 'research in the thematic zone of urban development').
* **within:** Tương tự như 'in', nhưng nhấn mạnh sự thuộc về (e.g., 'projects within the thematic zone of sustainable agriculture').
* **of:** Liên kết 'thematic zone' với chủ đề cụ thể (e.g., 'the thematic zone of renewable energy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thematic zone
  • specific a specific thematic zone
    (một khu chủ đề cụ thể)
  • popular a popular thematic zone
    (một khu chủ đề nổi tiếng)
  • distinct a distinct thematic zone
    (một khu chủ đề riêng biệt)
Verb + thematic zone
  • design design a thematic zone
    (thiết kế một khu chủ đề)
  • visit visit a thematic zone
    (tham quan một khu chủ đề)
  • develop develop a thematic zone
    (phát triển một khu chủ đề)

Idioms

  • thinking outside the thematic zone

    suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ của một chủ đề cụ thể, có nghĩa là sáng tạo và độc đáo hơn

    "To truly innovate, you need to think outside the thematic zone and consider unconventional approaches."

    (Để thực sự đổi mới, bạn cần suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ chủ đề và xem xét các phương pháp tiếp cận khác thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thematic zone

noun
Lật mặt

Một khu vực địa lý hoặc không gian khái niệm được đặc trưng bởi một chủ đề cụ thể hoặc một tập hợp các chủ đề liên quan.

"The new museum features a thematic zone dedicated to the history of transportation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park includes a thematic zone dedicated to marine life.
Công viên bao gồm một khu vực chủ đề dành riêng cho đời sống biển.
Phủ định
Not only did the design team create an interactive thematic zone, but they also incorporated educational elements.
Không chỉ đội ngũ thiết kế tạo ra một khu vực chủ đề tương tác, mà họ còn kết hợp các yếu tố giáo dục.
Nghi vấn
Should the city council approve the funding, the thematic zone construction will begin next year.
Nếu hội đồng thành phố phê duyệt tài trợ, việc xây dựng khu vực chủ đề sẽ bắt đầu vào năm tới.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has developed a new thematic zone for the summer festival.
Thành phố đã phát triển một khu vực chủ đề mới cho lễ hội mùa hè.
Phủ định
The park hasn't included a thematic zone in its recent renovations.
Công viên đã không bao gồm một khu vực chủ đề trong các cải tạo gần đây của nó.
Nghi vấn
Has the museum ever created a thematic zone dedicated to ancient civilizations?
Bảo tàng đã bao giờ tạo ra một khu vực chủ đề dành riêng cho các nền văn minh cổ đại chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thematic zone".

Công viên giải trí và 'thematic zones'

Các công viên giải trí hiện đại thường được chia thành các 'thematic zones' khác nhau, mỗi khu vực có một chủ đề riêng biệt (ví dụ: vùng viễn tây, vùng tương lai, vùng thần thoại). Cách bố trí này giúp tạo ra trải nghiệm đa dạng và phong phú cho du khách, đồng thời tăng tính hấp dẫn của công viên.