theoretical role
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The function or purpose something is expected to fulfill based on theory or abstract principles, rather than practical application or experience.
Vietnamese Meaning
Vai trò hoặc mục đích mà một thứ gì đó được kỳ vọng sẽ thực hiện dựa trên lý thuyết hoặc các nguyên tắc trừu tượng, thay vì ứng dụng thực tế hoặc kinh nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The model explores the theoretical role of government intervention in promoting economic stability."
"Mô hình này khám phá vai trò lý thuyết của sự can thiệp của chính phủ trong việc thúc đẩy sự ổn định kinh tế."
-
"The paper examines the theoretical role of information asymmetry in financial markets."
"Bài báo xem xét vai trò lý thuyết của sự bất cân xứng thông tin trong thị trường tài chính."
-
"In this scenario, the theoretical role of the mediator is to facilitate communication between the parties."
"Trong kịch bản này, vai trò lý thuyết của người hòa giải là tạo điều kiện giao tiếp giữa các bên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | theory | Lý thuyết |
| Adjective | theoretical | Thuộc về lý thuyết |
| Adverb | theoretically | Về mặt lý thuyết |
| Noun | role | Vai trò |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, khoa học hoặc triết học để mô tả một chức năng hoặc trách nhiệm được xác định về mặt khái niệm, có thể khác với cách nó hoạt động trong thực tế. Nó nhấn mạnh tính chất suy đoán, lý tưởng của vai trò đó.
Prepositions
* **in:** thường được dùng để chỉ vai trò lý thuyết trong một lĩnh vực hoặc hệ thống cụ thể (ví dụ: the theoretical role in network science). * **within:** tương tự như 'in', nhấn mạnh rằng vai trò đó nằm trong một khuôn khổ hoặc bối cảnh cụ thể (ví dụ: the theoretical role within the legal system).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Important theoretical role (Vai trò lý thuyết quan trọng)
-
Key theoretical role (Vai trò lý thuyết chủ chốt)
-
Significant theoretical role (Vai trò lý thuyết đáng kể)
-
Play a theoretical role (Đóng một vai trò lý thuyết)
-
Have a theoretical role (Có một vai trò lý thuyết)
-
Examine the theoretical role (Xem xét vai trò lý thuyết)
Idioms
-
In theory
Về mặt lý thuyết
"In theory, this plan should work perfectly."
(Về mặt lý thuyết, kế hoạch này sẽ hoạt động hoàn hảo.)
-
Theoretically speaking
Nói một cách lý thuyết
"Theoretically speaking, we could finish the project by next week."
(Nói một cách lý thuyết, chúng ta có thể hoàn thành dự án vào tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
theoretical role
Noun PhraseVai trò hoặc mục đích mà một thứ gì đó được kỳ vọng sẽ thực hiện dựa trên lý thuyết hoặc các nguyên tắc trừu tượng, thay vì ứng dụng thực tế hoặc kinh nghiệm.
"The model explores the theoretical role of government intervention in promoting economic stability."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In theory, the theoretical role of a diplomat is to foster peaceful relations. |
Về lý thuyết, vai trò lý thuyết của một nhà ngoại giao là thúc đẩy quan hệ hòa bình. |
| Phủ định | Her practical experience doesn't align with the theoretical role the company envisioned for her. |
Kinh nghiệm thực tế của cô ấy không phù hợp với vai trò lý thuyết mà công ty hình dung cho cô ấy. |
| Nghi vấn | Is the theoretical role of art to reflect society or to challenge it? |
Vai trò lý thuyết của nghệ thuật là phản ánh xã hội hay thách thức nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theoretical role".
