themed hotel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khách sạn được thiết kế dựa trên một ý tưởng, mô típ hoặc chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The themed hotel offered rooms decorated like different historical periods."
"Khách sạn theo chủ đề này cung cấp các phòng được trang trí như những giai đoạn lịch sử khác nhau."
-
"We stayed at a pirate-themed hotel during our vacation."
"Chúng tôi đã ở một khách sạn theo chủ đề cướp biển trong kỳ nghỉ của mình."
-
"The Egyptian-themed hotel featured hieroglyphics on the walls."
"Khách sạn theo chủ đề Ai Cập có các chữ tượng hình trên tường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ loại hình khách sạn có phong cách trang trí, kiến trúc, dịch vụ và tiện nghi được xây dựng xoay quanh một chủ đề nhất định. Chủ đề có thể là phim ảnh, lịch sử, văn hóa, địa lý, hoặc bất cứ điều gì khác. Khác với khách sạn thông thường, themed hotel mang đến trải nghiệm độc đáo và thu hút khách du lịch muốn tìm kiếm sự mới lạ.
Prepositions
* **in:** "Stay in a themed hotel." (Chỉ địa điểm).
* **around:** "Experiences around themed hotels." (Chỉ những trải nghiệm liên quan đến khách sạn theo chủ đề).
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular themed hotel (khách sạn theo chủ đề nổi tiếng)
-
unique unique themed hotel (khách sạn theo chủ đề độc đáo)
-
luxury luxury themed hotel (khách sạn theo chủ đề sang trọng)
-
stay at stay at a themed hotel (ở tại một khách sạn theo chủ đề)
-
book book a themed hotel (đặt một khách sạn theo chủ đề)
-
visit visit a themed hotel (tham quan một khách sạn theo chủ đề)
Idioms
-
It's like staying in a movie set at a themed hotel.
Nó giống như ở trong một phim trường tại một khách sạn theo chủ đề.
"The themed hotel was so immersive, it's like staying in a movie set."
(Khách sạn theo chủ đề nhập vai đến nỗi, nó giống như ở trong một phim trường.)
-
Immerse yourself in the experience like you're in a themed hotel.
Đắm mình vào trải nghiệm như thể bạn đang ở trong một khách sạn theo chủ đề.
"To fully enjoy the festival, immerse yourself in the experience like you're in a themed hotel."
(Để tận hưởng trọn vẹn lễ hội, hãy đắm mình vào trải nghiệm như thể bạn đang ở trong một khách sạn theo chủ đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
themed hotel
Noun PhraseMột khách sạn được thiết kế dựa trên một ý tưởng, mô típ hoặc chủ đề cụ thể.
"The themed hotel offered rooms decorated like different historical periods."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have stayed at a themed hotel before. |
Họ đã từng ở một khách sạn theo chủ đề trước đây. |
| Phủ định | She hasn't experienced a themed hotel like this one. |
Cô ấy chưa từng trải nghiệm một khách sạn theo chủ đề như thế này. |
| Nghi vấn | Has he ever booked a room in a themed hotel? |
Anh ấy đã bao giờ đặt phòng ở một khách sạn theo chủ đề chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "themed hotel".
