(Top Banner Ad)
themed area
B1
noun B1 Du lịch, Giải trí, Thiết kế

themed area

UK: /ˈθiːmd ˈeəriə/ • US: /ˈθiːmd ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực chủ đề khu vực theo chủ đề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific part of a place, such as an amusement park or shopping mall, that is designed with a particular theme.

Vietnamese Meaning

Một khu vực cụ thể của một địa điểm, chẳng hạn như công viên giải trí hoặc trung tâm mua sắm, được thiết kế theo một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new Jurassic Park themed area is a huge hit with visitors."

    "Khu vực theo chủ đề Công viên kỷ Jura mới rất được du khách yêu thích."

  • "The water park features a pirate themed area for children."

    "Công viên nước có khu vực theo chủ đề cướp biển dành cho trẻ em."

  • "We spent the whole day exploring the different themed areas of Disneyland."

    "Chúng tôi đã dành cả ngày để khám phá các khu vực theo chủ đề khác nhau của Disneyland."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theme chủ đề
Verb thematize chủ đề hóa
Adjective thematic thuộc về chủ đề
Noun area khu vực

Synonyms

themed zone (khu vực theo chủ đề)themed section (phần theo chủ đề)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giải trí, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

English
theme
English
area
English
themed area

Nguồn gốc của 'themed area'

Thuật ngữ 'themed area' xuất hiện muộn hơn nhiều so với các thành phần cấu tạo nên nó. 'Theme' (chủ đề) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thema', chỉ một đề xuất hoặc chủ đề. 'Area' (khu vực) có nguồn gốc Latinh. 'Themed area' được sử dụng rộng rãi khi các công viên giải trí bắt đầu phát triển mạnh mẽ, tạo ra các khu vực đặc biệt dựa trên một chủ đề cụ thể, ví dụ như các khu vực lấy cảm hứng từ phim ảnh hoặc các vùng đất giả tưởng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các khu vực trong công viên giải trí, khu nghỉ dưỡng, trung tâm mua sắm hoặc các địa điểm tương tự, nơi mọi thứ – từ kiến trúc đến trang trí và hoạt động – đều phù hợp với một chủ đề trung tâm. Nó nhấn mạnh sự nhất quán và tính nhập vai của trải nghiệm.

Prepositions

in within

'- in a themed area' chỉ vị trí bên trong một khu vực có chủ đề. Ví dụ: 'There are many rides in the fantasy themed area'. '- within a themed area' cũng chỉ vị trí bên trong, nhưng có thể nhấn mạnh một phần nhỏ hơn hoặc một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'The gift shop is located within the adventure themed area'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + themed area
  • popular popular themed area
    (khu vực chủ đề nổi tiếng)
  • new new themed area
    (khu vực chủ đề mới)
  • immersive immersive themed area
    (khu vực chủ đề mang tính nhập vai)
Verb + themed area
  • visit visit a themed area
    (tham quan một khu vực chủ đề)
  • explore explore a themed area
    (khám phá một khu vực chủ đề)
  • design design a themed area
    (thiết kế một khu vực chủ đề)

Idioms

  • All themed areas are not created equal

    Không phải khu vực chủ đề nào cũng giống nhau (ám chỉ chất lượng khác nhau)

    "All themed areas are not created equal; some are much more impressive than others."

    (Không phải khu vực chủ đề nào cũng giống nhau; một số ấn tượng hơn nhiều so với những khu vực khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

themed area

noun
Lật mặt

Một khu vực cụ thể của một địa điểm, chẳng hạn như công viên giải trí hoặc trung tâm mua sắm, được thiết kế theo một chủ đề cụ thể.

"The new Jurassic Park themed area is a huge hit with visitors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The amusement park features a themed area dedicated to dinosaurs.
Công viên giải trí có một khu vực theo chủ đề dành riêng cho khủng long.
Phủ định
This section of the park is not a themed area; it's just a general relaxation zone.
Khu vực này của công viên không phải là một khu vực theo chủ đề; nó chỉ là một khu vực thư giãn chung.
Nghi vấn
Is this entire section of the park a themed area, or are there other types of attractions?
Toàn bộ khu vực này của công viên có phải là một khu vực theo chủ đề hay còn có các loại điểm tham quan khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "themed area".

Công viên chủ đề

Các công viên chủ đề (theme parks) như Disneyland và Universal Studios là những ví dụ điển hình về 'themed area'. Chúng thường có các khu vực được thiết kế tỉ mỉ để tái tạo các thế giới khác nhau, từ phim ảnh, truyện tranh cho đến các nền văn hóa và thời đại lịch sử.