(Top Banner Ad)
theoretical role
C1
Noun Phrase C1 Lý thuyết, Học thuật, Khoa học Xã hội

theoretical role

UK: /ˌθɪəˈretɪkl rəʊl/ • US: /ˌθiːəˈretɪkl roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò lý thuyết vai trò mang tính lý thuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The function or purpose something is expected to fulfill based on theory or abstract principles, rather than practical application or experience.

Vietnamese Meaning

Vai trò hoặc mục đích mà một thứ gì đó được kỳ vọng sẽ thực hiện dựa trên lý thuyết hoặc các nguyên tắc trừu tượng, thay vì ứng dụng thực tế hoặc kinh nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The model explores the theoretical role of government intervention in promoting economic stability."

    "Mô hình này khám phá vai trò lý thuyết của sự can thiệp của chính phủ trong việc thúc đẩy sự ổn định kinh tế."

  • "The paper examines the theoretical role of information asymmetry in financial markets."

    "Bài báo xem xét vai trò lý thuyết của sự bất cân xứng thông tin trong thị trường tài chính."

  • "In this scenario, the theoretical role of the mediator is to facilitate communication between the parties."

    "Trong kịch bản này, vai trò lý thuyết của người hòa giải là tạo điều kiện giao tiếp giữa các bên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theory Lý thuyết
Adjective theoretical Thuộc về lý thuyết
Adverb theoretically Về mặt lý thuyết
Noun role Vai trò

Synonyms

hypothetical role (vai trò giả định)conceptual role (vai trò khái niệm)

Antonyms

practical role (vai trò thực tế)applied role (vai trò ứng dụng)

Related Words

Subject Area

Lý thuyết, Học thuật, Khoa học Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theoria (θεωρία)
Latin
theoria
English
theory
English
theoretical
English
role
English
theoretical role

Nguồn Gốc của 'Theoretical'

Từ 'theoretical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'theoria', có nghĩa là 'sự chiêm ngưỡng, xem xét'. Người Hy Lạp cổ đại sử dụng nó để chỉ việc suy ngẫm về thế giới. Qua thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'liên quan đến lý thuyết' mà chúng ta biết ngày nay. Trong tiếng Việt, chúng ta hiểu nó là 'thuộc về lý thuyết'.

Sự Phát Triển của 'Role'

Từ 'role' ban đầu dùng để chỉ vai diễn của một diễn viên trên sân khấu. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp 'rôle', có nghĩa là 'cuộn giấy' (chứa lời thoại của diễn viên). Sau đó, nghĩa này mở rộng ra để chỉ chức năng hoặc vị trí của một người trong một tình huống hoặc hệ thống. 'Vai trò' trong tiếng Việt mang ý nghĩa tương tự.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, khoa học hoặc triết học để mô tả một chức năng hoặc trách nhiệm được xác định về mặt khái niệm, có thể khác với cách nó hoạt động trong thực tế. Nó nhấn mạnh tính chất suy đoán, lý tưởng của vai trò đó.

Prepositions

in within

* **in:** thường được dùng để chỉ vai trò lý thuyết trong một lĩnh vực hoặc hệ thống cụ thể (ví dụ: the theoretical role in network science). * **within:** tương tự như 'in', nhấn mạnh rằng vai trò đó nằm trong một khuôn khổ hoặc bối cảnh cụ thể (ví dụ: the theoretical role within the legal system).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theoretical role
  • Important theoretical role
    (Vai trò lý thuyết quan trọng)
  • Key theoretical role
    (Vai trò lý thuyết chủ chốt)
  • Significant theoretical role
    (Vai trò lý thuyết đáng kể)
Verb + theoretical role
  • Play a theoretical role
    (Đóng một vai trò lý thuyết)
  • Have a theoretical role
    (Có một vai trò lý thuyết)
  • Examine the theoretical role
    (Xem xét vai trò lý thuyết)

Idioms

  • In theory

    Về mặt lý thuyết

    "In theory, this plan should work perfectly."

    (Về mặt lý thuyết, kế hoạch này sẽ hoạt động hoàn hảo.)

  • Theoretically speaking

    Nói một cách lý thuyết

    "Theoretically speaking, we could finish the project by next week."

    (Nói một cách lý thuyết, chúng ta có thể hoàn thành dự án vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theoretical role

Noun Phrase
Lật mặt

Vai trò hoặc mục đích mà một thứ gì đó được kỳ vọng sẽ thực hiện dựa trên lý thuyết hoặc các nguyên tắc trừu tượng, thay vì ứng dụng thực tế hoặc kinh nghiệm.

"The model explores the theoretical role of government intervention in promoting economic stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In theory, the theoretical role of a diplomat is to foster peaceful relations.
Về lý thuyết, vai trò lý thuyết của một nhà ngoại giao là thúc đẩy quan hệ hòa bình.
Phủ định
Her practical experience doesn't align with the theoretical role the company envisioned for her.
Kinh nghiệm thực tế của cô ấy không phù hợp với vai trò lý thuyết mà công ty hình dung cho cô ấy.
Nghi vấn
Is the theoretical role of art to reflect society or to challenge it?
Vai trò lý thuyết của nghệ thuật là phản ánh xã hội hay thách thức nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theoretical role".

Tầm Quan Trọng của Lý Thuyết

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật và khoa học, vai trò lý thuyết rất quan trọng. Nó cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu thực nghiệm và giúp giải thích các hiện tượng phức tạp. Các mô hình lý thuyết thường được sử dụng để dự đoán và kiểm soát các sự kiện trong thế giới thực.

Lý Thuyết và Thực Tiễn

Thường có sự tranh luận về mối quan hệ giữa lý thuyết và thực tiễn. Một số người tin rằng lý thuyết nên hướng dẫn thực tiễn, trong khi những người khác cho rằng thực tiễn nên hình thành lý thuyết. Cả hai quan điểm đều có giá trị và đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của kiến thức.