functional role
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The specific task, duty, or responsibility assigned to a person or thing to fulfill a particular purpose or function within a system, organization, or context.
Vietnamese Meaning
Nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc vai trò cụ thể được giao cho một người hoặc một vật để thực hiện một mục đích hoặc chức năng cụ thể trong một hệ thống, tổ chức hoặc ngữ cảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her functional role in the project is to oversee the development team."
"Vai trò chức năng của cô ấy trong dự án là giám sát đội ngũ phát triển."
-
"The functional role of the liver is to filter toxins from the blood."
"Vai trò chức năng của gan là lọc chất độc ra khỏi máu."
-
"Each team member has a specific functional role to play in the project's success."
"Mỗi thành viên trong nhóm có một vai trò chức năng cụ thể để đóng góp vào thành công của dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | function | chức năng, công dụng |
| Verb | function | hoạt động, thực hiện chức năng |
| Adjective | functional | có chức năng, thuộc về chức năng |
| Adverb | functionally | về mặt chức năng |
| Noun | functionality | tính năng, khả năng hoạt động |
| Noun | role | vai trò |
| Noun/Verb | role-play | đóng vai, trò chơi đóng vai |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính thực tiễn và mục đích của một vai trò. Nó thường được sử dụng để mô tả vai trò của một người trong một công ty, vai trò của một bộ phận trong một tổ chức, hoặc vai trò của một bộ phận cơ thể trong một hệ thống sinh học. 'Functional' ở đây mang ý nghĩa 'liên quan đến chức năng' hoặc 'có tính thực dụng'. So sánh với 'role' đơn thuần, 'functional role' nhấn mạnh hơn vào đóng góp cụ thể và có thể đo lường được của vai trò đó.
Prepositions
* **in:** Chỉ ra lĩnh vực hoặc hệ thống mà vai trò đó tồn tại: 'Her functional role in the company is marketing'.
* **within:** Tương tự như 'in', nhấn mạnh hơn về phạm vi: 'The functional role within the department is project management.'
* **as:** Mô tả vai trò cụ thể đang được đảm nhiệm: 'He acts as the functional role of team leader'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key functional role (vai trò chức năng chủ chốt/quan trọng)
-
critical critical functional role (vai trò chức năng then chốt/thiết yếu)
-
distinct distinct functional role (vai trò chức năng riêng biệt)
-
specific specific functional role (vai trò chức năng cụ thể)
-
play a play a functional role (đóng một vai trò chức năng)
-
assume a assume a functional role (đảm nhận một vai trò chức năng)
-
fulfill a fulfill a functional role (hoàn thành một vai trò chức năng)
-
define the define the functional role (định nghĩa vai trò chức năng)
-
in a in a functional role (trong một vai trò chức năng)
-
for a for a functional role (cho một vai trò chức năng (ví dụ: training for a functional role))
Idioms
-
play a key functional role
đóng vai trò chức năng chủ chốt/quan trọng
"The marketing department plays a key functional role in attracting customers."
(Bộ phận marketing đóng vai trò chức năng chủ chốt trong việc thu hút khách hàng.)
-
serve a functional role
đảm nhiệm/phục vụ một vai trò chức năng
"Each component in the machine serves a specific functional role."
(Mỗi bộ phận trong máy đều đảm nhiệm một vai trò chức năng cụ thể.)
-
define the functional role
xác định vai trò chức năng
"It's important to clearly define the functional role of each team member."
(Điều quan trọng là phải xác định rõ ràng vai trò chức năng của mỗi thành viên trong nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
functional role
Danh từNhiệm vụ, trách nhiệm hoặc vai trò cụ thể được giao cho một người hoặc một vật để thực hiện một mục đích hoặc chức năng cụ thể trong một hệ thống, tổ chức hoặc ngữ cảnh.
"Her functional role in the project is to oversee the development team."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His functional role is as important as her functional role in the project. |
Vai trò chức năng của anh ấy quan trọng ngang bằng vai trò chức năng của cô ấy trong dự án. |
| Phủ định | Her functional role is not less critical than the CEO's functional role. |
Vai trò chức năng của cô ấy không kém phần quan trọng so với vai trò chức năng của CEO. |
| Nghi vấn | Is your functional role the most critical functional role in the team? |
Vai trò chức năng của bạn có phải là vai trò chức năng quan trọng nhất trong nhóm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "functional role".
