(Top Banner Ad)
practical role
B2
Cụm danh từ B2 Chung

practical role

UK: /ˈpræktɪkəl rəʊl/ • US: /ˈpræktɪkəl roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò thực tế vai trò ứng dụng vai trò mang tính thực tiễn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position or function that involves doing something useful or realistic, rather than just theorizing or speculating.

Vietnamese Meaning

Một vị trí hoặc chức năng liên quan đến việc làm một điều gì đó hữu ích hoặc thực tế, thay vì chỉ lý thuyết hóa hoặc suy đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her practical role in the company involved training new employees and troubleshooting technical issues."

    "Vai trò thực tế của cô ấy trong công ty bao gồm việc đào tạo nhân viên mới và giải quyết các vấn đề kỹ thuật."

  • "He has a practical role in the development of the new software."

    "Anh ấy có một vai trò thực tế trong việc phát triển phần mềm mới."

  • "She wanted a more practical role, so she moved from research to product development."

    "Cô ấy muốn một vai trò thực tế hơn, vì vậy cô ấy đã chuyển từ nghiên cứu sang phát triển sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice sự thực hành, luyện tập; phong tục, thói quen
Verb practice thực hành, luyện tập
Noun practitioner người hành nghề, chuyên gia
Noun practicality tính thực tế, tính khả thi
Adverb practically gần như, hầu như; một cách thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πρακτικός (praktikos)
Late Latin
practicus
Old French
pratique
English
practical

Nguồn gốc của 'Practical' và 'Role'

Từ 'practical' (thực tế) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'praktikos' (πρακτικός), có nghĩa là 'liên quan đến hành động' hoặc 'có khả năng làm được'. Nó đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi vào tiếng Anh. Trong khi đó, từ 'role' (vai trò) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rotulus' (cuộn giấy nhỏ), chỉ cuộn giấy ghi lời thoại của diễn viên, sau này phát triển thành ý nghĩa 'vai diễn' hoặc 'chức năng'. Khi kết hợp lại, 'practical role' mô tả một vai trò có mục đích rõ ràng, hữu ích và mang lại kết quả cụ thể trong thực tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng vai trò đó tập trung vào các kỹ năng thực tế và ứng dụng, không chỉ kiến thức trên sách vở. Nó cũng có thể ngụ ý rằng vai trò đó đòi hỏi khả năng giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định dựa trên tình hình thực tế.

Prepositions

in within

Ví dụ: 'He played a practical role in the project' (Anh ấy đóng vai trò thực tế trong dự án). 'The practical role within the team is to...' (Vai trò thực tế trong nhóm là...). 'In' thường chỉ vai trò đóng góp trực tiếp, 'within' thường chỉ vai trò trong một phạm vi cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + practical role
  • significant significant practical role
    (vai trò thực tế quan trọng)
  • crucial crucial practical role
    (vai trò thực tế then chốt)
  • vital vital practical role
    (vai trò thực tế sống còn)
  • important important practical role
    (vai trò thực tế quan trọng)
  • key a key practical role
    (một vai trò thực tế chủ chốt)
  • central a central practical role
    (một vai trò thực tế trung tâm)
  • useful a useful practical role
    (một vai trò thực tế hữu ích)
Verb + practical role
  • play play a practical role
    (đóng một vai trò thực tế)
  • perform perform a practical role
    (thực hiện một vai trò thực tế)
  • assume assume a practical role
    (đảm nhận một vai trò thực tế)
  • take on take on a practical role
    (đảm nhận một vai trò thực tế)
  • fulfill fulfill a practical role
    (hoàn thành một vai trò thực tế)
  • have have a practical role
    (có một vai trò thực tế)
  • assign assign a practical role
    (giao một vai trò thực tế)

Idioms

  • to play a practical role in something

    đóng một vai trò thực tế, hữu ích trong việc gì đó

    "Technology plays a practical role in modern education."

    (Công nghệ đóng một vai trò thực tế trong giáo dục hiện đại.)

  • to have a practical role to play

    có một vai trò thực tế cần được thực hiện

    "Every team member has a practical role to play in achieving our goals."

    (Mỗi thành viên trong nhóm đều có một vai trò thực tế cần thực hiện để đạt được mục tiêu của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practical role

Cụm danh từ
Lật mặt

Một vị trí hoặc chức năng liên quan đến việc làm một điều gì đó hữu ích hoặc thực tế, thay vì chỉ lý thuyết hóa hoặc suy đoán.

"Her practical role in the company involved training new employees and troubleshooting technical issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical role".

Giá trị của Chủ nghĩa Thực dụng (Pragmatism)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, chủ nghĩa thực dụng là một triết lý quan trọng, nhấn mạnh giá trị của những ý tưởng và hành động có kết quả thực tế. Một 'practical role' thường được đánh giá cao hơn một vai trò chỉ mang tính lý thuyết, vì nó mang lại lợi ích và giải quyết vấn đề cụ thể, góp phần vào sự tiến bộ và hiệu quả.

Học tập và Kinh nghiệm Thực tế

Khái niệm 'practical role' rất quan trọng trong giáo dục và phát triển nghề nghiệp. Nhiều hệ thống giáo dục và nhà tuyển dụng phương Tây đặt nặng tầm quan trọng của 'kinh nghiệm thực tế' (hands-on experience) hoặc 'vai trò thực hành' để đảm bảo cá nhân có thể áp dụng kiến thức vào công việc và cuộc sống, không chỉ dừng lại ở lý thuyết suông. Điều này thể hiện sự ưu tiên cho khả năng làm việc hiệu quả và tạo ra giá trị thực tiễn.