(Top Banner Ad)
thermionic valve
C1
Danh từ C1 Vật lý, Kỹ thuật điện tử

thermionic valve

UK: /ˌθɜːmiˈɒnɪk vælv/ • US: /ˌθɜːrmiˈɒnɪk vælv/

Nghĩa tiếng Việt

ống chân không van nhiệt điện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electron tube in which electrons are emitted by a heated filament or cathode.

Vietnamese Meaning

Một ống điện tử trong đó các electron được phát ra bởi một dây tóc hoặc catốt được đốt nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thermionic valve was a crucial component in early radios."

    "Ống chân không là một thành phần quan trọng trong các đài radio đời đầu."

  • "Early computers used hundreds of thermionic valves."

    "Các máy tính đời đầu sử dụng hàng trăm ống chân không."

  • "The amplifier uses thermionic valves to achieve high fidelity sound."

    "Bộ khuếch đại sử dụng ống chân không để đạt được âm thanh có độ trung thực cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thermion ion phát ra từ bề mặt nóng (ion được phát xạ nhiệt)
Adjective thermionic liên quan đến sự phát xạ nhiệt của ion (thuộc về sự phát xạ nhiệt ion)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Greek
ion (ἰόν)
Latin
valva
English
thermionic valve

Nguồn gốc của 'Thermionic Valve'

Từ 'thermionic' kết hợp từ 'thermos' (nhiệt) và 'ion' (ion). 'Valve' có nghĩa là van. 'Thermionic valve' ban đầu được phát minh để điều khiển dòng điện bằng nhiệt, giống như một cái van điều khiển dòng nước. Phát minh này đã mở ra kỷ nguyên của điện tử hiện đại.

Usage Note

Thermionic valve, hay còn gọi là ống chân không (vacuum tube), là một linh kiện điện tử quan trọng trong các thiết bị điện tử đời đầu. Nó hoạt động dựa trên hiện tượng phát xạ nhiệt electron, khi kim loại được nung nóng đến một nhiệt độ nhất định, các electron sẽ thoát ra khỏi bề mặt kim loại. Ống chân không có nhiều loại, như diode (hai cực), triode (ba cực), pentode (năm cực), mỗi loại có chức năng khác nhau trong mạch điện. Ngày nay, ống chân không phần lớn đã được thay thế bằng transistor, nhưng vẫn còn được sử dụng trong một số ứng dụng chuyên biệt như ampli âm thanh chất lượng cao, hoặc trong các thiết bị yêu cầu khả năng chịu đựng bức xạ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermionic valve
  • old old thermionic valve
    (van điện tử chân không cũ)
  • vacuum vacuum thermionic valve
    (van điện tử chân không)
Verb + thermionic valve
  • use use a thermionic valve
    (sử dụng van điện tử chân không)
  • replace replace a thermionic valve
    (thay thế van điện tử chân không)

Idioms

  • Like a thermionic valve struggling to amplify a weak signal

    Giống như một cái van điện tử chân không đang cố gắng khuếch đại một tín hiệu yếu ớt (ám chỉ sự cố gắng vô ích hoặc không hiệu quả)

    "His argument was like a thermionic valve struggling to amplify a weak signal; it was just noise."

    (Lý lẽ của anh ta giống như một cái van điện tử chân không đang cố gắng khuếch đại một tín hiệu yếu ớt; chỉ toàn là tiếng ồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermionic valve

Danh từ
Lật mặt

Một ống điện tử trong đó các electron được phát ra bởi một dây tóc hoặc catốt được đốt nóng.

"The thermionic valve was a crucial component in early radios."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the thermionic valve is properly calibrated, the device will function correctly.
Nếu van nhiệt điện tử được hiệu chỉnh đúng cách, thiết bị sẽ hoạt động chính xác.
Phủ định
If the thermionic valve is damaged, the circuit won't work.
Nếu van nhiệt điện tử bị hỏng, mạch điện sẽ không hoạt động.
Nghi vấn
Will the amplifier work if the thermionic valve is replaced?
Bộ khuếch đại có hoạt động không nếu van nhiệt điện tử được thay thế?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thermionic valve amplifies the signal, doesn't it?
Van nhiệt điện khuếch đại tín hiệu, phải không?
Phủ định
The thermionic valve isn't used in modern electronics, is it?
Van nhiệt điện không được sử dụng trong điện tử hiện đại, phải không?
Nghi vấn
A thermionic valve can still be found in some older amplifiers, can't it?
Van nhiệt điện vẫn có thể được tìm thấy trong một số bộ khuếch đại cũ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermionic valve".

Ảnh hưởng của Thermionic Valve

Thermionic valve, hay còn gọi là ống chân không, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của radio, truyền hình và máy tính điện tử thời kỳ đầu. Chúng đã cách mạng hóa ngành truyền thông và đặt nền móng cho công nghệ hiện đại.