(Top Banner Ad)
themed ride
B1
noun B1 Giải trí, Du lịch

themed ride

UK: /θiːmd raɪd/ • US: /θimd raɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi theo chủ đề tàu lượn theo chủ đề khu vui chơi theo chủ đề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amusement park attraction or experience that is designed around a specific theme.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi hoặc trải nghiệm trong công viên giải trí được thiết kế dựa trên một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new themed ride at the park is based on a popular fantasy novel."

    "Trò chơi theo chủ đề mới tại công viên được dựa trên một cuốn tiểu thuyết giả tưởng nổi tiếng."

  • "Disney parks are famous for their immersive themed rides."

    "Các công viên Disney nổi tiếng với những trò chơi theo chủ đề mang tính nhập vai cao."

  • "We spent the whole day going on themed rides at the amusement park."

    "Chúng tôi đã dành cả ngày để chơi các trò chơi theo chủ đề tại công viên giải trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theme Chủ đề
Verb theme Xây dựng theo chủ đề
Noun ride Chuyến đi, trò chơi (ở công viên giải trí)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
theme
English
ride
English
themed ride

Nguồn gốc của 'Themed Ride'

Cụm từ 'themed ride' xuất hiện khi các công viên giải trí bắt đầu tạo ra các trò chơi không chỉ mang tính giải trí mà còn dựa trên các câu chuyện, phim ảnh hoặc thế giới hư cấu. Mục đích là để mang lại trải nghiệm nhập vai hơn cho người chơi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các trò chơi trong công viên giải trí có cốt truyện, hình ảnh và hiệu ứng đặc biệt liên quan đến một chủ đề nào đó, ví dụ như phim ảnh, lịch sử, hoặc văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + themed ride
  • Popular popular themed ride
    (Trò chơi theo chủ đề nổi tiếng)
  • New new themed ride
    (Trò chơi theo chủ đề mới)
  • Exciting exciting themed ride
    (Trò chơi theo chủ đề thú vị)
Verb + themed ride
  • Experience experience a themed ride
    (Trải nghiệm một trò chơi theo chủ đề)
  • Design design a themed ride
    (Thiết kế một trò chơi theo chủ đề)
  • Enjoy enjoy a themed ride
    (Thưởng thức một trò chơi theo chủ đề)

Idioms

  • Get a ride on a themed ride

    Đi một chuyến trên trò chơi theo chủ đề.

    "Let's get a ride on the Harry Potter themed ride!"

    (Chúng ta hãy đi một chuyến trên trò chơi theo chủ đề Harry Potter nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

themed ride

noun
Lật mặt

Một trò chơi hoặc trải nghiệm trong công viên giải trí được thiết kế dựa trên một chủ đề cụ thể.

"The new themed ride at the park is based on a popular fantasy novel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new amusement park has a thrilling themed ride based on a popular movie.
Công viên giải trí mới có một trò chơi cảm giác mạnh theo chủ đề dựa trên một bộ phim nổi tiếng.
Phủ định
They do not have a themed ride based on historical events at that amusement park.
Họ không có một trò chơi theo chủ đề dựa trên các sự kiện lịch sử tại công viên giải trí đó.
Nghi vấn
Is the new roller coaster a themed ride or just a regular one?
Tàu lượn siêu tốc mới có phải là một trò chơi theo chủ đề hay chỉ là một trò chơi thông thường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "themed ride".

Công viên giải trí

Các công viên giải trí hiện đại thường có các 'themed ride' để thu hút khách du lịch. Chúng không chỉ là trò chơi mà còn là những trải nghiệm nhập vai dựa trên các bộ phim, sách hoặc câu chuyện nổi tiếng.