(Top Banner Ad)
functional role
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh, thường gặp trong tổ chức, công việc, sinh học, xã hội học)

functional role

UK: /ˈfʌŋkʃənəl rəʊl/ • US: /ˈfʌŋkʃənəl roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò chức năng nhiệm vụ chức năng trách nhiệm chức năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The specific task, duty, or responsibility assigned to a person or thing to fulfill a particular purpose or function within a system, organization, or context.

Vietnamese Meaning

Nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc vai trò cụ thể được giao cho một người hoặc một vật để thực hiện một mục đích hoặc chức năng cụ thể trong một hệ thống, tổ chức hoặc ngữ cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her functional role in the project is to oversee the development team."

    "Vai trò chức năng của cô ấy trong dự án là giám sát đội ngũ phát triển."

  • "The functional role of the liver is to filter toxins from the blood."

    "Vai trò chức năng của gan là lọc chất độc ra khỏi máu."

  • "Each team member has a specific functional role to play in the project's success."

    "Mỗi thành viên trong nhóm có một vai trò chức năng cụ thể để đóng góp vào thành công của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function chức năng, công dụng
Verb function hoạt động, thực hiện chức năng
Adjective functional có chức năng, thuộc về chức năng
Adverb functionally về mặt chức năng
Noun functionality tính năng, khả năng hoạt động
Noun role vai trò
Noun/Verb role-play đóng vai, trò chơi đóng vai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh, thường gặp trong tổ chức, công việc, sinh học, xã hội học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fungi (to perform, execute)
Latin
functio (performance, execution)
Latin
rotula (small wheel, scroll)
Old French
rolle (a roll of parchment, actor's script)
English (14th-16th century)
function (purpose, activity)
English (16th century)
role (an actor's part, a person's part in life)
English (Modern)
functional role (a specific purpose or duty within a system)

Nguồn gốc của 'Functional Role'

Từ 'role' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rolle', ban đầu có nghĩa là một cuộn giấy, sau đó được dùng để chỉ cuộn kịch bản của diễn viên. Vì thế, 'role' dần mang nghĩa là vai diễn hay vai trò mà một người đảm nhận. Từ 'function' lại đến từ tiếng Latin 'functio', có nghĩa là sự thực hiện hay hoàn thành một nhiệm vụ. Khi kết hợp 'functional' và 'role', chúng ta có 'functional role', mô tả vai trò cụ thể, nhiệm vụ hoặc mục đích mà một người, một bộ phận hay một vật thể thực hiện trong một hệ thống lớn hơn. Ví dụ, một kỹ sư có vai trò chức năng (functional role) là thiết kế và xây dựng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính thực tiễn và mục đích của một vai trò. Nó thường được sử dụng để mô tả vai trò của một người trong một công ty, vai trò của một bộ phận trong một tổ chức, hoặc vai trò của một bộ phận cơ thể trong một hệ thống sinh học. 'Functional' ở đây mang ý nghĩa 'liên quan đến chức năng' hoặc 'có tính thực dụng'. So sánh với 'role' đơn thuần, 'functional role' nhấn mạnh hơn vào đóng góp cụ thể và có thể đo lường được của vai trò đó.

Prepositions

in within as

* **in:** Chỉ ra lĩnh vực hoặc hệ thống mà vai trò đó tồn tại: 'Her functional role in the company is marketing'.
* **within:** Tương tự như 'in', nhấn mạnh hơn về phạm vi: 'The functional role within the department is project management.'
* **as:** Mô tả vai trò cụ thể đang được đảm nhiệm: 'He acts as the functional role of team leader'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + functional role
  • key key functional role
    (vai trò chức năng chủ chốt/quan trọng)
  • critical critical functional role
    (vai trò chức năng then chốt/thiết yếu)
  • distinct distinct functional role
    (vai trò chức năng riêng biệt)
  • specific specific functional role
    (vai trò chức năng cụ thể)
Verb + functional role
  • play a play a functional role
    (đóng một vai trò chức năng)
  • assume a assume a functional role
    (đảm nhận một vai trò chức năng)
  • fulfill a fulfill a functional role
    (hoàn thành một vai trò chức năng)
  • define the define the functional role
    (định nghĩa vai trò chức năng)
Preposition + functional role
  • in a in a functional role
    (trong một vai trò chức năng)
  • for a for a functional role
    (cho một vai trò chức năng (ví dụ: training for a functional role))

Idioms

  • play a key functional role

    đóng vai trò chức năng chủ chốt/quan trọng

    "The marketing department plays a key functional role in attracting customers."

    (Bộ phận marketing đóng vai trò chức năng chủ chốt trong việc thu hút khách hàng.)

  • serve a functional role

    đảm nhiệm/phục vụ một vai trò chức năng

    "Each component in the machine serves a specific functional role."

    (Mỗi bộ phận trong máy đều đảm nhiệm một vai trò chức năng cụ thể.)

  • define the functional role

    xác định vai trò chức năng

    "It's important to clearly define the functional role of each team member."

    (Điều quan trọng là phải xác định rõ ràng vai trò chức năng của mỗi thành viên trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

functional role

Danh từ
Lật mặt

Nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc vai trò cụ thể được giao cho một người hoặc một vật để thực hiện một mục đích hoặc chức năng cụ thể trong một hệ thống, tổ chức hoặc ngữ cảnh.

"Her functional role in the project is to oversee the development team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His functional role is as important as her functional role in the project.
Vai trò chức năng của anh ấy quan trọng ngang bằng vai trò chức năng của cô ấy trong dự án.
Phủ định
Her functional role is not less critical than the CEO's functional role.
Vai trò chức năng của cô ấy không kém phần quan trọng so với vai trò chức năng của CEO.
Nghi vấn
Is your functional role the most critical functional role in the team?
Vai trò chức năng của bạn có phải là vai trò chức năng quan trọng nhất trong nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "functional role".

Vai trò và Hiệu quả trong Tổ chức Phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc định nghĩa rõ ràng các vai trò chức năng (functional roles) được đánh giá rất cao. Sự rõ ràng này giúp tinh giản quy trình, phân công trách nhiệm và nâng cao hiệu quả tổng thể. Nhân viên thường có các mô tả công việc (job descriptions) phác thảo chính xác nhiệm vụ và đóng góp của họ, cho phép chuyên môn hóa và giảm thiểu sự chồng chéo. Sự tập trung vào các vai trò được phân định rõ ràng này là một nền tảng của các phương pháp quản lý hiện đại, đôi khi đối lập với các cách tiếp cận linh hoạt hoặc toàn diện hơn ở một số nền văn hóa khác.

Vai trò Chức năng trong Gia đình và Xã hội

Ngoài môi trường chuyên nghiệp, khái niệm 'vai trò chức năng' cũng áp dụng cho các cấu trúc xã hội, bao gồm cả gia đình. Mặc dù các gia đình phương Tây hiện đại thường nhấn mạnh trách nhiệm chung, nhưng trong lịch sử và ở một số bối cảnh truyền thống, các cá nhân có thể có những vai trò chức năng rất cụ thể (ví dụ: người trụ cột, người chăm sóc, người ra quyết định) góp phần vào sự ổn định của đơn vị gia đình. Xã hội cũng gán các vai trò chức năng cho các thành viên của mình (ví dụ: công dân, người nộp thuế, tình nguyện viên) đi kèm với những kỳ vọng và nghĩa vụ nhất định.