practical role
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A position or function that involves doing something useful or realistic, rather than just theorizing or speculating.
Vietnamese Meaning
Một vị trí hoặc chức năng liên quan đến việc làm một điều gì đó hữu ích hoặc thực tế, thay vì chỉ lý thuyết hóa hoặc suy đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her practical role in the company involved training new employees and troubleshooting technical issues."
"Vai trò thực tế của cô ấy trong công ty bao gồm việc đào tạo nhân viên mới và giải quyết các vấn đề kỹ thuật."
-
"He has a practical role in the development of the new software."
"Anh ấy có một vai trò thực tế trong việc phát triển phần mềm mới."
-
"She wanted a more practical role, so she moved from research to product development."
"Cô ấy muốn một vai trò thực tế hơn, vì vậy cô ấy đã chuyển từ nghiên cứu sang phát triển sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | practice | sự thực hành, luyện tập; phong tục, thói quen |
| Verb | practice | thực hành, luyện tập |
| Noun | practitioner | người hành nghề, chuyên gia |
| Noun | practicality | tính thực tế, tính khả thi |
| Adverb | practically | gần như, hầu như; một cách thực tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng vai trò đó tập trung vào các kỹ năng thực tế và ứng dụng, không chỉ kiến thức trên sách vở. Nó cũng có thể ngụ ý rằng vai trò đó đòi hỏi khả năng giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định dựa trên tình hình thực tế.
Prepositions
Ví dụ: 'He played a practical role in the project' (Anh ấy đóng vai trò thực tế trong dự án). 'The practical role within the team is to...' (Vai trò thực tế trong nhóm là...). 'In' thường chỉ vai trò đóng góp trực tiếp, 'within' thường chỉ vai trò trong một phạm vi cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant practical role (vai trò thực tế quan trọng)
-
crucial crucial practical role (vai trò thực tế then chốt)
-
vital vital practical role (vai trò thực tế sống còn)
-
important important practical role (vai trò thực tế quan trọng)
-
key a key practical role (một vai trò thực tế chủ chốt)
-
central a central practical role (một vai trò thực tế trung tâm)
-
useful a useful practical role (một vai trò thực tế hữu ích)
-
play play a practical role (đóng một vai trò thực tế)
-
perform perform a practical role (thực hiện một vai trò thực tế)
-
assume assume a practical role (đảm nhận một vai trò thực tế)
-
take on take on a practical role (đảm nhận một vai trò thực tế)
-
fulfill fulfill a practical role (hoàn thành một vai trò thực tế)
-
have have a practical role (có một vai trò thực tế)
-
assign assign a practical role (giao một vai trò thực tế)
Idioms
-
to play a practical role in something
đóng một vai trò thực tế, hữu ích trong việc gì đó
"Technology plays a practical role in modern education."
(Công nghệ đóng một vai trò thực tế trong giáo dục hiện đại.)
-
to have a practical role to play
có một vai trò thực tế cần được thực hiện
"Every team member has a practical role to play in achieving our goals."
(Mỗi thành viên trong nhóm đều có một vai trò thực tế cần thực hiện để đạt được mục tiêu của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
practical role
Cụm danh từMột vị trí hoặc chức năng liên quan đến việc làm một điều gì đó hữu ích hoặc thực tế, thay vì chỉ lý thuyết hóa hoặc suy đoán.
"Her practical role in the company involved training new employees and troubleshooting technical issues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical role".
